Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 104

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “an area within a building enclosed by walls and floor and ceiling”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. In areas with harsh sunlight, it may make more sense to wear a loose fitting _____ and pants.

Đang tải đề...