count
danh từ, động từA2- counted
- counting
- counts
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
count nghĩa là đếm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
count là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the total number counted.
Các nét nghĩa của từ count
- 1
danh từA2
the total number counted
tổng số được tínhdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
count de4.472 lần trong kho sách
count von843 lần trong kho sách
count saxe562 lần trong kho sách
count of monte505 lần trong kho sách
count the cost489 lần trong kho sách
count house1.966 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the act of counting
hành động đếmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa counting · numeration · enumeration · reckoning · tally
- 3
danh từA2
a nobleman (in various countries) having rank equal to a British earl
một nhà quý tộc (ở nhiều quốc gia khác nhau) có cấp bậc ngang bằng với một bá tước người Anhdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA2
determine the number or amount of
xác định số lượng hoặc số lượngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa number · enumerate · numerate
- 5
động từA2
have weight
có trọng lượngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa matter · weigh
- 6
động từA2
show consideration for
thể hiện sự quan tâm đối vớidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa consider · weigh
Câu hỏi thường gặp về count
count nghĩa là gì?
count nghĩa là đếm (bản dịch máy, chưa biên tập). count là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the total number counted.
count dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ count có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
count được dùng trong câu như thế nào?
Estimation is often done by sampling, which is counting a small number of examples something, and projecting that number onto a larger population. («Estimation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=261576 (bản sửa đổi 2282100).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/count, mã đối chiếu EV-465EA42A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng