drink
danh từ, động từA1- drank
- drinking
- drinks
- drunk
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
drink nghĩa là uống (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
drink là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a single serving of a beverage.
Các nét nghĩa của từ drink
- 1
danh từA1
a single serving of a beverage
một khẩu phần đồ uốngdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
drink tea1.909 lần trong kho sách
drink wine1.351 lần trong kho sách
drink a glass1.295 lần trong kho sách
drink beer593 lần trong kho sách
drink water1.791 lần trong kho sách
drink a cup654 lần trong kho sách
strong drink1.017 lần trong kho sách
drink coffee541 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the act of drinking alcoholic beverages to excess
hành vi uống đồ uống có cồn quá mứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa drinking · boozing · drunkenness · crapulence
- 3
danh từA1
any liquid suitable for drinking
bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uốngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa beverage · drinkable · potable
- 4
động từA1
take in liquids
lấy chất lỏngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa imbibe
- 5
động từA1
consume alcohol
uống rượudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa booze · fuddle
- 6
động từA1
propose a toast to
đề nghị nâng ly chúc mừngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa toast · pledge · salute · wassail
Câu hỏi thường gặp về drink
drink nghĩa là gì?
drink nghĩa là uống (bản dịch máy, chưa biên tập). drink là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a single serving of a beverage.
drink dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ drink có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
drink được dùng trong câu như thế nào?
Offer a series of choices that bring both of you closer to a good drink choice. («Bartending/Hospitality», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=330826 (bản sửa đổi 2819877).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/drink, mã đối chiếu EV-59C7F854. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng