table
danh từA1- tabled
- tables
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
table nghĩa là bàn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
table là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a set of data arranged in rows and columns.
Các nét nghĩa của từ table
- 1
danh từA1
a set of data arranged in rows and columns
một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cộtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tabular array
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
breakfast table4.553 lần trong kho sách
writing table3.959 lần trong kho sách
tea table3.076 lần trong kho sách
dinner table3.273 lần trong kho sách
dressing table2.299 lần trong kho sách
across the table3.072 lần trong kho sách
supper table1.714 lần trong kho sách
table cloth1.675 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a piece of furniture having a smooth flat top that is usually supported by one or more vertical legs
một món đồ nội thất có mặt trên phẳng nhẵn thường được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều chân thẳng đứngdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
a piece of furniture with tableware for a meal laid out on it
một món đồ nội thất có bộ đồ dùng cho bữa ăn được bày trên đódịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về table
table nghĩa là gì?
table nghĩa là bàn (bản dịch máy, chưa biên tập). table là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a set of data arranged in rows and columns.
table dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ table có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
table được dùng trong câu như thế nào?
Among their findings, they singled out, in particular, the practice of using human-edible crops to produce meat, dairy, and fish for the human table. («Annotated Student Sample: "Healthy Diets from Sustainable Sources Can Save the Earth" by Lily Tran», Writing Guide with Handbook, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/writing-guide.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/table, mã đối chiếu EV-9A25DD87. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng