tell
động từ- telling
- tells
- told
tell nghĩa là nói.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
express in words
→diễn đạt bằng lời
Đồng nghĩa:state, sayCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)i'll tell14.372 lần trong kho sáchtell the truth11.184 lần trong kho sáchcannot tell12.081 lần trong kho sáchtell thee7.005 lần trong kho sáchll tell6.545 lần trong kho sáchtell the story6.309 lần trong kho sáchcan't tell5.595 lần trong kho sáchtell ye4.565 lần trong kho sách - 2động từA1
let something be known
→hãy để điều gì đó được biết
- 3động từA1
narrate or give a detailed account of
→kể lại hoặc kể chi tiết về
Đồng nghĩa:narrate, recount, recite
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa tell và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Maya notices that she feels threatened, pauses before responding, and later tells Alex that the interaction makes her feel insecure.Maya nhận thấy rằng cô ấy cảm thấy bị đe dọa, dừng lại trước khi phản ứng và sau đó nói với Alex rằng sự tương tác khiến cô ấy cảm thấy bất an.
Returning later to tell Jiang Ziya his success, the two prepared for an auspicious day in which such a marriage could take place.Here the history we carry within ourselves, our origin story, and the stories we tell ourselves about ourselves become important.Needham told Beaman “hardly a year goes by without the addition of two or more babies to the clan.”However, past experience may tell them that they can never lose weight or they will always be fat.Tuy nhiên, kinh nghiệm trong quá khứ có thể cho họ biết rằng họ không bao giờ có thể giảm cân hoặc sẽ luôn béo.
The questions were on different colored paper, so we could tell which groups were discussing which questions.Half the students were told they would be participating in a second experiment in which a group of women would evaluate them.They tell us much, not just about the king, but about the attitudes and beliefs of the nation as a whole.Chúng cho chúng ta biết nhiều điều, không chỉ về nhà vua mà còn về thái độ và niềm tin của cả dân tộc.
The host tells you you have a chance to think about your decision, and pick door number three if you want.We then heard Pennant Hills telling a ship that her signals were good, and asking how are mine.She told him about the accident and said it was fortunate that she had a drop of brandy with her at the time.Earlier, Brushel told you about Drew writing a letter and putting it in the mailbox.Trước đó, Brushel đã kể cho bạn nghe về việc Drew viết một lá thư và bỏ nó vào hộp thư.
Câu hỏi thường gặp về tell (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. tell nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tell có nghĩa chính là: diễn đạt bằng lời. Định nghĩa tiếng Anh: "express in words".
2. tell thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
tell là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của tell theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), tell được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɛl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. tell thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ tell được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của tell gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của tell gồm: telling, tells, told.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với tell là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: i'll tell, tell the truth, cannot tell, tell thee, ll tell.
7. tell có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: state, say, narrate, recount, recite. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến tell?
Từ tell xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với tell đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Maya notices that she feels threatened, pauses before responding, and later tells Alex that the interaction makes her feel insecure." (Dịch nghĩa: Maya nhận thấy rằng cô ấy cảm thấy bị đe dọa, dừng lại trước khi phản ứng và sau đó nói với Alex rằng sự tương tác khiến cô ấy cảm thấy bất an.). Câu văn minh họa cách dùng tell làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng tell?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.