good
tính từ- best
- better
good nghĩa là tốt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA1
having desirable or positive qualities especially those suitable for a thing specified
→có những phẩm chất mong muốn hoặc tích cực, đặc biệt là những phẩm chất phù hợp với một điều cụ thể
Trái nghĩa:badCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)good deal49.159 lần trong kho sáchgood bye29.362 lần trong kho sáchgood night28.788 lần trong kho sáchgood natured15.619 lần trong kho sáchgood fortune14.772 lần trong kho sáchgood enough13.709 lần trong kho sáchgood morning13.250 lần trong kho sáchgood many13.816 lần trong kho sách - 2tính từA1
having the normally expected amount
→có số tiền dự kiến bình thường
Đồng nghĩa:full - 3tính từA1
morally admirable
→đáng ngưỡng mộ về mặt đạo đức
Trái nghĩa:evil - 4danh từA1
benefit
→lợi ích
- 5danh từA1
moral excellence or admirableness
→đạo đức xuất sắc hoặc đáng ngưỡng mộ
Đồng nghĩa:goodnessTrái nghĩa:evil - 6danh từA1
that which is pleasing or valuable or useful
→cái đó làm hài lòng hoặc có giá trị hoặc hữu ích
Đồng nghĩa:goodnessTrái nghĩa:bad
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa good và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
People with difficult goals perform better than those with easy goals (note the third and fourth bars in ).After you have studied probability and probability distributions, you will use formal methods for drawing conclusions from "good" data.This means that the new line is a better fit to the ten remaining data values.If the input beliefs are false, then even good deductive reasoning cannot guarantee true beliefs.Nếu niềm tin đầu vào là sai thì ngay cả lý luận suy diễn tốt cũng không thể đảm bảo niềm tin đúng.
Through studies such as this, foodways help scientists better understand the social differences and lifestyles of early cultures.Thông qua những nghiên cứu như thế này, ẩm thực giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự khác biệt xã hội và lối sống của các nền văn hóa sơ khai.
If you do not believe you are good enough, how can you expect your partner to think so?Offer a series of choices that bring both of you closer to a good drink choice.However, speakers of a language of origin do not always consider that this language best defines their identity.Tuy nhiên, những người nói ngôn ngữ gốc không phải lúc nào cũng cho rằng ngôn ngữ này xác định rõ nhất danh tính của họ.
For selcting a specific solution path, this task is good to show both a graphical and algebraic solution.They also provide some good links for further study under the reference sections.Maybe the purpose of this activity is purely good will to help others to sing along for example.Cognitive-behavioural strategies and mindful eating techniques help to understand this better on a practical level, along with research that reinforces the impact of it.Câu hỏi thường gặp về good (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. good nghĩa là gì trong tiếng Việt?
good có nghĩa chính là: có những phẩm chất mong muốn hoặc tích cực, đặc biệt là những phẩm chất phù hợp với một điều cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "having desirable or positive qualities especially those suitable for a thing specified".
2. good thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
good là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của good theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), good được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡʊd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. good thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ good được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của good gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của good gồm: best, better.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với good là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: good deal, good bye, good night, good natured, good fortune.
7. good có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: full, goodness. Các từ trái nghĩa tương phản: bad, evil. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến good?
Từ good xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với good đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "People with difficult goals perform better than those with easy goals (note the third and fourth bars in ).". Câu văn minh họa cách dùng good làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng good?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.