condition
danh từ- conditioned
- conditioning
- conditionings
- conditions
condition nghĩa là tình trạng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a state at a particular time
→một trạng thái tại một thời điểm cụ thể
Đồng nghĩa:statusCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)present condition2.265 lần trong kho sáchcondition of affairs989 lần trong kho sáchnormal condition764 lần trong kho sáchphysical condition800 lần trong kho sáchsocial condition814 lần trong kho sáchmental condition638 lần trong kho sáchcertain condition1.255 lần trong kho sáchmedical condition484 lần trong kho sách - 2danh từA2
an assumption on which rests the validity or effect of something else
→một giả định dựa trên giá trị hoặc tác dụng của cái gì khác
Đồng nghĩa:precondition, stipulation - 3danh từA2
a mode of being or form of existence of a person or thing
→một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật
- 4động từA2
establish a conditioned response
→thiết lập một phản ứng có điều kiện
- 5động từA2
develop (children's) behavior by instruction and practice
→phát triển hành vi (của trẻ em) bằng cách hướng dẫn và thực hành
Đồng nghĩa:discipline, train, check - 6động từA2
specify as a condition or requirement in a contract or agreement
→chỉ định như một điều kiện hoặc yêu cầu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận
Đồng nghĩa:stipulate, qualify, specify
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa condition và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Compressors are widely used in various industries, from powering pneumatic tools to refrigeration and air conditioning systems.It was found that students in the limited-choice condition were more likely to successfully choose a topic and complete the essay.Evidently, this is not only a distressing condition for the individual but also has the potential to negatively affect others in the community.Rõ ràng, đây không chỉ là tình trạng gây đau khổ cho cá nhân mà còn có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến những người khác trong cộng đồng.
Mental toughness is an effective protective factor against a number of mental health conditions and negative physiological outcomes.Sự dẻo dai về tinh thần là một yếu tố bảo vệ hiệu quả chống lại một số tình trạng sức khỏe tâm thần và các kết quả tiêu cực về sinh lý.
They say that cognitive and behavioral interventions are "very valuable to treat underlying conditions."However, acceptable hygiene conditions do not lead to higher job satisfaction.Tuy nhiên, điều kiện vệ sinh chấp nhận được không mang lại sự hài lòng trong công việc cao hơn.
Unsurprisingly, those with high-efficacy expectations performed best when in front of the audience (high-value condition).Không có gì đáng ngạc nhiên, những người có kỳ vọng hiệu quả cao sẽ thể hiện tốt nhất khi đứng trước khán giả (điều kiện có giá trị cao).
Participants were then divided into conditions of escalating value for their "main" performance.Sau đó, những người tham gia được chia thành các điều kiện có giá trị leo thang cho hiệu suất "chính" của họ.
Mr. L met with the executive staff to discuss their concerns, and agreed to a set of conditions incorporating his Risk Management plan.If certain other conditions, depending on the fact that when is a minimum must be positive, are satisfied, must be the required shortest line.Cone cells operate photopically (maximally sensitive in conditions of bright light) and are sensitive to light and colour.There are many accounts about the living conditions and social life of Victorian Britain.Câu hỏi thường gặp về condition (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. condition nghĩa là gì trong tiếng Việt?
condition có nghĩa chính là: một trạng thái tại một thời điểm cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "a state at a particular time".
2. condition thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
condition là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của condition theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), condition được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kənˈdɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. condition thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ condition được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của condition gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của condition gồm: conditioned, conditioning, conditionings, conditions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với condition là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: present condition, condition of affairs, normal condition, physical condition, social condition.
7. condition có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: status, precondition, stipulation, discipline, train. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến condition?
Từ condition xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với condition đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Compressors are widely used in various industries, from powering pneumatic tools to refrigeration and air conditioning systems.". Câu văn minh họa cách dùng condition làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng condition?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.