come
động từ- came
- comes
- cometh
- coming
come nghĩa là đến.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody
Đồng nghĩa:come upTrái nghĩa:goCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)come back108.269 lần trong kho sáchcome out90.413 lần trong kho sáchcome up88.066 lần trong kho sáchcome down65.573 lần trong kho sáchcome into68.267 lần trong kho sáchcome home37.926 lần trong kho sáchcome over34.430 lần trong kho sáchcome forward17.231 lần trong kho sách - 2động từA1
reach a destination
→đến đích
Đồng nghĩa:arrive, get - 3động từA1
come to pass
→đi qua
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa come và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
How many students come to campus for classes four days a week?Where the self-trickery comes in is by avoiding the task.This raises a vital question of chronological priority: which system came first?Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng về mức độ ưu tiên theo trình tự thời gian: hệ thống nào có trước?
Disgust is an adaptive emotional response developed to prevent individuals from coming into contact with dangerous substances or acquiring infections.Ghê tởm là một phản ứng cảm xúc thích ứng được phát triển để ngăn chặn các cá nhân tiếp xúc với các chất nguy hiểm hoặc bị nhiễm trùng.
Critics of the dual process model of moral reasoning argue that it is not clear which of the two viewpoints come intuitively to an individual.Những người chỉ trích mô hình quy trình kép của lý luận đạo đức cho rằng không rõ quan điểm nào trong hai quan điểm này đến với một cá nhân một cách trực quan.
Immediately, the Prince came back to life and he was soon healthy enough to help row the boat.Culture comes from the Latin word ‘Cultus’ which translates into care.Her grandchildren, the little Chelseas, came to help entertain the guests, and nearly all the smart women in London brought their small folk.Các cháu của bà, những đứa trẻ Chelsea, đến để tiếp đãi các vị khách, và gần như tất cả những người phụ nữ thông minh ở London đều mang theo những người bạn nhỏ của họ.
It should come as no surprise that such an engaged approach to business modelling should emerge amongst the open source software development community.Không có gì ngạc nhiên khi cách tiếp cận gắn kết như vậy đối với mô hình kinh doanh sẽ xuất hiện trong cộng đồng phát triển phần mềm nguồn mở.
Over this week I came about a new tool called Dremel, which I haven't used it in my entire life.Trong tuần này, tôi đã biết đến một công cụ mới tên là Dremel mà tôi đã không sử dụng nó trong suốt cuộc đời mình.
But other issues, networks, size and cost come into play.When it comes to unregistered marriages, the family can arrange marriages without their daughters consent.Câu hỏi thường gặp về come (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. come nghĩa là gì trong tiếng Việt?
come có nghĩa chính là: come nghĩa là đến. come là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody.. Định nghĩa tiếng Anh: "move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody".
2. come thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
come là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của come theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), come được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkʌm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. come thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ come được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của come gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của come gồm: came, comes, cometh, coming.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với come là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: come back, come out, come up, come down, come into.
7. come có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: come up, arrive, get. Các từ trái nghĩa tương phản: go. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến come?
Từ come xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với come đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "How many students come to campus for classes four days a week?". Câu văn minh họa cách dùng come làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng come?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.