memory
danh từ- memories
memory nghĩa là ký ức.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
something that is remembered
→một cái gì đó được ghi nhớ
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)term memory691 lần trong kho sáchworking memory589 lần trong kho sáchpleasant memory477 lần trong kho sáchmemory serves260 lần trong kho sáchbitter memory327 lần trong kho sáchpainful memory306 lần trong kho sách - 2danh từA1
the cognitive processes whereby past experience is remembered
→các quá trình nhận thức nhờ đó kinh nghiệm trong quá khứ được ghi nhớ
Đồng nghĩa:remembering - 3danh từA1
the power of retaining and recalling past experience
→sức mạnh của việc giữ lại và nhớ lại kinh nghiệm trong quá khứ
Đồng nghĩa:retention, retentiveness, retentivity
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa memory và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
When code is executed, a set of "Segment Registers" are loaded with information on where each segment is in memory.Lastly, they will have no memories of their first crushes, punishments, gangs, mischiefs of their student-life to recollect when the time has passed.Cuối cùng, họ sẽ không còn ký ức về những mối tình đầu, những hình phạt, những băng nhóm, những trò nghịch ngợm của tuổi học trò để nhớ lại khi thời gian trôi qua.
This treatment focuses on processing the memories, thoughts, and behaviors associated with the traumatic event.Phương pháp điều trị này tập trung vào việc xử lý ký ức, suy nghĩ và hành vi liên quan đến sự kiện đau buồn.
If you want to build something new from something old then you must have a memory of that something old.Jennifer will need to be precise (refresh her memory) as to what the procedure is for adding fractions.Additionally, you should keep track of memory and time requirements.Intriguingly, patients with amnestic states often deny their memory problems and forget that they forget—a phenomenon known as anosognosia.Like many programming languages, C++ uses a "variable" to name a memory location which can store some value.To see what is in the memory called Age, print it or put it in some place where you can see it.It operates in such a way that whilst the processor is decoding an instruction, the next instruction can be fetched from memory.There is an interaction between learning and memory, they depend on each other.However, it must be noted that the effects of strategy instruction were moderated by individual differences in working memory capacity.Câu hỏi thường gặp về memory (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. memory nghĩa là gì trong tiếng Việt?
memory có nghĩa chính là: một cái gì đó được ghi nhớ. Định nghĩa tiếng Anh: "something that is remembered".
2. memory thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
memory là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của memory theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), memory được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmɛmɚi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. memory thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ memory được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của memory gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của memory gồm: memories.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với memory là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: term memory, working memory, pleasant memory, memory serves, bitter memory.
7. memory có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: remembering, retention, retentiveness, retentivity. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến memory?
Từ memory xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với memory đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "When code is executed, a set of "Segment Registers" are loaded with information on where each segment is in memory.". Câu văn minh họa cách dùng memory làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng memory?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.