prove
động từB1- proved
- proven
- proves
- proving
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
prove nghĩa là chứng minh (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
prove là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be shown or be found to be.
Các nét nghĩa của từ prove
- 1
động từB1
be shown or be found to be
được hiển thị hoặc được tìm thấy làdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa turn out · turn up
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
prove fatal1.615 lần trong kho sách
likely to prove1.109 lần trong kho sách
prove successful719 lần trong kho sách
clearly prove589 lần trong kho sách
prove false573 lần trong kho sách
prove useful524 lần trong kho sách
prove the truth796 lần trong kho sách
prove al441 lần trong kho sách
- 2
động từB1
establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment
thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa demonstrate · establish · show · shewTrái nghĩa disprove
- 3
động từB1
provide evidence for
cung cấp bằng chứng chodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa testify · bear witness · evidence · show
Câu hỏi thường gặp về prove
prove nghĩa là gì?
prove nghĩa là chứng minh (bản dịch máy, chưa biên tập). prove là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be shown or be found to be.
prove dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ prove có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
prove được dùng trong câu như thế nào?
This property is called the scaling symmetry, and is instrumental in proving the complete integrability of the dynamics. («WikiJournal Preprints/Pentagram map», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=326182 (bản sửa đổi 2831788).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/prove, mã đối chiếu EV-11E99D04. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng