cartoon
danh từ- cartoons
cartoon nghĩa là phim hoạt hình.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a humorous or satirical drawing published in a newspaper or magazine
→một bức vẽ hài hước hoặc châm biếm được đăng trên một tờ báo hoặc tạp chí
Đồng nghĩa:sketchCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)cartoon network229 lần trong kho sáchcartoon network's15 lần trong kho sáchcartoon depicting14 lần trong kho sáchraphael's cartoon10 lần trong kho sácheditorial cartoon20 lần trong kho sáchbros cartoon14 lần trong kho sáchaired on cartoon15 lần trong kho sáchmuhammad cartoon13 lần trong kho sách - 2danh từA1
a film made by photographing a series of cartoon drawings to give the illusion of movement when projected in rapid sequence
→một bộ phim được thực hiện bằng cách chụp một loạt các bức vẽ hoạt hình để tạo ảo giác chuyển động khi được chiếu theo trình tự nhanh
Đồng nghĩa:animated cartoon, toon
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cartoon và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Nothing he has done in political cartoons seems so likely to live as these burlesques.Không có gì anh ấy làm trong phim hoạt hình chính trị dường như có khả năng sống động như những tác phẩm khôi hài này.
In the earlier attack, a teacher was stabbed after showing cartoons of Muhammad.Trong vụ tấn công trước đó, một giáo viên đã bị đâm sau khi chiếu phim hoạt hình về Muhammad.
Generally the tattooer has cartoons on paper and reproduces these on the skin by a mechanical process.Nói chung, thợ xăm có phim hoạt hình trên giấy và tái tạo chúng trên da bằng quy trình cơ học.
Nowadays many newspapers publish a different political cartoon in the paper, every day.This is a cartoon sketch of something that is much more complex, but it is basically true.This simple but effective cartoon hardly requires any further elucidation than is afforded by the date of its publication.The Cartoon playfully suggests the feeling of the Opposition, (represented by Hon. A. Mackenzie,) towards the accused ministry during the “vacation.”Cartoon originally meant a sketch or design drawing, especially a preparatory drawing by a painter.Other letters, including those from alumni, voiced their approval at the editors' courage to run the controversial cartoons.These cartoons were originally published in the Danish newspaper Jyllands-Posten, causing waves of violence and protests among Muslims worldwide.With cartoon marketing of cigarettes now banned, he is trying to eliminate smoking from films.The paper solicited the cartoons for an article that explored "self-censorship" with regards to criticism of Islam.Câu hỏi thường gặp về cartoon (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cartoon nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cartoon có nghĩa chính là: một bức vẽ hài hước hoặc châm biếm được đăng trên một tờ báo hoặc tạp chí. Định nghĩa tiếng Anh: "a humorous or satirical drawing published in a newspaper or magazine".
2. cartoon thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cartoon là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của cartoon theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cartoon được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kɑɹˈtun/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cartoon thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cartoon được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cartoon gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của cartoon gồm: cartoons.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cartoon là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cartoon network, cartoon network's, cartoon depicting, raphael's cartoon, editorial cartoon.
7. cartoon có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: sketch, animated cartoon, toon. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cartoon?
Từ cartoon xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cartoon đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Nothing he has done in political cartoons seems so likely to live as these burlesques." (Dịch nghĩa: Không có gì anh ấy làm trong phim hoạt hình chính trị dường như có khả năng sống động như những tác phẩm khôi hài này.). Câu văn minh họa cách dùng cartoon làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cartoon?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.