remember
động từ- remembered
- remembering
- remembers
remember nghĩa là nhớ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
recall knowledge from memory
→nhớ lại kiến thức từ trí nhớ
Đồng nghĩa:retrieve, recall, call back, call up, recollect, thinkTrái nghĩa:forgetCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)suddenly remember1.691 lần trong kho sáchdon't remember2.394 lần trong kho sáchremember rightly770 lần trong kho sáchwell remember3.915 lần trong kho sáchremember seeing927 lần trong kho sáchremember hearing741 lần trong kho sáchcannot remember1.212 lần trong kho sáchcan't remember874 lần trong kho sách - 2động từA1
keep in mind for attention or consideration
→ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc
Đồng nghĩa:think ofTrái nghĩa:forget - 3động từA1
recapture the past
→lấy lại quá khứ
Đồng nghĩa:think back
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa remember và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The original title A walk to remember is quite hard to express in other language.This is also useful for remembering how to calculate a divergence.Điều này cũng hữu ích để ghi nhớ cách tính phân kỳ.
Matthew writes, “Peter remembered the words of Jesus who had said to him, ‘Before the rooster crows, you will deny me three times.’Ma-thi-ơ viết: “Phi-e-rơ nhớ lại lời Đức Chúa Giê-su đã nói với mình: ‘Trước khi gà gáy, ngươi sẽ chối ta ba lần.’
Remember to use the reverse sewing at the beginning and end of the segments to tangle the threads.Nhớ may ngược ở đầu và cuối các đoạn để làm rối chỉ.
Remember to use exact masses, and since the isotopes were not specified, that means we assume the most abundant version is to be used.Remember the song, as it will be very useful one day.Remember that destructible objects and enemies have a chance to drop items such as ammo.Remember that Yoshi is allergic to water so if you fall into the sea you need to start over.Hãy nhớ rằng Yoshi bị dị ứng với nước nên nếu bị ngã xuống biển bạn cần phải làm lại từ đầu.
There is also the point to be remembered that all wave lengths are not available to broadcasting.Ngoài ra còn có một điểm cần nhớ là không thể phát sóng tất cả các độ dài sóng.
Try to accurately remember how much alcohol you typically drank."I can still remember well, that one of the course participants asked my zen master if one can get supernatural abilities.Tôi vẫn còn nhớ rõ rằng một trong những người tham gia khóa học đã hỏi thiền sư của tôi rằng liệu một người có thể có được khả năng siêu nhiên hay không.
It is important to remember that the above are just guidelines.Câu hỏi thường gặp về remember (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. remember nghĩa là gì trong tiếng Việt?
remember có nghĩa chính là: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ. Định nghĩa tiếng Anh: "recall knowledge from memory".
2. remember thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
remember là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của remember theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), remember được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈmɛmbɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. remember thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ remember được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của remember gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của remember gồm: remembered, remembering, remembers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với remember là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: suddenly remember, don't remember, remember rightly, well remember, remember seeing.
7. remember có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: retrieve, recall, call back, call up, recollect. Các từ trái nghĩa tương phản: forget. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến remember?
Từ remember xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với remember đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The original title A walk to remember is quite hard to express in other language.". Câu văn minh họa cách dùng remember làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng remember?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.