Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

beginnings

động từ (v)

A1
/bɪˈɡɪnɪŋz//bɪˈɡɪnɪŋz/

Beginnings có nghĩa là thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "begin").

Định nghĩa Anh - Anh: Take the first step or steps in carrying out an action.

Họ từ:begin(động từ (v))/beginner(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.beginningsđộng từ (v)

    Take the first step or steps in carrying out an action.

    Thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động.

    • •

      The three notes at the beginning are an upbeat and give you the cue to get into the strumming pattern.

      Ba nốt ở phần đầu là nhịp điệu lạc quan và giúp bạn có gợi ý để bắt đầu kiểu gảy đàn.

    Đồng nghĩa (SYN):begin/get down/get/start out/start/set about
    Trái nghĩa (OPP):end
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.beginningsđộng từ (v)

    Have a beginning, in a temporal, spatial, or evaluative sense.

    Có sự khởi đầu, theo nghĩa thời gian, không gian hoặc đánh giá.

    Đồng nghĩa (SYN):begin/start
    Trái nghĩa (OPP):end
  3. 3.beginningsđộng từ (v)

    Set in motion, cause to start.

    Bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu.

    Đồng nghĩa (SYN):begin/lead off/start/commence
    Trái nghĩa (OPP):end
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): beginnings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

begin ↔ beginnings

Mục từ "beginnings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "begin" (thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: beginnings

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "beginnings" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: begin: động từ (v), beginner: danh từ (n).

beginđộng từ (v)/bɪˈɡɪn/

thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động

•

After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking.

Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah

beginnerdanh từ (n)/bɪˈɡɪnɚ/

ai đó mới tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động

•

The beginner, therefore, will do well to begin with paragraph work; articles may follow at a later stage.

Nguồn: Bennett, Arnold: Journalism for Women: A Practical Guide

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: beginnings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "beginnings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • begin to feel
  • begin to think
  • begin to talk
  • begin to grow
  • begin to cry
  • begin to move
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: beginnings

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "beginnings" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "beginnings" ở nét nghĩa "thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động" (ngoài ra "begin" còn biểu thị: có sự khởi đầu, theo nghĩa thời gian, không gian hoặc đánh giá).

“After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "beginnings" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động.

Đồng nghĩa với "beginnings" ở nét nghĩa "thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Đồng nghĩa trực tiếp với "beginnings" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động.

Đồng nghĩa với "beginnings" ở nét nghĩa "thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động" (ngoài ra "start" còn biểu thị: sự khởi đầu của bất cứ điều gì).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "beginnings" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: beginnings

The three notes at the beginning are an upbeat and give you the cue to get into the strumming pattern.

Ba nốt ở phần đầu là nhịp điệu lạc quan và giúp bạn có gợi ý để bắt đầu kiểu gảy đàn.

Tác phẩm mở: Guitar/Chord changes G-C-D
Remember to use the reverse sewing at the beginning and end of the segments to tangle the threads.

Nhớ may ngược ở đầu và cuối các đoạn để làm rối chỉ.

Tác phẩm mở: Short introduction to the use of sewing machines/Sewing labs/Dreamo - Back sleepers version
When using additional power, the throttle should immediately be retarded once the airplane begins moving, to prevent excessive acceleration.

Khi sử dụng thêm công suất, cần giảm ga ngay lập tức khi máy bay bắt đầu di chuyển để tránh tăng tốc quá mức.

Tác phẩm mở: Airplane Flying Handbook/Ground Operations (Part 2)
This project-based teaching begins in a student's freshman year and culminates in two senior "capstone" projects.

Việc giảng dạy dựa trên dự án này bắt đầu từ năm thứ nhất của sinh viên và đạt đến đỉnh cao trong hai dự án “capstone” cuối cấp.

Tác phẩm mở: Olin College Student Courses
We solved this contradiction by convincing ourselves that human being are violent by nature and have been killing each other from the very beginning.

Chúng tôi giải quyết mâu thuẫn này bằng cách thuyết phục bản thân rằng bản chất con người là bạo lực và đã giết hại lẫn nhau ngay từ đầu.

Tác phẩm mở: Ethics/Nonkilling/Biology
“if something begins to go wrong with my school work, I quickly disappear to some other place”), passivity (e.g.

“nếu việc học ở trường của tôi bắt đầu gặp trục trặc, tôi sẽ nhanh chóng biến mất đi nơi khác”), tính thụ động (ví dụ:

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Family influences on academic motivation
Eventually, due to the severity of the problem that karōshi posed, companies began limiting the number of overtime hours employees were allowed to do.

Cuối cùng, do mức độ nghiêm trọng của vấn đề mà karōshi đặt ra, các công ty bắt đầu hạn chế số giờ làm thêm mà nhân viên được phép làm.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Workaholism motivation
After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking.
Helps, Arthur, Sir: Realmah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: beginnings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “beginnings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The three notes at the beginning are an upbeat and give you the cue to get into the strumming pattern.”

Ba nốt ở phần đầu là nhịp điệu lạc quan và giúp bạn có gợi ý để bắt đầu kiểu gảy đàn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Guitar/Chord changes G-C-D

“Remember to use the reverse sewing at the beginning and end of the segments to tangle the threads.”

Nhớ may ngược ở đầu và cuối các đoạn để làm rối chỉ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Short introduction to the use of sewing machines/Sewing labs/Dreamo - Back sleepers version

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “beginnings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “beginnings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “beginnings”

Dữ liệu từ nguyên: begin ↔ beginnings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “beginnings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “beginnings” với tần suất cao:

12.034 lần trong kho sách
12.942 lần trong kho sách
6.427 lần trong kho sách
5.039 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “beginnings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “beginnings”:

“After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “beginnings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈɡɪnɪŋz/; US /bɪˈɡɪnɪŋz/.

beginnings (động từ): thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động

Định nghĩa tiếng Anh: Take the first step or steps in carrying out an action.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

begin ↔ beginnings

Họ từ trong dữ liệu: begin: động từ (v), beginner: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.034 lần trong kho sách

begin to feel

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "beginnings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12.942 lần trong kho sách

begin to think

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "beginnings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.427 lần trong kho sách

begin to talk

Nét nghĩa mở rộng: have a beginning, in a temporal, spatial, or evaluative sense (có sự khởi đầu, theo nghĩa thời gian, không gian hoặc đánh giá)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “beginnings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: beginnings

Hỏi đáp trọng tâm

beginnings nghĩa là gì (meaning & definition)?

beginnings (động từ, phát âm Mỹ /bɪˈɡɪnɪŋz/) có nghĩa là thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "begin"). take the first step or steps in carrying out an action

Từ beginnings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈɡɪnɪŋz/; US /bɪˈɡɪnɪŋz/.

Từ beginnings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "beginnings" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ beginnings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động (Ví dụ: “The three notes at the beginning are an upbeat and give you the cue to get into the strumming pattern.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: có sự khởi đầu, theo nghĩa thời gian, không gian hoặc đánh giá - Nét nghĩa 3 [A1]: bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ beginnings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈɡɪnɪŋz/; US /bɪˈɡɪnɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ beginnings:

begin to feel; begin to think; begin to talk; begin to grow; begin to cry

beginnings được dùng trong câu như thế nào?

After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking. (Arthur, Sir Helps, Realmah; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/beginnings, mã đối chiếu EV-384BAC48. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "beginnings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "begin".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

begin