cut
danh từ- cuts
- cutting
- cuttings
cut nghĩa là cắt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a share of the profits
→một phần lợi nhuận
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)cut off25.574 lần trong kho sáchcut short4.680 lần trong kho sáchcut down9.997 lần trong kho sáchshort cut2.623 lần trong kho sáchcut to pieces1.405 lần trong kho sáchcut throats826 lần trong kho sáchcut across1.517 lần trong kho sáchcut out8.567 lần trong kho sách - 2danh từA1
(film) an immediate transition from one shot to the next
→(phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác
- 3danh từA1
a trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation
→một rãnh giống như một luống được tạo ra do xói mòn hoặc khai quật
Đồng nghĩa:gash - 4động từA1
separate with or as if with an instrument
→tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ
- 5động từA1
cut down on
→cắt giảm
Đồng nghĩa:reduce, cut down, cut back, trim, trim down, trim back - 6động từA1
turn sharply
→rẽ mạnh
Đồng nghĩa:swerve, sheer, curve, trend, veer, slue
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cut và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
If someone says a friend was critical of a new haircut, the implication is that the friend did not like the cut.Nếu ai đó nói rằng một người bạn chỉ trích kiểu tóc mới, thì hàm ý là người bạn đó không thích kiểu tóc đó.
Then, with every road cut off, Varro sends to Caesar that he is ready to hand over his legion.She discovered finger painting after a boy in her class cut his finger and started smearing the blood.Lehner mentions that this meant the masons had to cut the slope of the pyramid into the casing stones.You will need Cut to access this route’s patch of tall grass.This leads the company’s products to be some of the most cutting edge and high quality .Điều này khiến sản phẩm của công ty trở thành một trong những sản phẩm tiên tiến nhất và có chất lượng cao.
In the context of the tourism trade, the nature of the business lead to cut-throat competition.Trong bối cảnh thương mại du lịch, bản chất của hoạt động kinh doanh dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt.
The loop cut function lets you add more edge loops between existing ones.The main theme of this tutorial is to cut away triangles or fragments even though they are part of a mesh that is being rendered.Chủ đề chính của hướng dẫn này là cắt bỏ các hình tam giác hoặc các mảnh mặc dù chúng là một phần của lưới đang được hiển thị.
Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.
On the other hand, as state school funding is cut the poorest children suffer the most.If the Black Locust is cut, split, and cured while relatively young (within ten years) typically damage and "spitting" problems are minimal.Nếu Châu chấu đen bị cắt, tách và chữa khỏi khi còn khá non (trong vòng mười năm) thì thiệt hại và vấn đề "nhổ" thường là rất ít.
Câu hỏi thường gặp về cut (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cut nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cut có nghĩa chính là: một phần lợi nhuận. Định nghĩa tiếng Anh: "a share of the profits".
2. cut thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cut là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của cut theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cut được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkʌt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cut thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cut được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cut gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của cut gồm: cuts, cutting, cuttings.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cut là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cut off, cut short, cut down, short cut, cut to pieces.
7. cut có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: gash, reduce, cut down, cut back, trim. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cut?
Từ cut xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cut đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "If someone says a friend was critical of a new haircut, the implication is that the friend did not like the cut." (Dịch nghĩa: Nếu ai đó nói rằng một người bạn chỉ trích kiểu tóc mới, thì hàm ý là người bạn đó không thích kiểu tóc đó.). Câu văn minh họa cách dùng cut làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cut?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.