smile
danh từ, động từA1- smiled
- smiles
- smiling
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
smile nghĩa là mỉm cười (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
smile là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
Các nét nghĩa của từ smile
- 1
danh từA1
a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth
một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa smiling · grin · grinning
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
faint smile3.040 lần trong kho sách
grim smile1.626 lần trong kho sách
smile faintly1.492 lần trong kho sách
sweet smile1.858 lần trong kho sách
pleasant smile1.698 lần trong kho sách
smile grimly1.230 lần trong kho sách
sad smile1.338 lần trong kho sách
bitter smile1.202 lần trong kho sách
- 2
động từA1
change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure
thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòngdịch máy, chưa biên tập
- 3
động từA1
express with a smile
bày tỏ bằng một nụ cườidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về smile
smile nghĩa là gì?
smile nghĩa là mỉm cười (bản dịch máy, chưa biên tập). smile là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
smile dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ smile có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
smile được dùng trong câu như thế nào?
In some cultures, constant or excessive smiling is not customary and may be perceived as insincere or inappropriate. («Motivation and emotion/Book/2023/Smiling and emotion», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=292056 (bản sửa đổi 2577834).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/smile, mã đối chiếu EV-8A02A071. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng