practice
danh từ- practiced
- practices
- practicing
- practise
- practised
- practises
- practising
practice nghĩa là luyện tập.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a customary way of operation or behavior
→một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường
Đồng nghĩa:patternCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)common practice924 lần trong kho sáchconstant practice449 lần trong kho sáchmedical practice362 lần trong kho sáchreligious practice414 lần trong kho sáchpractice eye690 lần trong kho sáchclinical practice228 lần trong kho sáchpractice of medicine262 lần trong kho sáchdaily practice331 lần trong kho sách - 2danh từA1
systematic training by multiple repetitions
→đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại
Đồng nghĩa:exercise, drill, practice session, recitation - 3danh từA1
translating an idea into action
→biến ý tưởng thành hành động
Đồng nghĩa:praxis - 4động từA1
carry out or practice
→thực hiện hoặc thực hành
Đồng nghĩa:practise, exercise, do - 5động từA1
learn by repetition
→học bằng cách lặp lại
Đồng nghĩa:drill, exercise, practise - 6động từA1
engage in a rehearsal (of)
→tham gia vào một buổi diễn tập (của)
Đồng nghĩa:rehearse, practise
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa practice và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Among their findings, they singled out, in particular, the practice of using human-edible crops to produce meat, dairy, and fish for the human table.Her creative output has focused on representation of mixed-race identity, Pacific arts practices, and militarism.By practicing metacognitive behaviors, you are preparing yourself to engage in the kind of rational, abstract thought that will be required for philosophy.As you practice you may find that conscious breathing can be integrated into more and more of the activities you already engage in.Mindfulness is the practice of intentionally focusing one's attention on the present moment without judgment.Modern public health practice requires multidisciplinary teams of public health workers and professionals.All of these factors should be considered when estimating and using design effect in practice.Tất cả các yếu tố này cần được xem xét khi ước tính và sử dụng hiệu quả thiết kế trong thực tế.
Or are you motivated to practice it in challenging ways, driven by your mindset that if you keep trying, you'll get better at it?There have been various approaches, both in theory and in practice, that aim to tackle the liquidity trap throughout history.His practice utilized email and a real-time chat platform to provide therapy worldwide.Công việc của anh ấy sử dụng email và nền tảng trò chuyện thời gian thực để cung cấp liệu pháp trị liệu trên toàn thế giới.
How can advocates use technology and data-based practice to further their advocacy efforts?Làm thế nào những người ủng hộ có thể sử dụng công nghệ và thực hành dựa trên dữ liệu để tiếp tục nỗ lực vận động của họ?
The goal of these exercises is to practice diaphragmatic breathing, so it becomes natural during speech performances.Mục tiêu của các bài tập này là luyện tập thở bằng cơ hoành để nó trở nên tự nhiên khi biểu diễn lời nói.
Câu hỏi thường gặp về practice (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. practice nghĩa là gì trong tiếng Việt?
practice có nghĩa chính là: một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường. Định nghĩa tiếng Anh: "a customary way of operation or behavior".
2. practice thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
practice là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của practice theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), practice được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɹæktəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. practice thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ practice được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của practice gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của practice gồm: practiced, practices, practicing, practise, practised, practises, practising.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với practice là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: common practice, constant practice, medical practice, religious practice, practice eye.
7. practice có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: pattern, exercise, drill, practice session, recitation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến practice?
Từ practice xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với practice đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Among their findings, they singled out, in particular, the practice of using human-edible crops to produce meat, dairy, and fish for the human table.". Câu văn minh họa cách dùng practice làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng practice?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.