bull
danh từ- bulls
bull nghĩa là con bò đực.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
uncastrated adult male of domestic cattle
→gia súc đực trưởng thành chưa thiến
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)bull salzburg425 lần trong kho sáchbull dog1.144 lần trong kho sáchjohn bull1.879 lần trong kho sáchbull terrier214 lần trong kho sáchbull fights215 lần trong kho sáchbull baiting160 lần trong kho sáchbuffalo bull262 lần trong kho sáchbull frog228 lần trong kho sách - 2danh từB1
a large and strong and heavyset man
→một người đàn ông to lớn, khỏe mạnh và nặng nề
Đồng nghĩa:bruiser, strapper, samson - 3danh từB1
obscene words for unacceptable behavior
→những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được
Đồng nghĩa:bullshit, irish bull, horseshit, shit, crap, dogshit
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa bull và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The boat glided round the end of the floe, and there, some sixty yards away, lay the massive bull.In it were seated his servant Porphir, and his new acquisition the young bull-dog.We below could plainly hear the king pleading in the voice of a Bashan bull, and it afforded us some amusement behind our hands.Chúng tôi ở bên dưới có thể nghe rõ ràng lời cầu xin của nhà vua bằng giọng của một con bò đực Bashan, và điều đó khiến chúng tôi cảm thấy thích thú.
This supreme indifference irritated Martin, and, creeping closer to the wild bull, he gave it a cut with his whip.Sự thờ ơ tột độ này khiến Martin khó chịu, và tiến lại gần con bò rừng, anh ta dùng roi chém nó một phát.
He'll always find me at the Bull and Griffin, in the High Street, or at the end o' the pier."We was advertised to start from the ‘Bull’ at nine; and there was booked six insides and five out.The immense weight of the buffalo bull hinders him from running rapidly up hill, although in the contrary direction he will often overtake a horse.That victory at Bull Run will nerve our boys to do good work when they get at it."And wherefore did ye not rout out that bull and return hither with his head, O useless ones?" said the King.He surprises himself sometimes, at night, bellowing with the bulls, against the wind that annoys them, toward the distant horizon.While crossing one lake, about the middle of the forenoon, a bull moose challenged twice from the forest-clad mountain on our right.The hangers-on of the Globe Theatre, and the employes of the Bull and Bear-bayting, men of a character and disposition somewhat peculiar.Câu hỏi thường gặp về bull (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. bull nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bull có nghĩa chính là: gia súc đực trưởng thành chưa thiến. Định nghĩa tiếng Anh: "uncastrated adult male of domestic cattle".
2. bull thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
bull là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của bull theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), bull được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbʊl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. bull thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ bull được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của bull gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của bull gồm: bulls.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với bull là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: bull salzburg, bull dog, john bull, bull terrier, bull fights.
7. bull có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: bruiser, strapper, samson, bullshit, irish bull. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến bull?
Từ bull xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với bull đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The boat glided round the end of the floe, and there, some sixty yards away, lay the massive bull.". Câu văn minh họa cách dùng bull làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng bull?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.