Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

practised

danh từ (n)

A1
/ˈpɹæktɪst//ˈpɹæktɪst/

Practised có nghĩa là một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường (dạng biến thể ngữ pháp của "practice").

Định nghĩa Anh - Anh: A customary way of operation or behavior.

Họ từ:practice(danh từ (n))/practical(tính từ (adj))/practicality(danh từ (n))/practically(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường”:practisedA1/practiceA1/patternB1/practiseA1/exerciseA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.practiseddanh từ (n)

    A customary way of operation or behavior.

    Một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường.

    Đồng nghĩa (SYN):practice/pattern
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.practisedđộng từ (v)

    Carry out or practice.

    Đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại.

    Đồng nghĩa (SYN):practice/practise/exercise/do
  3. 3.practiseddanh từ (n)

    Systematic training by multiple repetitions.

    Biến ý tưởng thành hành động.

  4. 4.practiseddanh từ (n)

    Translating an idea into action.

    Thực hiện hoặc thực hành.

    Đồng nghĩa (SYN):practice/praxis
  5. 5.practisedđộng từ (v)

    Learn by repetition.

    Học bằng cách lặp lại.

    Đồng nghĩa (SYN):practice/drill/exercise/practise
  6. 6.practisedđộng từ (v)

    Engage in a rehearsal (of).

    Tham gia vào một buổi diễn tập (của).

    Đồng nghĩa (SYN):practice/rehearse/practise
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): practised

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

practice ↔ practised

Mục từ "practised" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "practice" (một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: practised

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "practised" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: practice: danh từ (n), practical: tính từ (adj), practicality: danh từ (n), practically: trạng từ (adv).

practicedanh từ (n)/ˈpɹæktəs/

một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường

•

Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.

Nguồn: Martine, Arthur: Martine's Hand-book of Etiquette, and Guide to True Politeness

practicaltính từ (adj)/ˈpɹæktəkəl/

liên quan đến việc sử dụng hoặc thực hành thực tế

•

The occupation of Santa Fé was followed by the proclamation of a provisional government, which however never entered into practical operation.

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Pictorial history of the war for the Union, volume 1 (of 2)

practicalitydanh từ (n)/ˌpɹæktɪˈkæləti/

tính thực tế, tính khả thi và hữu dụng trong đời sống thực tiễn

•

The following sections outline the contours, limits, and practicalities of this right.

Các phần sau đây phác thảo các đường nét, giới hạn và tính thực tiễn của quyền này.

Nguồn: Canadian Refugee Procedure/RPD Rules 14-16 - Counsel of Record

practicallytrạng từ (adv)/ˈpɹæktɪkli/

gần như

•

It is practically impossible to get filter sand the grains of which are all of the same size.

Nguồn: Hazen, Allen: The filtration of public water-supplies Third edition, revised and enlarged.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: practised

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "practised". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • common practice
  • constant practice
  • medical practice
  • religious practice
  • clinical practice
  • practice of medicine
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: practised

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "practised" phân theo từng nét nghĩa (một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "practised" ở nét nghĩa "một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường" (ngoài ra "practice" còn biểu thị: biến ý tưởng thành hành động).

“Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.”

Đồng nghĩa với "practised" ở nét nghĩa "một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường" (ngoài ra "pattern" còn biểu thị: một cấu trúc cảm nhận).

“The designs here described are akin to the geometrical basketry patterns of other parts of the Pacific slope and to designs occurring in bead embroidery.”

Đồng nghĩa với "practised" ở nét nghĩa "đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại" (ngoài ra "practise" còn biểu thị: tham gia vào một buổi diễn tập (của)).

“"Oh, well, you know, my husband is a sage; he practises moderation in all things.”

Đồng nghĩa với "practised" ở nét nghĩa "đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại" (ngoài ra "exercise" còn biểu thị: hành động sử dụng).

“Constipation must be treated by diet, exercise regular living and by the observance of hygienic and sanitary common-sense rules.”

Đồng nghĩa với "practised" ở nét nghĩa "đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại" (ngoài ra "do" còn biểu thị: làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh).

““I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.”

Đồng nghĩa với "practised" ở nét nghĩa "biến ý tưởng thành hành động" (ngoài ra "drill" còn biểu thị: tạo một lỗ, đặc biệt là bằng dụng cụ nhọn hoặc dụng cụ cầm tay).

“Deeper drilling revealed richer strata, from which four-hundred wells are producing eighteen-hundred barrels a day.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: practised

Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.

Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.

Tác phẩm mở: Instructional design/DS Plan
In practice, official Filipino language is not spoken, it is approximated by speaking Tagalog.

Trong thực tế, ngôn ngữ chính thức của Philippines không được sử dụng mà gần đúng bằng tiếng Tagalog.

Tác phẩm mở: Filipino/Background
For some, it might mean not wanting to go to practice.

Đối với một số người, điều đó có thể có nghĩa là không muốn đi tập luyện.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Sport winning motivation
Midwifery is the practice of women helping pregnant mothers deliver.

Hộ sinh là công việc của người phụ nữ giúp đỡ bà mẹ mang thai sinh nở.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2017/Fall/Section 26/Carrie Dykes
Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.
Martine, Arthur: Martine's Hand-book of Etiquette, and Guide to True Politeness, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The excessive consumption of spices, cinnamon included, is a pernicious practice, as may be gathered from the opening quotation from Ravenscroft.
Various: Birds and Nature Vol. 09 No. 2 [February 1901], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It will be lots of fun, and practice for you children, too.
Davis, Edna Clark: Miss Polly Wiggles, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The reduction in prefrontal activation after repeated practice suggests a decreased dependence on controlled processing.
Tác phẩm mở: Psycholinguistics/Neural Basis of Multi-Lingualism
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: practised

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “practised” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.”

Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.

Nguồn: Tác phẩm mở: Instructional design/DS Plan

“In practice, official Filipino language is not spoken, it is approximated by speaking Tagalog.”

Trong thực tế, ngôn ngữ chính thức của Philippines không được sử dụng mà gần đúng bằng tiếng Tagalog.

Nguồn: Tác phẩm mở: Filipino/Background

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “practised”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “practised” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “practised”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “practised” với tần suất cao:

924 lần trong kho sách
449 lần trong kho sách
362 lần trong kho sách
414 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “practised”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “practised”:

“Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “practised”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹæktɪst/; US /ˈpɹæktɪst/.

practised (danh từ): một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường

Định nghĩa tiếng Anh: A customary way of operation or behavior.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

practice ↔ practised

Họ từ trong dữ liệu: practice: danh từ (n), practical: tính từ (adj), practicality: danh từ (n), practically: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi924 lần trong kho sách

common practice

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "practised" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm449 lần trong kho sách

constant practice

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "practised" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái362 lần trong kho sách

medical practice

Nét nghĩa mở rộng: carry out or practice (đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “practised”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: practised

Hỏi đáp trọng tâm

practised nghĩa là gì (meaning & definition)?

practised (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɹæktɪst/) có nghĩa là một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường (dạng biến thể ngữ pháp của "practice"). a customary way of operation or behavior

Từ practised trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹæktɪst/; US /ˈpɹæktɪst/.

Từ practised là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "practised" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ practised theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường - Nét nghĩa 2 [A1]: đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại - Nét nghĩa 3 [A1]: biến ý tưởng thành hành động - Nét nghĩa 4 [A1]: thực hiện hoặc thực hành - Nét nghĩa 5 [A1]: học bằng cách lặp lại - Nét nghĩa 6 [A1]: tham gia vào một buổi diễn tập (của)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ practised:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹæktɪst/; US /ˈpɹæktɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ practised:

common practice; constant practice; medical practice; religious practice; clinical practice

practised được dùng trong câu như thế nào?

Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice. (Arthur Martine, Martine's Hand-book of Etiquette, and Guide to True Politeness; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/practised, mã đối chiếu EV-F974D2E4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "practised" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "practice".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

practice