Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

lyrics

danh từ
B2
US/ˈlɪɹɪks/
lyricses

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

lyrics là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    lyricses
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa lyrics và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    The book, lyrics, and music were written by Lionel Bart.

    Cuốn sách, lời bài hát và âm nhạc được viết bởi Lionel Bart.

    Wikipedia contributors, Oliver!
    It features a book and additional lyrics are written Nick Blaemire, additional music by Madeline Smith.

    Nó có một cuốn sách và lời bài hát bổ sung được viết bởi Nick Blaemire, phần nhạc bổ sung của Madeline Smith.

    Wikipedia contributors, Descendants (franchise)
    "Perhaps, my dear, you write lyrics, and your cousin hath more fancy for epical poetry."
    Holt, Emily Sarah, The Maidens' Lodge; or, None of Self and All of Thee (In the Reign of Queen Anne), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The extent to which their lyrics are explicitly Christian varies between bands.
    Wikipedia contributors, Christian rock
    He heard her voice as from far off, for he was debating whether he would read her the “Sea Lyrics.”

    Anh nghe thấy giọng nói của cô như từ xa, vì anh đang cân nhắc xem liệu anh có đọc cho cô nghe bài “Lời bài hát về biển” hay không.

    London, Jack, Martin Eden, Nguyên văn tác phẩm
    One of the lyrics is "It was a really good episode about love always ending in tragedy except, of course, for Marge and Homer."
    Wikipedia contributors, Another Simpsons Clip Show
    However, the original lyrics made it into print and came out in the inner side of the gatefold cover of the album.
    Wikipedia contributors, Cecilia (songwriter)
    "I approached it like high school," said Hollander, who wrote lyrics for "Rock Me": "On the first record, they were freshmen, innocent and wide-eyed.
    Wikipedia contributors, Rock Me (One Direction song)
    The lyrics show them struggling over a relationship that they think is harming them instead of helping them.
    Wikipedia contributors, What's Wrong with Me
    This format is often dictated by the context from which it originates, such as poetry, prose, lyrics, or programming code.
    Wikimedia contributors, Editing Wikitext/Preformatted Text
    The album's braggadocious and emotional lyrics cover past relationships, the consequences of newfound fame, and the wealth that comes with it.
    Wikimedia contributors, Digital Media Concepts/Take Care (Album)
    The lyrics on the album were about personal memories and emotions Tori had.
    Wikipedia contributors, Tori Amos

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “lyrics”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về lyrics (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. lyrics nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    lyrics có nghĩa chính là: lyrics là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "lyrics".

    2. lyrics thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    lyrics là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của lyrics theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), lyrics được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlɪɹɪks/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. lyrics thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ lyrics được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của lyrics gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của lyrics gồm: lyricses.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với lyrics là gì?

    Từ lyrics thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. lyrics có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến lyrics?

    Từ lyrics xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với lyrics đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "The book, lyrics, and music were written by Lionel Bart." (Dịch nghĩa: Cuốn sách, lời bài hát và âm nhạc được viết bởi Lionel Bart.). Câu văn minh họa cách dùng lyrics làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng lyrics?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.