sell
động từ- selling
- sells
- sold
sell nghĩa là bán.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
exchange or deliver for money or its equivalent
→trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương
Trái nghĩa:buyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)sell separately401 lần trong kho sáchsell by auction280 lần trong kho sáchsell at auction271 lần trong kho sáchsell papers395 lần trong kho sáchsell copies262 lần trong kho sáchsell em394 lần trong kho sách - 2động từA1
be sold at a certain price or in a certain way
→được bán ở một mức giá nhất định hoặc theo một cách nhất định
- 3động từA1
persuade somebody to accept something
→thuyết phục ai đó chấp nhận cái gì
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sell và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Why are some appliances still sold with two-prong plugs?Tại sao một số thiết bị vẫn được bán với phích cắm hai chân?
If they do not have an audience, they have nothing to sell -- and will not have funding for long.Population Services International allowed birth control suppliers to sell birth control to teenagers.Dịch vụ Dân số Quốc tế cho phép các nhà cung cấp biện pháp tránh thai bán biện pháp tránh thai cho thanh thiếu niên.
Closely held corporation buy-sell agreements often resemble partnership buy-sell agreements and utilize the cross-purchase or entity method of purchase.Các thỏa thuận mua bán công ty được tổ chức chặt chẽ thường giống với các thỏa thuận mua bán hợp tác và sử dụng phương thức mua chéo hoặc mua thực thể.
They would then sell it for money and split it into the three.After the release of this book, although selling many copies, her position as a woman found her popularity declining due to her contentious views.Sau khi cuốn sách này được phát hành, mặc dù bán được nhiều bản nhưng vị thế phụ nữ của cô lại khiến độ nổi tiếng của cô giảm sút do quan điểm gây tranh cãi.
Especially prompted on by the Esquire article, they sought to discourage use of phreaking techniques and especially the manufacturing and selling of phreaking tools.Newspapers insufficiently stamped are not forwarded to their destination, but are impounded by the Post Office and sold as waste paper or destroyed.Large automobile factories in different countries can make and sell their products around the world.A city sells permits to firms that allow them to emit a specified quantity of pollution.Một thành phố bán giấy phép cho các công ty cho phép họ thải ra một lượng ô nhiễm nhất định.
The typical filigree sold at the store was very ornate.Đồ trang trí điển hình được bán ở cửa hàng được trang trí rất công phu.
Strength in marketing and sales, such as selling the organization and its mission to interest of the public, is a must-have skill as well.Sức mạnh trong tiếp thị và bán hàng, chẳng hạn như bán tổ chức và sứ mệnh của nó cho sự quan tâm của công chúng, cũng là một kỹ năng cần phải có.
Câu hỏi thường gặp về sell (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sell nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sell có nghĩa chính là: trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương. Định nghĩa tiếng Anh: "exchange or deliver for money or its equivalent".
2. sell thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sell là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của sell theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sell được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɛl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sell thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sell được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sell gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sell gồm: selling, sells, sold.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sell là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sell separately, sell by auction, sell at auction, sell papers, sell copies.
7. sell có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sell?
Từ sell xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sell đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Why are some appliances still sold with two-prong plugs?" (Dịch nghĩa: Tại sao một số thiết bị vẫn được bán với phích cắm hai chân?). Câu văn minh họa cách dùng sell làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sell?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.