Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

praxis

danh từ (n)

A1
/ˈpɹæksɪs//ˈpɹæksɪs/

Praxis có nghĩa là thực hiện hoặc thực hành.

Định nghĩa Anh - Anh: Translating an idea into action.

Họ từ:practice(danh từ (n))/practical(tính từ (adj))/practicality(danh từ (n))/practically(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thực hiện hoặc thực hành”:praxisA1/practiceA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.praxisdanh từ (n)

    Translating an idea into action.

    Thực hiện hoặc thực hành.

    • •

      Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.

      Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.

    Đồng nghĩa (SYN):practice
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): praxis

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

practice ↔ praxis

Mục từ "praxis" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "practice" (thực hiện hoặc thực hành).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: praxis

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "praxis" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: practice: danh từ (n), practical: tính từ (adj), practicality: danh từ (n), practically: trạng từ (adv).

practicedanh từ (n)/ˈpɹæktəs/

một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường

•

Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.

Nguồn: Martine, Arthur: Martine's Hand-book of Etiquette, and Guide to True Politeness

practicaltính từ (adj)/ˈpɹæktəkəl/

liên quan đến việc sử dụng hoặc thực hành thực tế

•

The occupation of Santa Fé was followed by the proclamation of a provisional government, which however never entered into practical operation.

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Pictorial history of the war for the Union, volume 1 (of 2)

practicalitydanh từ (n)/ˌpɹæktɪˈkæləti/

tính thực tế, tính khả thi và hữu dụng trong đời sống thực tiễn

•

The following sections outline the contours, limits, and practicalities of this right.

Các phần sau đây phác thảo các đường nét, giới hạn và tính thực tiễn của quyền này.

Nguồn: Canadian Refugee Procedure/RPD Rules 14-16 - Counsel of Record

practicallytrạng từ (adv)/ˈpɹæktɪkli/

gần như

•

It is practically impossible to get filter sand the grains of which are all of the same size.

Nguồn: Hazen, Allen: The filtration of public water-supplies Third edition, revised and enlarged.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: praxis

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "praxis". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • common practice
  • constant practice
  • medical practice
  • religious practice
  • clinical practice
  • practice of medicine
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: praxis

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "praxis" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện hoặc thực hành), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "praxis" ở nét nghĩa "thực hiện hoặc thực hành" (ngoài ra "practice" còn biểu thị: một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường).

“Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: praxis

Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.

Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.

Tác phẩm mở: Instructional design/DS Plan
In practice, official Filipino language is not spoken, it is approximated by speaking Tagalog.

Trong thực tế, ngôn ngữ chính thức của Philippines không được sử dụng mà gần đúng bằng tiếng Tagalog.

Tác phẩm mở: Filipino/Background
For some, it might mean not wanting to go to practice.

Đối với một số người, điều đó có thể có nghĩa là không muốn đi tập luyện.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Sport winning motivation
Midwifery is the practice of women helping pregnant mothers deliver.

Hộ sinh là công việc của người phụ nữ giúp đỡ bà mẹ mang thai sinh nở.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2017/Fall/Section 26/Carrie Dykes
Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.
Martine, Arthur: Martine's Hand-book of Etiquette, and Guide to True Politeness, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The excessive consumption of spices, cinnamon included, is a pernicious practice, as may be gathered from the opening quotation from Ravenscroft.
Various: Birds and Nature Vol. 09 No. 2 [February 1901], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It will be lots of fun, and practice for you children, too.
Davis, Edna Clark: Miss Polly Wiggles, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The reduction in prefrontal activation after repeated practice suggests a decreased dependence on controlled processing.
Tác phẩm mở: Psycholinguistics/Neural Basis of Multi-Lingualism
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: praxis

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “praxis” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.”

Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.

Nguồn: Tác phẩm mở: Instructional design/DS Plan

“In practice, official Filipino language is not spoken, it is approximated by speaking Tagalog.”

Trong thực tế, ngôn ngữ chính thức của Philippines không được sử dụng mà gần đúng bằng tiếng Tagalog.

Nguồn: Tác phẩm mở: Filipino/Background

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “praxis”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “praxis” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “praxis”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “praxis” với tần suất cao:

924 lần trong kho sách
449 lần trong kho sách
362 lần trong kho sách
414 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “praxis”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “praxis”:

Đồng nghĩa:practice

“Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “praxis”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹæksɪs/; US /ˈpɹæksɪs/.

praxis (danh từ): thực hiện hoặc thực hành

Định nghĩa tiếng Anh: Translating an idea into action.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

practice ↔ praxis

Họ từ trong dữ liệu: practice: danh từ (n), practical: tính từ (adj), practicality: danh từ (n), practically: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi924 lần trong kho sách

common practice

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "praxis" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm449 lần trong kho sách

constant practice

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "praxis" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái362 lần trong kho sách

medical practice

Mở rộng biên độ diễn đạt với "praxis".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “praxis”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: praxis

Hỏi đáp trọng tâm

praxis nghĩa là gì (meaning & definition)?

praxis (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɹæksɪs/) có nghĩa là thực hiện hoặc thực hành (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "practice"). translating an idea into action

Từ praxis trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹæksɪs/; US /ˈpɹæksɪs/.

Từ praxis là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "praxis" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ praxis theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thực hiện hoặc thực hành (Ví dụ: “Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ praxis:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹæksɪs/; US /ˈpɹæksɪs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ praxis:

common practice; constant practice; medical practice; religious practice; clinical practice

praxis được dùng trong câu như thế nào?

Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice. (Arthur Martine, Martine's Hand-book of Etiquette, and Guide to True Politeness; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/praxis, mã đối chiếu EV-A390D8C2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "praxis" được liên kết từ mục từ "practice".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

practice