home
trạng từ, danh từA1- homed
- homes
- homing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
home nghĩa là nhà (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
home là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: at or to or in the direction of one's home or family.
Các nét nghĩa của từ home
- 1
trạng từA1
at or to or in the direction of one's home or family
tại hoặc đến hoặc hướng về nhà hoặc gia đình của một ngườidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
go home21.207 lần trong kho sách
return home8.122 lần trong kho sách
come home16.505 lần trong kho sách
returned home7.242 lần trong kho sách
came home12.658 lần trong kho sách
went home9.675 lần trong kho sách
coming home5.520 lần trong kho sách
stay at home4.733 lần trong kho sách
- 2
trạng từA1
on or to the point aimed at
trên hoặc đến điểm nhằm mục đíchdịch máy, chưa biên tập
- 3
trạng từA1
to the fullest extent
đến mức tối đadịch máy, chưa biên tập
- 4
danh từA1
where you live at a particular time
nơi bạn sống vào một thời điểm cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa place
- 5
danh từA1
housing that someone is living in
nhà ở mà ai đó đang sốngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dwelling · domicile · abode · habitation · dwelling house
- 6
danh từA1
the country or state or city where you live
quốc gia hoặc tiểu bang hoặc thành phố nơi bạn sốngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về home
home nghĩa là gì?
home nghĩa là nhà (bản dịch máy, chưa biên tập). home là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: at or to or in the direction of one's home or family.
home dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ home có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
home được dùng trong câu như thế nào?
The length and all-encompassing nature of the war forced each combatant’s home front to adapt. («War on the Homefront», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/home, mã đối chiếu EV-9DBCC7D5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng