rude
tính từrude nghĩa là thô lỗ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA1
socially incorrect in behavior
→hành vi không đúng đắn về mặt xã hội
Đồng nghĩa:ill-mannered, bad-mannered, unmannered, unmannerlyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)rude awakening102 lần trong kho sáchrude couch119 lần trong kho sáchrude shock146 lần trong kho sáchrude huts91 lần trong kho sáchrude hut138 lần trong kho sáchrude bench113 lần trong kho sáchrude wooden130 lần trong kho sách - 2tính từA1
(of persons) lacking in refinement or grace
→(của những người) thiếu sự tinh tế hoặc duyên dáng
Đồng nghĩa:ill-bred, bounderish, lowbred, underbred, yokelish - 3tính từA1
lacking civility or good manners
→thiếu văn minh hoặc cách cư xử tốt
Đồng nghĩa:uncivil
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa rude và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
His conversation was dreadful--I don’t mean perfane or rude-like, but the things that man told me made my flesh creep on my bones.He wrote a funny line or two, made a rude cut resembling Hurd, informing the public that Hurd would ride the trick mule circus day.Anh ta viết một hoặc hai dòng hài hước, thực hiện một đoạn cắt thô lỗ giống Hurd, thông báo với công chúng rằng Hurd sẽ cưỡi con la lừa trong ngày xiếc.
Tracts of the neighbouring moorland were enclosed and cultivated, the fields being divided by stone walls, which looked rude and strange enough to us.Những vùng đất hoang lân cận đã được bao bọc và canh tác, những cánh đồng được ngăn cách bởi những bức tường đá, trông có vẻ thô sơ và kỳ lạ đối với chúng tôi.
Wrapped in unconscious slumbers, Ralph Colleton lay dreaming upon his rude couch of a thousand strange influences and associations.Được bao bọc trong những giấc ngủ vô thức, Ralph Colleton nằm mơ màng trên chiếc ghế dài thô sơ của mình với hàng nghìn ảnh hưởng và liên tưởng kỳ lạ.
“The cut,” said Tom, “is a fashionable word for getting rid, by rude or any means, of any person whose company is not agreeable.Though I never could have been so rude, no, no!He said, "What?" which was a natural remark; not rude, as it is with children."Winn," she said, looking him full in the face, "I am going to be very rude.This rude, unbridled fellow, with his savage disposition, belongs to the sphere in which he has passed his life.A rude shaking administered by Zeb had no better effect.Let the soul that can find no home on this rude earth seek it in brighter realms.""You're very rude," she said, tossing her head, "and you're also very cruel.“Anh thật thô lỗ,” cô nói, hất đầu, “và anh cũng rất tàn nhẫn.
Câu hỏi thường gặp về rude (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. rude nghĩa là gì trong tiếng Việt?
rude có nghĩa chính là: hành vi không đúng đắn về mặt xã hội. Định nghĩa tiếng Anh: "socially incorrect in behavior".
2. rude thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
rude là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của rude theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rude được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹud/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. rude thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ rude được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của rude gồm những dạng nào?
Từ rude có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rude là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: rude awakening, rude couch, rude shock, rude huts, rude hut.
7. rude có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: ill-mannered, bad-mannered, unmannered, unmannerly, ill-bred. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rude?
Từ rude xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với rude đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "His conversation was dreadful--I don’t mean perfane or rude-like, but the things that man told me made my flesh creep on my bones.". Câu văn minh họa cách dùng rude làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rude?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.