note
danh từ- noted
- notes
- noting
note nghĩa là ghi chú.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a brief written record
→một bản ghi chép ngắn gọn
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)transcriber's note2.853 lần trong kho sáchbank note3.816 lần trong kho sáchpound note2.418 lần trong kho sáchnote book2.740 lần trong kho sáchimportant to note1.382 lần trong kho sáchnote paper913 lần trong kho sáchpromissory note531 lần trong kho sáchbrief note615 lần trong kho sách - 2danh từA1
a short personal letter
→một lá thư cá nhân ngắn
Đồng nghĩa:short letter, line, billet - 3danh từA1
a notation representing the pitch and duration of a musical sound
→một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc
Đồng nghĩa:musical note, tone - 4động từA1
make mention of
→đề cập đến
Đồng nghĩa:observe, mention, remark - 5động từA1
notice or perceive
→chú ý hoặc nhận thấy
Đồng nghĩa:notice, mark - 6động từA1
observe with care or pay close attention to
→quan sát cẩn thận hoặc chú ý đến
Đồng nghĩa:take note, observe
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa note và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
People with difficult goals perform better than those with easy goals (note the third and fourth bars in ).An exception to this general rule is floating-rate bonds (often referred to as “floaters,” floating-rate notes, or FRNs).Another way to annotate notes after initial note-taking is underlying significant words or passages.Texts describing aretecracy note that the qualification stage may be organized in different ways depending on each country’s institutional design.Các văn bản mô tả chế độ chính trị lưu ý rằng giai đoạn đánh giá năng lực có thể được tổ chức theo những cách khác nhau tùy thuộc vào thiết kế thể chế của mỗi quốc gia.
Editors note: I meant to say "miscommunicating", but Bard understood what I was trying to say.Lưu ý của người biên tập: Tôi muốn nói là "truyền đạt sai", nhưng Bard hiểu điều tôi đang muốn nói.
Note: A discussion about this list of benchmarks has been started on the Discuss tab.To date autoimmune specialists cannot determine the cause although the research noted below has identified a number of possibilities.Note also that the use of Wikipedia links is much preferred to the Wiktionary ones.It is noted that activity must be limited at this stage.No learning resources (textbooks and lecture notes) are allowed in the exam.Không được sử dụng tài liệu học tập (sách giáo khoa và ghi chú bài giảng) trong kỳ thi.
It is interesting to note that the brain works in a negative logic pattern, in the sense that inhibition of signals is the operative mode.Thật thú vị khi lưu ý rằng não hoạt động theo mô hình logic tiêu cực, theo nghĩa là ức chế tín hiệu là chế độ hoạt động.
Note that the uncertainties in question are characteristic of the mathematical quantities themselves.Câu hỏi thường gặp về note (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. note nghĩa là gì trong tiếng Việt?
note có nghĩa chính là: một bản ghi chép ngắn gọn. Định nghĩa tiếng Anh: "a brief written record".
2. note thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
note là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của note theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), note được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnoʊt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. note thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ note được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của note gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của note gồm: noted, notes, noting.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với note là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: transcriber's note, bank note, pound note, note book, important to note.
7. note có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: short letter, line, billet, musical note, tone. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến note?
Từ note xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với note đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "People with difficult goals perform better than those with easy goals (note the third and fourth bars in ).". Câu văn minh họa cách dùng note làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng note?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.