begin
động từ- began
- beginning
- beginnings
- begins
- begun
begin nghĩa là bắt đầu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
take the first step or steps in carrying out an action
→thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động
Đồng nghĩa:get down, get, start out, start, set about, set outTrái nghĩa:endCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)begin to feel12.034 lần trong kho sáchbegin to think12.942 lần trong kho sáchbegin to talk6.427 lần trong kho sáchbegin to grow5.039 lần trong kho sáchbegin to cry4.730 lần trong kho sáchbegin to move3.733 lần trong kho sáchbegin to look5.965 lần trong kho sáchbegin to speak4.171 lần trong kho sách - 2động từA1
have a beginning, in a temporal, spatial, or evaluative sense
→có sự khởi đầu, theo nghĩa thời gian, không gian hoặc đánh giá
Đồng nghĩa:startTrái nghĩa:end - 3động từA1
set in motion, cause to start
→bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu
Đồng nghĩa:lead off, start, commenceTrái nghĩa:end
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa begin và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Consider Twain’s recounting of the moment he loses his nerve: “I began to climb the wheel like a squirrel.”During the following summer, relations between Germany and the Soviet Union began to improve.Four years later, the more practical Model S was introduced, and Tesla sales began to climb.Sometimes just starting is the hard part; go ahead and begin.It was the beginning of a decades-long period of Democratic rule in Baltimore.An individual drinks coffee in the morning (cue) and automatically starts scrolling on their phone (routine), leaving them feeling connected as they begin their day.This course begins by presenting research on the importance of making social connections.However, these ideas began to become part of greater socialism.Tuy nhiên, những ý tưởng này bắt đầu trở thành một phần của chủ nghĩa xã hội lớn hơn.
He used this time to begin his study on the variation of plants and animals.Anh ấy dùng thời gian này để bắt đầu nghiên cứu về sự biến đổi của thực vật và động vật.
Many people began to use contraception to prevent having more kids.Nhiều người bắt đầu sử dụng biện pháp tránh thai để tránh sinh thêm con.
Many labor unions began to form, like the and the in response to unfair treatment and poor working environments.In the beginning, animals lived in "Galun'latim", heaven, but they were in search of more room to live because it had become too crowded.Câu hỏi thường gặp về begin (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. begin nghĩa là gì trong tiếng Việt?
begin có nghĩa chính là: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động. Định nghĩa tiếng Anh: "take the first step or steps in carrying out an action".
2. begin thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
begin là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của begin theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), begin được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /bɪˈɡɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. begin thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ begin được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của begin gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của begin gồm: began, beginning, beginnings, begins, begun.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với begin là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: begin to feel, begin to think, begin to talk, begin to grow, begin to cry.
7. begin có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: get down, get, start out, start, set about. Các từ trái nghĩa tương phản: end. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến begin?
Từ begin xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với begin đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Consider Twain’s recounting of the moment he loses his nerve: “I began to climb the wheel like a squirrel.”". Câu văn minh họa cách dùng begin làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng begin?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.