Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

schoolings

danh từ (n)

A1

Schoolings có nghĩa là schoolings (danh từ) có nghĩa là một cơ sở giáo dục (dạng biến thể ngữ pháp của "school"), một cơ sở giáo dục.

Định nghĩa Anh - Anh: An educational institution.

Họ từ:school(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cơ sở giáo dục”:schoolingsA1/schoolA1/schoolhouseA1/schoolingA1/educateB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.schoolingsdanh từ (n)

    An educational institution.

    Một cơ sở giáo dục.

    Đồng nghĩa (SYN):school
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.schoolingsdanh từ (n)

    A building where young people receive education.

    Một tòa nhà nơi thanh niên được giáo dục.

    Đồng nghĩa (SYN):school/schoolhouse
  3. 3.schoolingsdanh từ (n)

    The process of being formally educated at a school.

    Quá trình được giáo dục chính thức tại một trường học.

    Đồng nghĩa (SYN):school/schooling
  4. 4.schoolingsđộng từ (v)

    Educate in or as if in a school.

    Trường học.

    Đồng nghĩa (SYN):school
  5. 5.schoolingsđộng từ (v)

    Teach or refine to be discriminative in taste or judgment.

    Dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán.

  6. 6.schoolingsđộng từ (v)

    Swim in or form a large group of fish.

    Trường học.

    Đồng nghĩa (SYN):school
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): schoolings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

school ↔ schoolings

Mục từ "schoolings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "school" (một cơ sở giáo dục).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: schoolings

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "schoolings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: school: danh từ (n).

schooldanh từ (n)/ˈskul/

trường học, cơ sở giáo dục

•

Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: schoolings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "schoolings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • high school

    To hear one of them you would think that their high school dictionaries were written by F. Scott Fitzgerald.

    Woodworth, John: How not to be a wallflower

  • sunday school
  • boarding school
  • public school
  • grammar school
  • elementary school

    A television program for inservice training of elementary school teachers of science.

    Library of Congress. Copyright Office: Motion pictures and filmstrips, 1978

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: schoolings

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "schoolings" phân theo từng nét nghĩa (một cơ sở giáo dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "schoolings" ở nét nghĩa "một cơ sở giáo dục" (ngoài ra "school" còn biểu thị: trường học, cơ sở giáo dục).

“Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "schoolings" khi diễn đạt nét nghĩa: một tòa nhà nơi thanh niên được giáo dục.

Đồng nghĩa trực tiếp với "schoolings" khi diễn đạt nét nghĩa: quá trình được giáo dục chính thức tại một trường học.

Đồng nghĩa với "schoolings" ở nét nghĩa "dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán" (ngoài ra "educate" còn biểu thị: cung cấp một nền giáo dục cho).

“But the objectionable name “agnostic” should be discarded, as if to be properly educated were to belong to a peculiar sect.”

Đồng nghĩa với "schoolings" ở nét nghĩa "dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán" (ngoài ra "train" còn biểu thị: phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy).

“A television program for inservice training of elementary school teachers of science.”

Đồng nghĩa với "schoolings" ở nét nghĩa "dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán" (ngoài ra "cultivate" còn biểu thị: thúc đẩy sự tăng trưởng của).

“He seldom owns the land which he pretends or tries to cultivate.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: schoolings

Employers often look to trade schools and colleges to pre-screen candidates.

Các nhà tuyển dụng thường tìm đến các trường thương mại và cao đẳng để sàng lọc trước ứng viên.

Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/The Problem of Imperfect Information and Asymmetric Information
Kenya holds an annual drama event, the Kenya schools and colleges drama festival which brings together thespians and students from around the country.

Kenya tổ chức sự kiện kịch nghệ hàng năm, lễ hội kịch nghệ của các trường học và cao đẳng Kenya, quy tụ các diễn viên kịch và sinh viên từ khắp đất nước.

Tác phẩm mở: World Cultures/Culture in Africa/Culture of Kenya
Schools also provide extracurricular activities encompassing sports, the arts, and religious studies, allowing students to select their preferred activities.

Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, nghệ thuật và nghiên cứu tôn giáo, cho phép học sinh lựa chọn các hoạt động ưa thích của mình.

Tác phẩm mở: Indonesian Education System
Probably every one of you washed your hands and face, and maybe even your whole bodies before coming to school today.

Chắc hẳn hôm nay các bạn đều rửa tay, rửa mặt, thậm chí cả cơ thể trước khi đến trường.

Tác phẩm mở: Elementary Science K/1
Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A television program for inservice training of elementary school teachers of science.
Library of Congress. Copyright Office: Motion pictures and filmstrips, 1978, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A year ago, Mr. Overbeck, if I am rightly informed, you were going to law school at Harvard.”
Dell, Floyd: An unmarried father, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: schoolings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “schoolings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Employers often look to trade schools and colleges to pre-screen candidates.”

Các nhà tuyển dụng thường tìm đến các trường thương mại và cao đẳng để sàng lọc trước ứng viên.

Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/The Problem of Imperfect Information and Asymmetric Information

“Kenya holds an annual drama event, the Kenya schools and colleges drama festival which brings together thespians and students from around the country.”

Kenya tổ chức sự kiện kịch nghệ hàng năm, lễ hội kịch nghệ của các trường học và cao đẳng Kenya, quy tụ các diễn viên kịch và sinh viên từ khắp đất nước.

Nguồn: Tác phẩm mở: World Cultures/Culture in Africa/Culture of Kenya

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “schoolings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “schoolings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “schoolings”

Dữ liệu từ nguyên: school ↔ schoolings

Các biến thể thuộc họ từ “schoolings”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “schoolings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “schoolings” với tần suất cao:

10.159 lần trong kho sách
4.600 lần trong kho sách
2.864 lần trong kho sách
3.828 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “schoolings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “schoolings”:

“Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “schoolings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

schoolings (danh từ): một cơ sở giáo dục

Định nghĩa tiếng Anh: An educational institution.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

school ↔ schoolings

Họ từ trong dữ liệu: school: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi10.159 lần trong kho sách

high school

“To hear one of them you would think that their high school dictionaries were written by F. Scott Fitzgerald.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.600 lần trong kho sách

sunday school

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "schoolings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.864 lần trong kho sách

boarding school

Nét nghĩa mở rộng: a building where young people receive education (một tòa nhà nơi thanh niên được giáo dục)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “schoolings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: schoolings

Hỏi đáp trọng tâm

schoolings nghĩa là gì (meaning & definition)?

schoolings (danh từ) có nghĩa là một cơ sở giáo dục (dạng biến thể ngữ pháp của "school"). an educational institution

Từ schoolings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "schoolings" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ schoolings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cơ sở giáo dục - Nét nghĩa 2 [A1]: một tòa nhà nơi thanh niên được giáo dục - Nét nghĩa 3 [A1]: quá trình được giáo dục chính thức tại một trường học - Nét nghĩa 4 [A1]: trường học - Nét nghĩa 5 [A1]: dạy hoặc tinh chỉnh để phân biệt đối xử trong sở thích hoặc phán đoán - Nét nghĩa 6 [A1]: trường học

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ schoolings:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ schoolings:

high school; sunday school; boarding school; public school; grammar school

schoolings được dùng trong câu như thế nào?

Teachers in public schools have the rights and duties of state officials. (United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality, Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/schoolings, mã đối chiếu EV-EF31D96A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "schoolings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "school".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

school