Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

note

danh từ
A1
US/ˈnoʊt/
noted
notes
noting
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

note nghĩa là ghi chú.

note là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a brief written record.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A1

    a brief written record

    →

    một bản ghi chép ngắn gọn

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    transcriber's note
    2.853 lần trong kho sách
    bank note
    3.816 lần trong kho sách
    pound note
    2.418 lần trong kho sách
    note book
    2.740 lần trong kho sách
    important to note
    1.382 lần trong kho sách
    note paper
    913 lần trong kho sách
    promissory note
    531 lần trong kho sách
    brief note
    615 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A1

    a short personal letter

    →

    một lá thư cá nhân ngắn

    Đồng nghĩa:short letter, line, billet
  3. 3danh từ
    A1

    a notation representing the pitch and duration of a musical sound

    →

    một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc

    Đồng nghĩa:musical note, tone
  4. 4động từ
    A1

    make mention of

    →

    đề cập đến

    Đồng nghĩa:observe, mention, remark
  5. 5động từ
    A1

    notice or perceive

    →

    chú ý hoặc nhận thấy

    Đồng nghĩa:notice, mark
  6. 6động từ
    A1

    observe with care or pay close attention to

    →

    quan sát cẩn thận hoặc chú ý đến

    Đồng nghĩa:take note, observe
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa note và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

People with difficult goals perform better than those with easy goals (note the third and fourth bars in ).
OpenStax, Employees' Responses to Planning (Organizational Behavior)
An exception to this general rule is floating-rate bonds (often referred to as “floaters,” floating-rate notes, or FRNs).
OpenStax, Characteristics of Bonds (Principles of Finance 2e)
Another way to annotate notes after initial note-taking is underlying significant words or passages.
OpenStax, Taking Notes (College Success Concise)
Texts describing aretecracy note that the qualification stage may be organized in different ways depending on each country’s institutional design.

Các văn bản mô tả chế độ chính trị lưu ý rằng giai đoạn đánh giá năng lực có thể được tổ chức theo những cách khác nhau tùy thuộc vào thiết kế thể chế của mỗi quốc gia.

Wikimedia contributors, Aretecracy
Editors note: I meant to say "miscommunicating", but Bard understood what I was trying to say.

Lưu ý của người biên tập: Tôi muốn nói là "truyền đạt sai", nhưng Bard hiểu điều tôi đang muốn nói.

Wikimedia contributors, Chatbot math/Bard/24.02/Unitary Transformation & Matrix Symmetry
Note: A discussion about this list of benchmarks has been started on the Discuss tab.
Wikimedia contributors, Eventmath/Quantitative literacy course
To date autoimmune specialists cannot determine the cause although the research noted below has identified a number of possibilities.
Wikimedia contributors, Saliva Hypernatrium
Note also that the use of Wikipedia links is much preferred to the Wiktionary ones.
Wikimedia contributors, Informal learning activities/Tmplts
It is noted that activity must be limited at this stage.
Wikimedia contributors, Upper Limb Orthotics/Extensor Carpi Ulnaris Tendonitis
No learning resources (textbooks and lecture notes) are allowed in the exam.

Không được sử dụng tài liệu học tập (sách giáo khoa và ghi chú bài giảng) trong kỳ thi.

Wikimedia contributors, Physiology of Exercise 2
It is interesting to note that the brain works in a negative logic pattern, in the sense that inhibition of signals is the operative mode.

Thật thú vị khi lưu ý rằng não hoạt động theo mô hình logic tiêu cực, theo nghĩa là ức chế tín hiệu là chế độ hoạt động.

Wikimedia contributors, Artificial Consciousness/Neural Correlates/Synaptic Models/Ion Channel Model of Synaptic Function
Note that the uncertainties in question are characteristic of the mathematical quantities themselves.
Wikimedia contributors, Materials Science and Engineering/List of Topics/Quantum Mechanics/Origins of Quantum Physics

Câu hỏi thường gặp về note (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. note nghĩa là gì trong tiếng Việt?

note có nghĩa chính là: một bản ghi chép ngắn gọn. Định nghĩa tiếng Anh: "a brief written record".

2. note thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

note là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của note theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), note được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnoʊt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. note thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ note được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của note gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của note gồm: noted, notes, noting.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với note là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: transcriber's note, bank note, pound note, note book, important to note.

7. note có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: short letter, line, billet, musical note, tone. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến note?

Từ note xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với note đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "People with difficult goals perform better than those with easy goals (note the third and fourth bars in ).". Câu văn minh họa cách dùng note làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng note?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.