Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

callback

danh từ (n)

B1
/ˈkɔlˌbæk//ˈkɔlˌbæk/

Callback có nghĩa là nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

Định nghĩa Anh - Anh: A request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair).

Họ từ:recall(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhớ lại kiến thức từ trí nhớ”:callbackB1/recallB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.callbackdanh từ (n)

    A request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair).

    Nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

    • •

      I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.

    Đồng nghĩa (SYN):recall
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): callback

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

recall ↔ callback

Mục từ "callback" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "recall" (nhớ lại kiến thức từ trí nhớ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: callback

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "callback" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: recall: động từ (v).

recallđộng từ (v)/ˈɹiˌkɔl/

yêu cầu của nhà sản xuất sản phẩm bị lỗi về việc trả lại sản phẩm (như để thay thế hoặc sửa chữa)

•

I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.

Nguồn: Winn, Edith Lynwood: How to Study Fiorillo A detailed, descriptive analysis of how to practice these studies, based upon the best teachings of representative, modern violin playing

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: callback

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "callback". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • trying to recall
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: callback

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "callback" phân theo từng nét nghĩa (nhớ lại kiến thức từ trí nhớ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "callback" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "recall" còn biểu thị: quay lại cái gì đó trước đó).

“I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: callback

I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.
Winn, Edith Lynwood: How to Study Fiorillo A detailed, descriptive analysis of how to practice these studies, based upon the best teachings of representative, modern violin playing
Here we need only recall a few of their chief characteristics.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 02 (of 14)
Imagine her rage and hatred toward the man who had wilfully robbed her of eighteen years of motherhood, years that could never be recalled!”
Gluck, Sinclair: Shadow in the House, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I recall its salmon and hear again its solemn roar when the mist hung low in the glen.
Burn Murdoch, W. G. (William Gordon): Modern Whaling & Bear-Hunting A record of present-day whaling with up-to-date appliances in many parts of the world, and of bear and seal hunting in the Arctic regions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Recall, for example, the case of the cotton-growers in the South.
Mencken, H. L. (Henry Louis): Prejudices, fourth series, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I have often visited Baltimore, but I cannot recall a street of that name.
Various: Weird Tales, Volume 1, Number 3, May, 1923: The unique magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They lived, as you probably recall, in a quaint old-fashioned home near Hubbard Woods—just the two of them; no children.
Various: Weird Tales, Volume 1, Number 4, June, 1923: The unique magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They could be recalled as a memory by B. As a system of ideas the B complex had been “flowering” for five years.
Prince, Morton: The unconscious, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: callback

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “callback” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.”

Nguồn: Winn, Edith Lynwood: How to Study Fiorillo A detailed, descriptive analysis of how to practice these studies, based upon the best teachings of representative, modern violin playing

“Here we need only recall a few of their chief characteristics.”

Nguồn: Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 02 (of 14)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “callback”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “callback” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “callback”

Dữ liệu từ nguyên: recall ↔ callback

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “callback”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “callback” với tần suất cao:

419 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “callback”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “callback”:

Đồng nghĩa:recall

“I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “callback”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔlˌbæk/; US /ˈkɔlˌbæk/.

callback (danh từ): nhớ lại kiến thức từ trí nhớ

Định nghĩa tiếng Anh: A request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

recall ↔ callback

Họ từ trong dữ liệu: recall: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi419 lần trong kho sách

trying to recall

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "callback" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm419 lần trong kho sách

trying to recall

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "callback" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái419 lần trong kho sách

trying to recall

Mở rộng biên độ diễn đạt với "callback".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “callback”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: callback

Hỏi đáp trọng tâm

callback nghĩa là gì (meaning & definition)?

callback (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɔlˌbæk/) có nghĩa là nhớ lại kiến thức từ trí nhớ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "recall"). a request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair)

Từ callback trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɔl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔlˌbæk/; US /ˈkɔlˌbæk/.

Từ callback là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "callback" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ callback theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ (Ví dụ: “I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ callback:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔlˌbæk/; US /ˈkɔlˌbæk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ callback:

trying to recall

callback được dùng trong câu như thế nào?

I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude. (Edith Lynwood Winn, How to Study Fiorillo A detailed, descriptive analysis of how to practice these studies, based upon the best teachings of representative, modern violin playing; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/callback, mã đối chiếu EV-2FBAF43D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "callback" được liên kết từ mục từ "recall".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

recall