Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

practiced

tính từ (adj)

A1
/ˈpɹæktəst//ˈpɹæktəst/

Practiced có nghĩa là có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu (dạng biến thể ngữ pháp của "practice").

Định nghĩa Anh - Anh: Having or showing knowledge and skill and aptitude.

Họ từ:adept(tính từ (adj))/expert(tính từ (adj))/expertise(danh từ (n))/practice(danh từ (n))/practical(tính từ (adj))/practicality(danh từ (n))/practically(trạng từ (adv))/skilful(tính từ (adj))/skillful(tính từ (adj))/skill(danh từ (n))/skillfully(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có hoặc thể hiện kiến thức”:practicedA1/adeptC2/expertA2/goodA1/proficientC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.practicedtính từ (adj)

    Having or showing knowledge and skill and aptitude.

    Có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu.

  2. 2.practicedtính từ (adj)

    Having or showing knowledge and skill and aptitude.

    Có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu.

  3. 3.practiceddanh từ (n)

    A customary way of operation or behavior.

    Một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường.

    Đồng nghĩa (SYN):practice/pattern
  4. 4.practicedđộng từ (v)

    Carry out or practice.

    Đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại.

    Đồng nghĩa (SYN):practice/practise/exercise/do
  5. 5.practiceddanh từ (n)

    Systematic training by multiple repetitions.

    Biến ý tưởng thành hành động.

  6. 6.practiceddanh từ (n)

    Translating an idea into action.

    Thực hiện hoặc thực hành.

    Đồng nghĩa (SYN):practice/praxis
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): practiced

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

adept ↔ practiced

Mục từ "practiced" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "adept, expert, practice, skilful, skillful" (có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: practiced

11 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "practiced" trong kho từ điển gồm 11 mục từ phái sinh: adept: tính từ (adj), expert: tính từ (adj), expertise: danh từ (n), practice: danh từ (n), practical: tính từ (adj), practicality: danh từ (n), practically: trạng từ (adv), skilful: tính từ (adj), skillful: tính từ (adj), skill: danh từ (n), skillfully: trạng từ (adv).

adepttính từ (adj)/əˈdɛpt/

có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu

•

One fully skilled or well versed in anything; a proficient; as, adepts in philosophy.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section A and B

experttính từ (adj)/ˈɛkspɚt/

có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu

•

Decidedly you are not expert at revenge, Citizen," replied Dixmer, shrugging his shoulders.

Nguồn: Dumas, Alexandre: Le chevalier de Maison-Rouge

expertisedanh từ (n)/ˌɛkspɚˈtiz/

sự khéo léo nhờ sở hữu kiến ​​thức đặc biệt

•

Once a leader formulates information into knowledge, individuals are more inclined to follow based the leaders expertise.

Một khi người lãnh đạo chuyển hóa thông tin thành kiến ​​thức, các cá nhân sẽ có xu hướng làm theo chuyên môn của người lãnh đạo nhiều hơn.

Nguồn: Learning Theories/Knowledge Management: Leadership

practicedanh từ (n)/ˈpɹæktəs/

một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường

•

Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.

Nguồn: Martine, Arthur: Martine's Hand-book of Etiquette, and Guide to True Politeness

practicaltính từ (adj)/ˈpɹæktəkəl/

liên quan đến việc sử dụng hoặc thực hành thực tế

•

The occupation of Santa Fé was followed by the proclamation of a provisional government, which however never entered into practical operation.

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Pictorial history of the war for the Union, volume 1 (of 2)

practicalitydanh từ (n)/ˌpɹæktɪˈkæləti/

tính thực tế, tính khả thi và hữu dụng trong đời sống thực tiễn

•

The following sections outline the contours, limits, and practicalities of this right.

Các phần sau đây phác thảo các đường nét, giới hạn và tính thực tiễn của quyền này.

Nguồn: Canadian Refugee Procedure/RPD Rules 14-16 - Counsel of Record

practicallytrạng từ (adv)/ˈpɹæktɪkli/

gần như

•

It is practically impossible to get filter sand the grains of which are all of the same size.

Nguồn: Hazen, Allen: The filtration of public water-supplies Third edition, revised and enlarged.

skilfultính từ (adj)

có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu

•

However disordered his wits might be in common matters, he lacked nothing in the parts of a skilful commander.

Nguồn: Strang, Herbert: A Gentleman-at-Arms: Being Passages in the Life of Sir Christopher Rudd, Knight

skillfultính từ (adj)/ˈskɪlfəl/

có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu

•

If the Lenape are so skillful, why is one of their bravest warriors here?

“Nếu Lenape khéo léo như vậy, tại sao một trong những chiến binh dũng cảm nhất của họ lại ở đây?”

Nguồn: Cooper, James Fenimore: The Last of the Mohicans; A narrative of 1757

skilldanh từ (n)/ˈskɪl/

một khả năng đã có được bằng cách đào tạo

•

Strength in marketing and sales, such as selling the organization and its mission to interest of the public, is a must-have skill as well.

Sức mạnh trong tiếp thị và bán hàng, chẳng hạn như bán tổ chức và sứ mệnh của nó cho sự quan tâm của công chúng, cũng là một kỹ năng cần phải có.

Nguồn: Introduction to Mass Media/Public Relations

skillfullytrạng từ (adv)/ˈskɪlfəli/

với kỹ năng

•

And so skillfully had Mr. Vardon manipulated the planes and levers that the landing was hardly felt.

Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Airship; Or, A Young Millionaire in the Clouds

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: practiced

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "practiced". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: practiced

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "practiced" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "practiced" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu.

“One fully skilled or well versed in anything; a proficient; as, adepts in philosophy.”

Đồng nghĩa với "practiced" ở nét nghĩa "có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu" (ngoài ra "expert" còn biểu thị: một người có kiến thức đặc biệt hoặc khả năng thực hiện khéo léo).

“"Decidedly you are not expert at revenge, Citizen," replied Dixmer, shrugging his shoulders.”

Đồng nghĩa với "practiced" ở nét nghĩa "có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu" (ngoài ra "good" còn biểu thị: có những phẩm chất mong muốn hoặc tích cực, đặc biệt là những phẩm chất phù hợp với một điều cụ thể).

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "practiced" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu.

Đồng nghĩa với "practiced" ở nét nghĩa "có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu" (ngoài ra "skillful" còn biểu thị: thực hiện với sự tinh tế và kỹ năng).

““If the Lenape are so skillful, why is one of their bravest warriors here?””

Đồng nghĩa trực tiếp với "practiced" khi diễn đạt nét nghĩa: có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu.

“However disordered his wits might be in common matters, he lacked nothing in the parts of a skilful commander.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: practiced

'Your utter inexperience in life,' he continued, 'makes me, though but just giving up leading-strings myself, an adept in the comparison.

“Tuy nhiên, sự thiếu kinh nghiệm trong cuộc sống của bạn,” anh ấy tiếp tục, “khiến tôi, nhưng chỉ từ bỏ những sợi dây dẫn đầu, trở thành một người lão luyện trong việc so sánh.

Burney, Fanny: Camilla; or, A Picture of Youth, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One fully skilled or well versed in anything; a proficient; as, adepts in philosophy.
Webster's Unabridged Dictionary: Section A and B, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Buy these!” repeated the Adept, or whatever he was, in a cruel whisper.
Lang, Andrew: Books and Bookmen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Masters' Mate Evans was an adept in determining the nationality of merchant ships.
Goodrich, Albert M.: Cruise and Captures of the Alabama, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Your popularity consisted in the fact that you were known as an adept chicken-thief.
Dunn, Byron A. (Byron Archibald): Raiding with Morgan, Nguyên văn tác phẩm
In later times Solomon's fame for wisdom was not that of an ethical philosopher but of an adept in magic.
Moore, George Foot: The Literature of the Old Testament
It is impossible, in a short treatise like the present, to give such instruction in throwing the fly as will make the tyro an adept.
Tayler, James: Red Palmer: A Practical Treatise on Fly Fishing, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Certain it is that the early settlers found the Indian an adept in the use of the skiff or canoe.
Riley, B. F. (Benjamin Franklin): Makers and Romance of Alabama History, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: practiced

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “practiced” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“One fully skilled or well versed in anything; a proficient; as, adepts in philosophy.”

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section A and B

““Buy these!” repeated the Adept, or whatever he was, in a cruel whisper.”

Nguồn: Lang, Andrew: Books and Bookmen

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “practiced”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “practiced” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “practiced”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹæktəst/; US /ˈpɹæktəst/.

practiced (tính từ): có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu

Định nghĩa tiếng Anh: Having or showing knowledge and skill and aptitude.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

adept ↔ practiced

Họ từ trong dữ liệu: adept: tính từ (adj), expert: tính từ (adj), expertise: danh từ (n), practice: danh từ (n), practical: tính từ (adj), practicality: danh từ (n), practically: trạng từ (adv), skilful: tính từ (adj), skillful: tính từ (adj), skill: danh từ (n), skillfully: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

practiced: có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "practiced" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: adept, expert, good, proficient

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "practiced" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

practiced ↔ adept, expert, good, proficient

Nét nghĩa mở rộng: having or showing knowledge and skill and aptitude (có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “practiced”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: practiced

Hỏi đáp trọng tâm

practiced nghĩa là gì (meaning & definition)?

practiced (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɹæktəst/) có nghĩa là có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu (dạng biến thể ngữ pháp của "practice"). having or showing knowledge and skill and aptitude

Từ practiced trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹæktəst/; US /ˈpɹæktəst/.

Từ practiced là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "practiced" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ practiced theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu - Nét nghĩa 2 [A2]: có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và năng khiếu - Nét nghĩa 3 [A1]: một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường - Nét nghĩa 4 [A1]: đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại - Nét nghĩa 5 [A1]: biến ý tưởng thành hành động - Nét nghĩa 6 [A1]: thực hiện hoặc thực hành

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ practiced:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹæktəst/; US /ˈpɹæktəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

practiced được dùng trong câu như thế nào?

One fully skilled or well versed in anything; a proficient; as, adepts in philosophy. (, Webster's Unabridged Dictionary: Section A and B; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/practiced, mã đối chiếu EV-F255C5AE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "practiced" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "practice".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

adept, expert, practice, skilful, skillful