remembers
động từ (v)
Remembers có nghĩa là nhớ lại kiến thức từ trí nhớ (dạng biến thể ngữ pháp của "remember").
Định nghĩa Anh - Anh: Recall knowledge from memory.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.remembersđộng từ (v)
Recall knowledge from memory.
Nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.
- •
Neville, unable to remember them, writes down the entire list.
Neville, không thể nhớ được nên đã viết ra toàn bộ danh sách.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •suddenly remember1.691 lần trong kho sách
- •don't remember2.394 lần trong kho sách
- •remember rightly770 lần trong kho sách
- •well remember3.915 lần trong kho sách
- •remember seeing927 lần trong kho sách
- •remember hearing741 lần trong kho sách
- •
- 2.remembersđộng từ (v)
Keep in mind for attention or consideration.
Ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc.
- 3.remembersđộng từ (v)
Recapture the past.
Lấy lại quá khứ.
Từ nguyên học (Etymology): remembers
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
remember ↔ remembers
Mục từ "remembers" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "remember" (nhớ lại kiến thức từ trí nhớ).
Họ từ & Biến thể từ loại: remembers
Họ từ của "remembers" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: remember: động từ (v), remembrance: danh từ (n).
nhớ lại kiến thức từ trí nhớ
In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.
Nguồn: Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders
khả năng nhớ lại các sự kiện trong quá khứ
It was very wrong of me, you know, to keep any remembrances after he was married.
Nguồn: Mitton, G. E. (Geraldine Edith): Jane Austen and Her Times
Cụm từ & Collocations: remembers
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "remembers". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- suddenly remember
- don't remember
- remember rightly
- well remember
- remember seeing
- remember hearing
Đồng nghĩa & Sắc thái: remembers
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "remembers" phân theo từng nét nghĩa (nhớ lại kiến thức từ trí nhớ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "remembers" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "remember" còn biểu thị: ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc).
“In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.”
Đồng nghĩa với "remembers" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "retrieve" còn biểu thị: lấy hoặc tìm lại).
“I observed a decorum in all my actions, and where I happened to make a false step some good fortune or other always retrieved it.”
Đồng nghĩa với "remembers" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "recall" còn biểu thị: yêu cầu của nhà sản xuất sản phẩm bị lỗi về việc trả lại sản phẩm (như để thay thế hoặc sửa chữa)).
“I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "remembers" khi diễn đạt nét nghĩa: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "remembers" khi diễn đạt nét nghĩa: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "remembers" khi diễn đạt nét nghĩa: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.
“The heroine, Kaloolah, is about as charming and delicate a specimen of feminine nature, as we recollect in any work of imagination or fancy.”
Câu dẫn chứng văn học: remembers
Neville, unable to remember them, writes down the entire list.Neville, không thể nhớ được nên đã viết ra toàn bộ danh sách.
However, role-playing and simulations should be used sensitively, remembering that many learners feel apprehensive in artificially constructed situations.Tuy nhiên, việc đóng vai và mô phỏng nên được sử dụng một cách tế nhị, nhớ rằng nhiều người học cảm thấy e ngại trong các tình huống được xây dựng một cách giả tạo.
Remember you can not add or subtract two matrices of different sizes.Hãy nhớ rằng bạn không thể cộng hoặc trừ hai ma trận có kích thước khác nhau.
Remember that in professional writing you are trying to persuade the reader using an ethical style.Hãy nhớ rằng trong văn bản chuyên nghiệp, bạn đang cố gắng thuyết phục người đọc bằng phong cách đạo đức.
The brain will not only remember but optimize the paths the muscles use to carry out an action quicker and more efficiently.Bộ não sẽ không chỉ ghi nhớ mà còn tối ưu hóa đường đi mà cơ bắp sử dụng để thực hiện hành động nhanh hơn và hiệu quả hơn.
What always must be remembered is that a conversion factor has to represent a fact; this fact can either be simple or much more complex.Điều luôn phải nhớ là hệ số chuyển đổi phải thể hiện một sự thật; thực tế này có thể đơn giản hoặc phức tạp hơn nhiều.
In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.Therefore, remember that range depends upon pitch, and pitch upon the form of heel.Đọc mở rộng theo CEFR: remembers
Từ vựng bậcA1→“Neville, unable to remember them, writes down the entire list.”
Neville, không thể nhớ được nên đã viết ra toàn bộ danh sách.
Nguồn: Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Neville Longbottom
“However, role-playing and simulations should be used sensitively, remembering that many learners feel apprehensive in artificially constructed situations.”
Tuy nhiên, việc đóng vai và mô phỏng nên được sử dụng một cách tế nhị, nhớ rằng nhiều người học cảm thấy e ngại trong các tình huống được xây dựng một cách giả tạo.
Nguồn: Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Educator
Cấu trúc & Vận dụng: “remembers”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “remembers” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “remembers”
Dữ liệu từ nguyên: remember ↔ remembers
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “remembers”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “remembers” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “remembers”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “remembers”:
Gợi ý luyện tập với “remembers”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
remembers (động từ): nhớ lại kiến thức từ trí nhớ
Định nghĩa tiếng Anh: Recall knowledge from memory.
remember ↔ remembers
Họ từ trong dữ liệu: remember: động từ (v), remembrance: danh từ (n)
suddenly remember
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "remembers" trong câu.
don't remember
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "remembers" trong câu.
remember rightly
Nét nghĩa mở rộng: keep in mind for attention or consideration (ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc)
Ứng dụng & Mở rộng: “remembers”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “remembers”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “remembers”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “remembers” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “remembers” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: remembers
Hỏi đáp trọng tâmremembers nghĩa là gì (meaning & definition)?
remembers (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈmɛmbɚz/) có nghĩa là nhớ lại kiến thức từ trí nhớ (dạng biến thể ngữ pháp của "remember"). recall knowledge from memory
Từ remembers trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmɛmbɚz/; US /ɹɪˈmɛmbɚz/.
Từ remembers là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "remembers" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ remembers theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ (Ví dụ: “Neville, unable to remember them, writes down the entire list.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc - Nét nghĩa 3 [A1]: lấy lại quá khứ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ remembers:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmɛmbɚz/; US /ɹɪˈmɛmbɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ remembers:
suddenly remember; don't remember; remember rightly; well remember; remember seeing
remembers được dùng trong câu như thế nào?
In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts. (A. R. Radcliffe-Brown, The Andaman Islanders; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)