commence
động từ (v)
- commences/kəˈmɛnsɪz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- commenced/kəˈmɛnst/
- (Quá khứ / Phân từ)
- commencing/kəˈmɛnsɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Commence có nghĩa là bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu.
Định nghĩa Anh - Anh: Set in motion, cause to start.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.commenceđộng từ (v)
Set in motion, cause to start.
Bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu.
- •
The three notes at the beginning are an upbeat and give you the cue to get into the strumming pattern.
Ba nốt ở phần đầu là nhịp điệu lạc quan và giúp bạn có gợi ý để bắt đầu kiểu gảy đàn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •begin to feel12.034 lần trong kho sách
- •begin to think12.942 lần trong kho sách
- •begin to talk6.427 lần trong kho sách
- •begin to grow5.039 lần trong kho sách
- •begin to cry4.730 lần trong kho sách
- •begin to move3.733 lần trong kho sách
- •
- 2.commenceđộng từ (v)
Set in motion, cause to start.
Một lượt để bắt đầu (trong trò chơi lúc bắt đầu).
Từ nguyên học (Etymology): commence
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
begin ↔ commence
Mục từ "commence" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "begin, start" (bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu).
Họ từ & Biến thể từ loại: commence
Họ từ của "commence" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: begin: động từ (v), beginner: danh từ (n), start: động từ (v).
thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động
After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking.
Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah
ai đó mới tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động
The beginner, therefore, will do well to begin with paragraph work; articles may follow at a later stage.
Nguồn: Bennett, Arnold: Journalism for Women: A Practical Guide
sự khởi đầu của bất cứ điều gì
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
Cụm từ & Collocations: commence
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "commence". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- begin to feel
- begin to think
- begin to talk
- begin to grow
- begin to cry
- begin to move
Đồng nghĩa & Sắc thái: commence
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "commence" phân theo từng nét nghĩa (bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "commence" ở nét nghĩa "bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu" (ngoài ra "begin" còn biểu thị: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động).
“After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "commence" khi diễn đạt nét nghĩa: bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu.
Câu dẫn chứng văn học: commence
The three notes at the beginning are an upbeat and give you the cue to get into the strumming pattern.Ba nốt ở phần đầu là nhịp điệu lạc quan và giúp bạn có gợi ý để bắt đầu kiểu gảy đàn.
Remember to use the reverse sewing at the beginning and end of the segments to tangle the threads.Nhớ may ngược ở đầu và cuối các đoạn để làm rối chỉ.
When using additional power, the throttle should immediately be retarded once the airplane begins moving, to prevent excessive acceleration.Khi sử dụng thêm công suất, cần giảm ga ngay lập tức khi máy bay bắt đầu di chuyển để tránh tăng tốc quá mức.
This project-based teaching begins in a student's freshman year and culminates in two senior "capstone" projects.Việc giảng dạy dựa trên dự án này bắt đầu từ năm thứ nhất của sinh viên và đạt đến đỉnh cao trong hai dự án “capstone” cuối cấp.
We solved this contradiction by convincing ourselves that human being are violent by nature and have been killing each other from the very beginning.Chúng tôi giải quyết mâu thuẫn này bằng cách thuyết phục bản thân rằng bản chất con người là bạo lực và đã giết hại lẫn nhau ngay từ đầu.
“if something begins to go wrong with my school work, I quickly disappear to some other place”), passivity (e.g.“nếu việc học ở trường của tôi bắt đầu gặp trục trặc, tôi sẽ nhanh chóng biến mất đi nơi khác”), tính thụ động (ví dụ:
Eventually, due to the severity of the problem that karōshi posed, companies began limiting the number of overtime hours employees were allowed to do.Cuối cùng, do mức độ nghiêm trọng của vấn đề mà karōshi đặt ra, các công ty bắt đầu hạn chế số giờ làm thêm mà nhân viên được phép làm.
After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking.Đọc mở rộng theo CEFR: commence
Từ vựng bậcA1→“The three notes at the beginning are an upbeat and give you the cue to get into the strumming pattern.”
Ba nốt ở phần đầu là nhịp điệu lạc quan và giúp bạn có gợi ý để bắt đầu kiểu gảy đàn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Guitar/Chord changes G-C-D
“Remember to use the reverse sewing at the beginning and end of the segments to tangle the threads.”
Nhớ may ngược ở đầu và cuối các đoạn để làm rối chỉ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Short introduction to the use of sewing machines/Sewing labs/Dreamo - Back sleepers version
Cấu trúc & Vận dụng: “commence”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “commence” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “commence”
Dữ liệu từ nguyên: begin ↔ commence
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “commence”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “commence” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “commence”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
commence (động từ): bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu
Định nghĩa tiếng Anh: Set in motion, cause to start.
begin ↔ commence
Họ từ trong dữ liệu: begin: động từ (v), beginner: danh từ (n), start: động từ (v)
begin to feel
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "commence" trong câu.
begin to think
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "commence" trong câu.
begin to talk
Nét nghĩa mở rộng: set in motion, cause to start (một lượt để bắt đầu (trong trò chơi lúc bắt đầu))
Ứng dụng & Mở rộng: “commence”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “commence”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “commence”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “commence” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “commence” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: commence
Hỏi đáp trọng tâmcommence nghĩa là gì (meaning & definition)?
commence (động từ, phát âm Mỹ /kəˈmɛns/) có nghĩa là bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "begin"). set in motion, cause to start
Từ commence trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛns/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈmɛns/; US /kəˈmɛns/.
Từ commence là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "commence" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: commences; Quá khứ / Phân từ: commenced; Dạng V-ing: commencing.
Các nét nghĩa của từ commence theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu (Ví dụ: “The three notes at the beginning are an upbeat and give you the cue to get into the strumming pattern.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một lượt để bắt đầu (trong trò chơi lúc bắt đầu)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ commence:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈmɛns/; US /kəˈmɛns/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: commences; Quá khứ / Phân từ: commenced; Dạng V-ing: commencing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ commence:
begin to feel; begin to think; begin to talk; begin to grow; begin to cry
commence được dùng trong câu như thế nào?
After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking. (Arthur, Sir Helps, Realmah; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)