callback
danh từ (n)
Callback có nghĩa là nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.
Định nghĩa Anh - Anh: A request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.callbackdanh từ (n)
A request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair).
Nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.
- •
I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.
Đồng nghĩa (SYN):recallCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •trying to recall419 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): callback
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
recall ↔ callback
Mục từ "callback" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "recall" (nhớ lại kiến thức từ trí nhớ).
Họ từ & Biến thể từ loại: callback
Họ từ của "callback" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: recall: động từ (v).
yêu cầu của nhà sản xuất sản phẩm bị lỗi về việc trả lại sản phẩm (như để thay thế hoặc sửa chữa)
I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.
Nguồn: Winn, Edith Lynwood: How to Study Fiorillo A detailed, descriptive analysis of how to practice these studies, based upon the best teachings of representative, modern violin playing
Cụm từ & Collocations: callback
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "callback". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- trying to recall
Đồng nghĩa & Sắc thái: callback
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "callback" phân theo từng nét nghĩa (nhớ lại kiến thức từ trí nhớ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: callback
I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.Here we need only recall a few of their chief characteristics.Imagine her rage and hatred toward the man who had wilfully robbed her of eighteen years of motherhood, years that could never be recalled!”I recall its salmon and hear again its solemn roar when the mist hung low in the glen.Recall, for example, the case of the cotton-growers in the South.I have often visited Baltimore, but I cannot recall a street of that name.They lived, as you probably recall, in a quaint old-fashioned home near Hubbard Woods—just the two of them; no children.They could be recalled as a memory by B. As a system of ideas the B complex had been “flowering” for five years.Đọc mở rộng theo CEFR: callback
Từ vựng bậcB1→“I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.”
Nguồn: Winn, Edith Lynwood: How to Study Fiorillo A detailed, descriptive analysis of how to practice these studies, based upon the best teachings of representative, modern violin playing
“Here we need only recall a few of their chief characteristics.”
Nguồn: Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 02 (of 14)
Cấu trúc & Vận dụng: “callback”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “callback” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “callback”
Dữ liệu từ nguyên: recall ↔ callback
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “callback”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “callback” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “callback”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “callback”:
“I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.”
Gợi ý luyện tập với “callback”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
callback (danh từ): nhớ lại kiến thức từ trí nhớ
Định nghĩa tiếng Anh: A request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair).
recall ↔ callback
Họ từ trong dữ liệu: recall: động từ (v)
trying to recall
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "callback" trong câu.
trying to recall
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "callback" trong câu.
trying to recall
Mở rộng biên độ diễn đạt với "callback".
Ứng dụng & Mở rộng: “callback”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “callback”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “callback”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “callback” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “callback” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: callback
Hỏi đáp trọng tâmcallback nghĩa là gì (meaning & definition)?
callback (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɔlˌbæk/) có nghĩa là nhớ lại kiến thức từ trí nhớ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "recall"). a request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair)
Từ callback trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɔl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔlˌbæk/; US /ˈkɔlˌbæk/.
Từ callback là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "callback" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ callback theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ (Ví dụ: “I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ callback:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔlˌbæk/; US /ˈkɔlˌbæk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ callback:
trying to recall
callback được dùng trong câu như thế nào?
I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude. (Edith Lynwood Winn, How to Study Fiorillo A detailed, descriptive analysis of how to practice these studies, based upon the best teachings of representative, modern violin playing; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))