Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

remembered

động từ (v)

A1
/ɹɪˈmɛmbɚd//ɹɪˈmɛmbɚd/

Remembered có nghĩa là nhớ lại kiến thức từ trí nhớ (dạng biến thể ngữ pháp của "remember").

Định nghĩa Anh - Anh: Recall knowledge from memory.

Họ từ:remember(động từ (v))/remembrance(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhớ lại kiến thức từ trí nhớ”:rememberedA1/rememberA1/retrieveB2/recallB1/call backA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rememberedđộng từ (v)

    Recall knowledge from memory.

    Nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

    • •

      What always must be remembered is that a conversion factor has to represent a fact; this fact can either be simple or much more complex.

      Điều luôn phải nhớ là hệ số chuyển đổi phải thể hiện một sự thật; thực tế này có thể đơn giản hoặc phức tạp hơn nhiều.

    Trái nghĩa (OPP):forget
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.rememberedđộng từ (v)

    Keep in mind for attention or consideration.

    Ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc.

    Đồng nghĩa (SYN):remember/think of
    Trái nghĩa (OPP):forget
  3. 3.rememberedđộng từ (v)

    Recapture the past.

    Lấy lại quá khứ.

    Đồng nghĩa (SYN):remember/think back
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): remembered

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

remember ↔ remembered

Mục từ "remembered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "remember" (nhớ lại kiến thức từ trí nhớ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: remembered

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "remembered" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: remember: động từ (v), remembrance: danh từ (n).

rememberđộng từ (v)/ɹɪˈmɛmbɚ/

nhớ lại kiến thức từ trí nhớ

•

In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.

Nguồn: Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders

remembrancedanh từ (n)/ɹiˈmɛmbɹəns/

khả năng nhớ lại các sự kiện trong quá khứ

•

It was very wrong of me, you know, to keep any remembrances after he was married.

Nguồn: Mitton, G. E. (Geraldine Edith): Jane Austen and Her Times

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: remembered

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "remembered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • suddenly remember
  • don't remember
  • remember rightly
  • well remember
  • remember seeing
  • remember hearing
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: remembered

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "remembered" phân theo từng nét nghĩa (nhớ lại kiến thức từ trí nhớ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "remembered" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "remember" còn biểu thị: ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc).

“In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.”

Đồng nghĩa với "remembered" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "retrieve" còn biểu thị: lấy hoặc tìm lại).

“I observed a decorum in all my actions, and where I happened to make a false step some good fortune or other always retrieved it.”

Đồng nghĩa với "remembered" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "recall" còn biểu thị: yêu cầu của nhà sản xuất sản phẩm bị lỗi về việc trả lại sản phẩm (như để thay thế hoặc sửa chữa)).

“I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "remembered" khi diễn đạt nét nghĩa: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "remembered" khi diễn đạt nét nghĩa: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "remembered" khi diễn đạt nét nghĩa: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

“The heroine, Kaloolah, is about as charming and delicate a specimen of feminine nature, as we recollect in any work of imagination or fancy.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: remembered

Neville, unable to remember them, writes down the entire list.

Neville, không thể nhớ được nên đã viết ra toàn bộ danh sách.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Neville Longbottom
However, role-playing and simulations should be used sensitively, remembering that many learners feel apprehensive in artificially constructed situations.

Tuy nhiên, việc đóng vai và mô phỏng nên được sử dụng một cách tế nhị, nhớ rằng nhiều người học cảm thấy e ngại trong các tình huống được xây dựng một cách giả tạo.

Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Educator
Remember you can not add or subtract two matrices of different sizes.

Hãy nhớ rằng bạn không thể cộng hoặc trừ hai ma trận có kích thước khác nhau.

Tác phẩm mở: Linear Algebra/Addition, Multiplication, and Transpose
Remember that in professional writing you are trying to persuade the reader using an ethical style.

Hãy nhớ rằng trong văn bản chuyên nghiệp, bạn đang cố gắng thuyết phục người đọc bằng phong cách đạo đức.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Ethics/Legal Issues
The brain will not only remember but optimize the paths the muscles use to carry out an action quicker and more efficiently.

Bộ não sẽ không chỉ ghi nhớ mà còn tối ưu hóa đường đi mà cơ bắp sử dụng để thực hiện hành động nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Tác phẩm mở: Hypnosis/Chapters/Uses
What always must be remembered is that a conversion factor has to represent a fact; this fact can either be simple or much more complex.

Điều luôn phải nhớ là hệ số chuyển đổi phải thể hiện một sự thật; thực tế này có thể đơn giản hoặc phức tạp hơn nhiều.

Tác phẩm mở: High School Chemistry/Using Mathematics in Chemistry
In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.
Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Therefore, remember that range depends upon pitch, and pitch upon the form of heel.
Hasluck, Paul N. (Paul Nooncree), 1854-1931 [Editor]: Boot making and mending, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: remembered

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “remembered” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Neville, unable to remember them, writes down the entire list.”

Neville, không thể nhớ được nên đã viết ra toàn bộ danh sách.

Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Neville Longbottom

“However, role-playing and simulations should be used sensitively, remembering that many learners feel apprehensive in artificially constructed situations.”

Tuy nhiên, việc đóng vai và mô phỏng nên được sử dụng một cách tế nhị, nhớ rằng nhiều người học cảm thấy e ngại trong các tình huống được xây dựng một cách giả tạo.

Nguồn: Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Educator

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “remembered”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “remembered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “remembered”

Dữ liệu từ nguyên: remember ↔ remembered

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “remembered”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “remembered” với tần suất cao:

1.691 lần trong kho sách
2.394 lần trong kho sách
770 lần trong kho sách
3.915 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “remembered”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “remembered”:

“In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “remembered”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmɛmbɚd/; US /ɹɪˈmɛmbɚd/.

remembered (động từ): nhớ lại kiến thức từ trí nhớ

Định nghĩa tiếng Anh: Recall knowledge from memory.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

remember ↔ remembered

Họ từ trong dữ liệu: remember: động từ (v), remembrance: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.691 lần trong kho sách

suddenly remember

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "remembered" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.394 lần trong kho sách

don't remember

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "remembered" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái770 lần trong kho sách

remember rightly

Nét nghĩa mở rộng: keep in mind for attention or consideration (ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“In this connection it must be _____ that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: remembered

In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.

Nguồn: Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It must be _____, however, that evaporation is slow at low temperatures, and melting is not excessive.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: remembered

It must be remembered, however, that evaporation is slow at low temperatures, and melting is not excessive.

Nguồn: Ward, Robert DeCourcy: Climate, considered especially in relation to man

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “remembered”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: remembered

Hỏi đáp trọng tâm

remembered nghĩa là gì (meaning & definition)?

remembered (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈmɛmbɚd/) có nghĩa là nhớ lại kiến thức từ trí nhớ (dạng biến thể ngữ pháp của "remember"). recall knowledge from memory

Từ remembered trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmɛmbɚd/; US /ɹɪˈmɛmbɚd/.

Từ remembered là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "remembered" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ remembered theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ (Ví dụ: “What always must be remembered is that a conversion factor has to represent a fact; this fact can either be simple or much more complex.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc - Nét nghĩa 3 [A1]: lấy lại quá khứ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ remembered:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmɛmbɚd/; US /ɹɪˈmɛmbɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ remembered:

suddenly remember; don't remember; remember rightly; well remember; remember seeing

remembered được dùng trong câu như thế nào?

In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts. (A. R. Radcliffe-Brown, The Andaman Islanders; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/remembered, mã đối chiếu EV-1528B824. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "remembered" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "remember".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

remember