Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

condition

danh từ
A2
US/kənˈdɪʃən/
conditioned
conditioning
conditionings
conditions
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

condition nghĩa là tình trạng.

condition là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a state at a particular time.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A2

    a state at a particular time

    →

    một trạng thái tại một thời điểm cụ thể

    Đồng nghĩa:status
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    present condition
    2.265 lần trong kho sách
    condition of affairs
    989 lần trong kho sách
    normal condition
    764 lần trong kho sách
    physical condition
    800 lần trong kho sách
    social condition
    814 lần trong kho sách
    mental condition
    638 lần trong kho sách
    certain condition
    1.255 lần trong kho sách
    medical condition
    484 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A2

    an assumption on which rests the validity or effect of something else

    →

    một giả định dựa trên giá trị hoặc tác dụng của cái gì khác

    Đồng nghĩa:precondition, stipulation
  3. 3danh từ
    A2

    a mode of being or form of existence of a person or thing

    →

    một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật

  4. 4động từ
    A2

    establish a conditioned response

    →

    thiết lập một phản ứng có điều kiện

  5. 5động từ
    A2

    develop (children's) behavior by instruction and practice

    →

    phát triển hành vi (của trẻ em) bằng cách hướng dẫn và thực hành

    Đồng nghĩa:discipline, train, check
  6. 6động từ
    A2

    specify as a condition or requirement in a contract or agreement

    →

    chỉ định như một điều kiện hoặc yêu cầu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận

    Đồng nghĩa:stipulate, qualify, specify
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa condition và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Compressors are widely used in various industries, from powering pneumatic tools to refrigeration and air conditioning systems.
Wikimedia contributors, Centrifugal compressor
It was found that students in the limited-choice condition were more likely to successfully choose a topic and complete the essay.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2023/Overchoice and motivation
Evidently, this is not only a distressing condition for the individual but also has the potential to negatively affect others in the community.

Rõ ràng, đây không chỉ là tình trạng gây đau khổ cho cá nhân mà còn có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến những người khác trong cộng đồng.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2021/Pleasure
Mental toughness is an effective protective factor against a number of mental health conditions and negative physiological outcomes.

Sự dẻo dai về tinh thần là một yếu tố bảo vệ hiệu quả chống lại một số tình trạng sức khỏe tâm thần và các kết quả tiêu cực về sinh lý.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2021/Mental toughness
They say that cognitive and behavioral interventions are "very valuable to treat underlying conditions."
Wikimedia contributors, Evidence-based assessment/Rx4DxTx of self harm
However, acceptable hygiene conditions do not lead to higher job satisfaction.

Tuy nhiên, điều kiện vệ sinh chấp nhận được không mang lại sự hài lòng trong công việc cao hơn.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2019/Job satisfaction
Unsurprisingly, those with high-efficacy expectations performed best when in front of the audience (high-value condition).

Không có gì đáng ngạc nhiên, những người có kỳ vọng hiệu quả cao sẽ thể hiện tốt nhất khi đứng trước khán giả (điều kiện có giá trị cao).

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2017/Evaluation apprehension
Participants were then divided into conditions of escalating value for their "main" performance.

Sau đó, những người tham gia được chia thành các điều kiện có giá trị leo thang cho hiệu suất "chính" của họ.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2017/Evaluation apprehension
Mr. L met with the executive staff to discuss their concerns, and agreed to a set of conditions incorporating his Risk Management plan.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2017/Good Lives Model of offender rehabilitation
If certain other conditions, depending on the fact that when is a minimum must be positive, are satisfied, must be the required shortest line.
Wikimedia contributors, PlanetPhysics/Introduction to Calculus of Variations
Cone cells operate photopically (maximally sensitive in conditions of bright light) and are sensitive to light and colour.
Wikimedia contributors, Human vision and function/Part 1: Perception of objects/Pre-reading for Topic 3
There are many accounts about the living conditions and social life of Victorian Britain.
Wikimedia contributors, Horses, Tractors, and Vans/Chapter III

Câu hỏi thường gặp về condition (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. condition nghĩa là gì trong tiếng Việt?

condition có nghĩa chính là: một trạng thái tại một thời điểm cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "a state at a particular time".

2. condition thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

condition là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của condition theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), condition được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kənˈdɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. condition thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ condition được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của condition gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của condition gồm: conditioned, conditioning, conditionings, conditions.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với condition là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: present condition, condition of affairs, normal condition, physical condition, social condition.

7. condition có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: status, precondition, stipulation, discipline, train. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến condition?

Từ condition xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với condition đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Compressors are widely used in various industries, from powering pneumatic tools to refrigeration and air conditioning systems.". Câu văn minh họa cách dùng condition làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng condition?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.