thrill
danh từ- thrilled
- thrilling
- thrills
thrill nghĩa là hồi hộp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the swift release of a store of affective force
→sự giải phóng nhanh chóng nguồn sức mạnh tình cảm
Đồng nghĩa:bang, boot, charge, rush, flush, kickCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)thrill adventures281 lần trong kho sáchthrill of horror368 lần trong kho sáchthrill of joy409 lần trong kho sáchthrill of excitement246 lần trong kho sáchthrill of delight251 lần trong kho sáchthrill incidents106 lần trong kho sáchsent a thrill598 lần trong kho sáchthrill of pleasure374 lần trong kho sách - 2danh từB2
an almost pleasurable sensation of fright
→một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu
Đồng nghĩa:frisson, shiver, chill, quiver, shudder, tingle - 3danh từB2
something that causes you to experience a sudden intense feeling or sensation
→cái gì đó khiến bạn trải nghiệm một cảm giác hoặc cảm giác mãnh liệt đột ngột
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa thrill và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
All the wide expanse about her brought a thrill of delight, still not unmixed with fear.They almost touched me, and once somebody's breath sent a cold thrill through the back of my head.Perhaps--well, little Lucy found it thrilling to feel that almost anything splendid might happen!"Is Asia--?" tried Ramsey again, but hushed with a strange thrill as her ear caught, remotely beneath her, a faint sawing and hammering.“Có phải Asia--?” thử Ramsey lần nữa, nhưng im lặng với một cảm giác hồi hộp kỳ lạ khi tai cô nghe thấy, ở phía dưới cô, một tiếng cưa và tiếng búa yếu ớt.
Adam had not escaped unscathed from this contact of love, with which she was fairly thrilling.Adam đã không thoát khỏi sự tiếp xúc tình yêu này mà cô khá hồi hộp.
The colour mounted to Darsie's white cheeks as she spoke, and a thrill of emotion tingled her blood.He proved so excellent an actor that he laughed heartily as Dave Darrin finished his few but thrilling words.I shall never forget the thrill of horror which went through me at this sudden apparition.It was a thrilling letter, but it took her breath away.Đó là một lá thư xúc động, nhưng nó khiến cô nghẹt thở.
“Must I become like these?” he said to himself, with a thrill of horror.We love the exhilarating sports of our ancestors, and nothing thrills us through and through like the free chase 'cross country behind the fleeing fox.But a cruel fate took him hence before the thrilling word was spoken, and left me trembling with doubt, pining in loneliness.Câu hỏi thường gặp về thrill (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. thrill nghĩa là gì trong tiếng Việt?
thrill có nghĩa chính là: sự giải phóng nhanh chóng nguồn sức mạnh tình cảm. Định nghĩa tiếng Anh: "the swift release of a store of affective force".
2. thrill thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
thrill là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của thrill theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), thrill được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈθɹɪl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. thrill thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ thrill được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của thrill gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của thrill gồm: thrilled, thrilling, thrills.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với thrill là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: thrill adventures, thrill of horror, thrill of joy, thrill of excitement, thrill of delight.
7. thrill có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: bang, boot, charge, rush, flush. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến thrill?
Từ thrill xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với thrill đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "All the wide expanse about her brought a thrill of delight, still not unmixed with fear.". Câu văn minh họa cách dùng thrill làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng thrill?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.