practised
danh từ (n)
Practised có nghĩa là một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường (dạng biến thể ngữ pháp của "practice").
Định nghĩa Anh - Anh: A customary way of operation or behavior.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.practiseddanh từ (n)
A customary way of operation or behavior.
Một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •common practice924 lần trong kho sách
- •constant practice449 lần trong kho sách
- •medical practice362 lần trong kho sách
- •religious practice414 lần trong kho sách
- •clinical practice228 lần trong kho sách
- •practice of medicine262 lần trong kho sách
- 2.practisedđộng từ (v)
Carry out or practice.
Đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại.
- 3.practiseddanh từ (n)
Systematic training by multiple repetitions.
Biến ý tưởng thành hành động.
- 4.practiseddanh từ (n)
Translating an idea into action.
Thực hiện hoặc thực hành.
- 5.practisedđộng từ (v)
Learn by repetition.
Học bằng cách lặp lại.
- 6.practisedđộng từ (v)
Engage in a rehearsal (of).
Tham gia vào một buổi diễn tập (của).
Từ nguyên học (Etymology): practised
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
practice ↔ practised
Mục từ "practised" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "practice" (một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường).
Họ từ & Biến thể từ loại: practised
Họ từ của "practised" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: practice: danh từ (n), practical: tính từ (adj), practicality: danh từ (n), practically: trạng từ (adv).
một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường
Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.
Nguồn: Martine, Arthur: Martine's Hand-book of Etiquette, and Guide to True Politeness
liên quan đến việc sử dụng hoặc thực hành thực tế
The occupation of Santa Fé was followed by the proclamation of a provisional government, which however never entered into practical operation.
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Pictorial history of the war for the Union, volume 1 (of 2)
tính thực tế, tính khả thi và hữu dụng trong đời sống thực tiễn
The following sections outline the contours, limits, and practicalities of this right.
Các phần sau đây phác thảo các đường nét, giới hạn và tính thực tiễn của quyền này.
Nguồn: Canadian Refugee Procedure/RPD Rules 14-16 - Counsel of Record
gần như
It is practically impossible to get filter sand the grains of which are all of the same size.
Nguồn: Hazen, Allen: The filtration of public water-supplies Third edition, revised and enlarged.
Cụm từ & Collocations: practised
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "practised". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- common practice
- constant practice
- medical practice
- religious practice
- clinical practice
- practice of medicine
Đồng nghĩa & Sắc thái: practised
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "practised" phân theo từng nét nghĩa (một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "practised" ở nét nghĩa "một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường" (ngoài ra "practice" còn biểu thị: biến ý tưởng thành hành động).
“Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.”
Đồng nghĩa với "practised" ở nét nghĩa "một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường" (ngoài ra "pattern" còn biểu thị: một cấu trúc cảm nhận).
“The designs here described are akin to the geometrical basketry patterns of other parts of the Pacific slope and to designs occurring in bead embroidery.”
Đồng nghĩa với "practised" ở nét nghĩa "đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại" (ngoài ra "practise" còn biểu thị: tham gia vào một buổi diễn tập (của)).
“"Oh, well, you know, my husband is a sage; he practises moderation in all things.”
Đồng nghĩa với "practised" ở nét nghĩa "đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại" (ngoài ra "exercise" còn biểu thị: hành động sử dụng).
“Constipation must be treated by diet, exercise regular living and by the observance of hygienic and sanitary common-sense rules.”
Đồng nghĩa với "practised" ở nét nghĩa "đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại" (ngoài ra "do" còn biểu thị: làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh).
““I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.”
Câu dẫn chứng văn học: practised
Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.
In practice, official Filipino language is not spoken, it is approximated by speaking Tagalog.Trong thực tế, ngôn ngữ chính thức của Philippines không được sử dụng mà gần đúng bằng tiếng Tagalog.
For some, it might mean not wanting to go to practice.Đối với một số người, điều đó có thể có nghĩa là không muốn đi tập luyện.
Midwifery is the practice of women helping pregnant mothers deliver.Hộ sinh là công việc của người phụ nữ giúp đỡ bà mẹ mang thai sinh nở.
Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice.The excessive consumption of spices, cinnamon included, is a pernicious practice, as may be gathered from the opening quotation from Ravenscroft.It will be lots of fun, and practice for you children, too.The reduction in prefrontal activation after repeated practice suggests a decreased dependence on controlled processing.Đọc mở rộng theo CEFR: practised
Từ vựng bậcA1→“Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.”
Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.
Nguồn: Tác phẩm mở: Instructional design/DS Plan
“In practice, official Filipino language is not spoken, it is approximated by speaking Tagalog.”
Trong thực tế, ngôn ngữ chính thức của Philippines không được sử dụng mà gần đúng bằng tiếng Tagalog.
Nguồn: Tác phẩm mở: Filipino/Background
Cấu trúc & Vận dụng: “practised”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “practised” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “practised”
Dữ liệu từ nguyên: practice ↔ practised
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “practised”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “practised” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “practised”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “practised”:
Gợi ý luyện tập với “practised”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
practised (danh từ): một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường
Định nghĩa tiếng Anh: A customary way of operation or behavior.
practice ↔ practised
Họ từ trong dữ liệu: practice: danh từ (n), practical: tính từ (adj), practicality: danh từ (n), practically: trạng từ (adv)
common practice
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "practised" trong câu.
constant practice
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "practised" trong câu.
medical practice
Nét nghĩa mở rộng: carry out or practice (đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại)
Ứng dụng & Mở rộng: “practised”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “practised”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “practised”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “practised” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “practised” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: practised
Hỏi đáp trọng tâmpractised nghĩa là gì (meaning & definition)?
practised (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɹæktɪst/) có nghĩa là một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường (dạng biến thể ngữ pháp của "practice"). a customary way of operation or behavior
Từ practised trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹæktɪst/; US /ˈpɹæktɪst/.
Từ practised là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "practised" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ practised theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cách hoạt động hoặc hành vi thông thường - Nét nghĩa 2 [A1]: đào tạo có hệ thống bằng nhiều lần lặp lại - Nét nghĩa 3 [A1]: biến ý tưởng thành hành động - Nét nghĩa 4 [A1]: thực hiện hoặc thực hành - Nét nghĩa 5 [A1]: học bằng cách lặp lại - Nét nghĩa 6 [A1]: tham gia vào một buổi diễn tập (của)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ practised:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹæktɪst/; US /ˈpɹæktɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ practised:
common practice; constant practice; medical practice; religious practice; clinical practice
practised được dùng trong câu như thế nào?
Unless parties have done something to forfeit the respect dictated by the common rules of politeness, there should be no deviation from this practice. (Arthur Martine, Martine's Hand-book of Etiquette, and Guide to True Politeness; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)