beard
danh từ- beards
beard nghĩa là râu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the hair growing on the lower part of a man's face
→lông mọc ở phần dưới khuôn mặt của một người đàn ông
Đồng nghĩa:face fungus, whiskersCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)grey beard707 lần trong kho sáchbushy beard238 lần trong kho sáchgrizzled beard221 lần trong kho sáchgray beard564 lần trong kho sáchflowing beard241 lần trong kho sáchblack beard1.362 lần trong kho sáchpointed beard396 lần trong kho sáchwhite beard1.576 lần trong kho sách - 2danh từB1
a tuft or growth of hairs or bristles on certain plants such as iris or grasses
→một chùm hoặc sự phát triển của lông hoặc lông trên một số loại cây như mống mắt hoặc cỏ
- 3danh từB1
a person who diverts suspicion from someone (especially a woman who accompanies a male homosexual in order to conceal his homosexuality)
→người đánh lạc hướng sự nghi ngờ từ ai đó (đặc biệt là một người phụ nữ đi cùng với một người đồng tính nam để che giấu việc đồng tính luyến ái của anh ta)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa beard và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
His brother possessed a beard six inches long; there were half a dozen others with beards of three or four inches long.A long white silky beard swept downward over his breast, half-way to his waist.He was tall, with a beard a little gray, and his scanty attire was of the most nondescript fashion.Anh ta cao, có bộ râu hơi xám, và bộ trang phục thiếu vải của anh ta là kiểu thời trang khó tả nhất.
He wore his mustache with a short beard and closely-cut whisker.Anh ta để ria mép với bộ râu ngắn và râu cắt sát.
This is the beard of our matchless Jack Chase, the noble captain of this frigate’s main-top!”He had a big head, a big mustache, and a thick beard.But soon the gang were beard to tramp away, making the night hideous with their hoarse yells.He wore a long beard, and had large, kindly eyes, with drooping eyelids."You can see that he is a born cuckold with his yellow beard and eyebrows, which stick up like a pair of horns."'It is impossible, I should say,' Ugo answered, looking at his brother's lean face and heavy beard.The cursing and jerking ceased, and a red furious face with thick black beard and hair looked up.Lackington passed his hand smoothly over his mouth and beard, and smiled.Lackington đưa tay vuốt ve miệng và râu rồi mỉm cười.
Câu hỏi thường gặp về beard (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. beard nghĩa là gì trong tiếng Việt?
beard có nghĩa chính là: lông mọc ở phần dưới khuôn mặt của một người đàn ông. Định nghĩa tiếng Anh: "the hair growing on the lower part of a man's face".
2. beard thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
beard là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của beard theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), beard được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɪɹd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. beard thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ beard được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của beard gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của beard gồm: beards.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với beard là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: grey beard, bushy beard, grizzled beard, gray beard, flowing beard.
7. beard có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: face fungus, whiskers. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến beard?
Từ beard xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với beard đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "His brother possessed a beard six inches long; there were half a dozen others with beards of three or four inches long.". Câu văn minh họa cách dùng beard làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng beard?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.