provide
động từ- provided
- provides
- providing
provide nghĩa là cung cấp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
give something useful or necessary to
→cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để
Đồng nghĩa:supply, render, furnishCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)source provide1.307 lần trong kho sáchprovide information847 lần trong kho sáchprovide for20.166 lần trong kho sáchamply provide320 lần trong kho sáchprovide evidence446 lần trong kho sáchprovide access356 lần trong kho sáchprovide additional326 lần trong kho sáchprovide support435 lần trong kho sách - 2động từA2
give what is desired or needed, especially support, food or sustenance
→cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng
Đồng nghĩa:supply, ply, cater - 3động từA2
determine (what is to happen in certain contingencies), especially by including a proviso condition or stipulation
→xác định (điều gì sẽ xảy ra trong một số tình huống nhất định), đặc biệt bằng cách đưa vào một điều kiện hoặc quy định có điều kiện
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa provide và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Writing centers provide free peer tutoring for all types and phases of writing.These traits, when taken together, form a large mosaic that provides insight into individuals.So this section is intended to provide some guidance for students who want to supplement their class readings with information gleaned from online sources.Vì vậy, phần này nhằm mục đích cung cấp một số hướng dẫn cho những sinh viên muốn bổ sung bài đọc trên lớp của mình bằng thông tin thu thập được từ các nguồn trực tuyến.
In particular, a claim is just the conclusion of a series of sentences, where the preceding sentences (called premises) provide evidence for the conclusion.Cụ thể, một khẳng định chỉ là phần kết của một chuỗi câu, trong đó các câu trước (gọi là tiền đề) cung cấp bằng chứng cho kết luận.
Psychological and neuroscientific research provides insight into how motivational states arise and how they are translated into behaviour.This doctrine provides an answer to the question of how to handle Qurʾanic prescriptions that appear to contradict one another.Học thuyết này đưa ra câu trả lời cho câu hỏi làm thế nào để xử lý các quy định trong Kinh Qur'an có vẻ mâu thuẫn với nhau.
They also provide some good links for further study under the reference sections.This study provides a detailed analysis of this microburst, examining its formation, impact, and the resultant damage within the affected areas.In conclusion, our multimodal biometric identification system sets a new standard in the field, providing improved security, reliability and flexibility.Tóm lại, hệ thống nhận dạng sinh trắc học đa phương thức của chúng tôi đặt ra một tiêu chuẩn mới trong lĩnh vực này, mang lại sự cải thiện về tính bảo mật, độ tin cậy và tính linh hoạt.
Lae'zel is one of these Githyanki, and provides details upon her culture and beliefs.The case study provides a compelling lens through which we can explore the intricate dynamics at play.Slip rings provide an interface through a ring-and-brush arrangement, ensuring uninterrupted electrical connections.Câu hỏi thường gặp về provide (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. provide nghĩa là gì trong tiếng Việt?
provide có nghĩa chính là: cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để. Định nghĩa tiếng Anh: "give something useful or necessary to".
2. provide thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
provide là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của provide theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), provide được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pɹəˈvaɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. provide thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ provide được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của provide gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của provide gồm: provided, provides, providing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với provide là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: source provide, provide information, provide for, amply provide, provide evidence.
7. provide có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: supply, render, furnish, ply, cater. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến provide?
Từ provide xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với provide đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Writing centers provide free peer tutoring for all types and phases of writing.". Câu văn minh họa cách dùng provide làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng provide?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.