outlet
danh từB2- outlets
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
outlet nghĩa là ổ cắm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
outlet là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a place of business for retailing goods.
Các nét nghĩa của từ outlet
- 1
danh từB2
a place of business for retailing goods
nơi kinh doanh bán lẻ hàng hóadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa mercantile establishment · retail store · sales outlet
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
media outlet422 lần trong kho sách
retail outlet53 lần trong kho sách
subterranean outlet21 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
receptacle providing a place in a wiring system where current can be taken to run electrical devices
Ổ cắm cung cấp một vị trí trong hệ thống đi dây để có thể lấy dòng điện để chạy các thiết bị điện.dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa wall socket · wall plug · electric outlet · electrical outlet · electric receptacle
- 3
danh từB2
an opening that permits escape or release
một lối mở cho phép thoát ra hoặc thả radịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa exit · issue · way out
Câu hỏi thường gặp về outlet
outlet nghĩa là gì?
outlet nghĩa là ổ cắm (bản dịch máy, chưa biên tập). outlet là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a place of business for retailing goods.
outlet dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ outlet có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
outlet được dùng trong câu như thế nào?
And it really nurtured a wide variety of outlets across the political spectrum, really encouraged localized public debate. («Media reform per Freepress.net», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=273652 (bản sửa đổi 2721972).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/outlet, mã đối chiếu EV-6DEA552A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng