Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

remembering

danh từ (n)

A1
/ɹɪˈmɛmbɚɪŋ//ɹɪˈmɛmbɚɪŋ/

Remembering có nghĩa là các quá trình nhận thức nhờ đó kinh nghiệm trong quá khứ được ghi nhớ (dạng biến thể ngữ pháp của "remember").

Định nghĩa Anh - Anh: The cognitive processes whereby past experience is remembered.

Họ từ:memory(danh từ (n))/memorise(động từ (v))/memorize(động từ (v))/remember(động từ (v))/remembrance(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rememberingdanh từ (n)

    The cognitive processes whereby past experience is remembered.

    Các quá trình nhận thức nhờ đó kinh nghiệm trong quá khứ được ghi nhớ.

    Đồng nghĩa (SYN):memory
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.rememberingđộng từ (v)

    Recall knowledge from memory.

    Nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

    Trái nghĩa (OPP):forget
  3. 3.rememberingđộng từ (v)

    Keep in mind for attention or consideration.

    Ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc.

    Đồng nghĩa (SYN):remember/think of
    Trái nghĩa (OPP):forget
  4. 4.rememberingđộng từ (v)

    Recapture the past.

    Lấy lại quá khứ.

    Đồng nghĩa (SYN):remember/think back
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): remembering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

memory ↔ remembering

Mục từ "remembering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "memory, remember" (các quá trình nhận thức nhờ đó kinh nghiệm trong quá khứ được ghi nhớ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: remembering

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "remembering" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: memory: danh từ (n), memorise: động từ (v), memorize: động từ (v), remember: động từ (v), remembrance: danh từ (n).

memorydanh từ (n)/ˈmɛmɚi/

một cái gì đó được ghi nhớ

•

The poem talks as if it were trying to satisfy this mixture of memory and curiosity.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 85, November, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics

memoriseđộng từ (v)

cam kết với bộ nhớ

•

With a sharp who works the bottom-deal, the memorising of five cards only is sufficient.

Nguồn: Maskelyne, John Nevil: Sharps and Flats A Complete Revelation of the Secrets of Cheating at Games of Chance and Skill

memorizeđộng từ (v)/ˈmɛmɚˌaɪz/

cam kết với bộ nhớ

•

First he explored the whole building from top to bottom, until he knew the location of every department, and had the store directory firmly memorized.

Nguồn: Morley, Christopher: Where the Blue Begins

rememberđộng từ (v)/ɹɪˈmɛmbɚ/

nhớ lại kiến thức từ trí nhớ

•

In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.

Nguồn: Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders

remembrancedanh từ (n)/ɹiˈmɛmbɹəns/

khả năng nhớ lại các sự kiện trong quá khứ

•

It was very wrong of me, you know, to keep any remembrances after he was married.

Nguồn: Mitton, G. E. (Geraldine Edith): Jane Austen and Her Times

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: remembering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "remembering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • term memory
  • working memory
  • pleasant memory
  • memory serves
  • bitter memory
  • painful memory
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: remembering

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "remembering" phân theo từng nét nghĩa (các quá trình nhận thức nhờ đó kinh nghiệm trong quá khứ được ghi nhớ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "remembering" ở nét nghĩa "các quá trình nhận thức nhờ đó kinh nghiệm trong quá khứ được ghi nhớ" (ngoài ra "memory" còn biểu thị: một cái gì đó được ghi nhớ).

“The poem talks as if it were trying to satisfy this mixture of memory and curiosity.”

Đồng nghĩa với "remembering" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "remember" còn biểu thị: ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc).

“In this connection it must be remembered that the former people have for long been neighbours of people who use blow-pipes with poisoned darts.”

Đồng nghĩa với "remembering" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "retrieve" còn biểu thị: lấy hoặc tìm lại).

“I observed a decorum in all my actions, and where I happened to make a false step some good fortune or other always retrieved it.”

Đồng nghĩa với "remembering" ở nét nghĩa "nhớ lại kiến thức từ trí nhớ" (ngoài ra "recall" còn biểu thị: yêu cầu của nhà sản xuất sản phẩm bị lỗi về việc trả lại sản phẩm (như để thay thế hoặc sửa chữa)).

“I do not recall ever having studied the first Kreutzer, nor the famous arpeggio étude.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "remembering" khi diễn đạt nét nghĩa: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "remembering" khi diễn đạt nét nghĩa: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: remembering

The poem talks as if it were trying to satisfy this mixture of memory and curiosity.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 85, November, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Terrorists paid a veritable worship to his memory, as to a martyr of Liberty.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Cerargyrite" to "Charing Cross" Volume 5, Slice 7, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He speaks of his intimacy with Edmund Rougham, a monk of that house, who was noted for his wonderful proficiency in memory.
Smedley, William T. (William Thomas): The Mystery of Francis Bacon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They possess a retentive memory, seldom forgetting what they once hear.
Sivachandra Vasu: The Hindoos as They Are A Description of the Manners, Customs and the Inner Life of Hindoo Society in Bengal
The lodges, called "chapters," in memory of the convocations of monks of medieval times, are usually designated by Greek letters also.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Franciscans" to "French Language" Volume 11, Slice 1
Ah! they are strong ties, those boyish memories, believe me!
Various: Harper's New Monthly Magazine, Vol III, No 13, 1851, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Having held an important government position, his obsequies in New York on Broadway showed due regard to his memory.
Stark, James Henry: The Loyalists of Massachusetts and the Other Side of the American Revolution
Numerous, and curious too, are the anagrams which my memory could furnish me.
Various: Notes and Queries, Vol. IV, Number 110, December 6, 1851 A Medium of Inter-communication for Literary Men, Artists, Antiquaries, Genealogists, etc., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: remembering

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “remembering” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The poem talks as if it were trying to satisfy this mixture of memory and curiosity.”

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 85, November, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics

“The Terrorists paid a veritable worship to his memory, as to a martyr of Liberty.”

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Cerargyrite" to "Charing Cross" Volume 5, Slice 7

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “remembering”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “remembering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “remembering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “remembering” với tần suất cao:

691 lần trong kho sách
589 lần trong kho sách
477 lần trong kho sách
260 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “remembering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “remembering”:

“The poem talks as if it were trying to satisfy this mixture of memory and curiosity.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “remembering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmɛmbɚɪŋ/; US /ɹɪˈmɛmbɚɪŋ/.

remembering (danh từ): các quá trình nhận thức nhờ đó kinh nghiệm trong quá khứ được ghi nhớ

Định nghĩa tiếng Anh: The cognitive processes whereby past experience is remembered.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

memory ↔ remembering

Họ từ trong dữ liệu: memory: danh từ (n), memorise: động từ (v), memorize: động từ (v), remember: động từ (v), remembrance: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi691 lần trong kho sách

term memory

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "remembering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm589 lần trong kho sách

working memory

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "remembering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái477 lần trong kho sách

pleasant memory

Nét nghĩa mở rộng: recall knowledge from memory (nhớ lại kiến thức từ trí nhớ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “remembering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: remembering

Hỏi đáp trọng tâm

remembering nghĩa là gì (meaning & definition)?

remembering (danh từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈmɛmbɚɪŋ/) có nghĩa là các quá trình nhận thức nhờ đó kinh nghiệm trong quá khứ được ghi nhớ (dạng biến thể ngữ pháp của "remember"). the cognitive processes whereby past experience is remembered

Từ remembering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmɛmbɚɪŋ/; US /ɹɪˈmɛmbɚɪŋ/.

Từ remembering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "remembering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ remembering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: các quá trình nhận thức nhờ đó kinh nghiệm trong quá khứ được ghi nhớ - Nét nghĩa 2 [A1]: nhớ lại kiến thức từ trí nhớ - Nét nghĩa 3 [A1]: ghi nhớ để chú ý hoặc cân nhắc - Nét nghĩa 4 [A1]: lấy lại quá khứ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ remembering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmɛmbɚɪŋ/; US /ɹɪˈmɛmbɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ remembering:

term memory; working memory; pleasant memory; memory serves; bitter memory

remembering được dùng trong câu như thế nào?

The poem talks as if it were trying to satisfy this mixture of memory and curiosity. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 85, November, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/remembering, mã đối chiếu EV-1AD51D5B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "remembering" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "remember".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

memory, remember