conditionings
danh từ (n)
Conditionings có nghĩa là conditionings (danh từ) có nghĩa là một trạng thái tại một thời điểm cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "condition"), một trạng thái tại một thời điểm cụ thể.
Định nghĩa Anh - Anh: A state at a particular time.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.conditioningsdanh từ (n)
A state at a particular time.
Một trạng thái tại một thời điểm cụ thể.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •present condition2.265 lần trong kho sách
- •condition of affairs989 lần trong kho sách
- •normal condition764 lần trong kho sách
- •physical condition800 lần trong kho sách
- •social condition814 lần trong kho sách
- •mental condition638 lần trong kho sách
- 2.conditioningsđộng từ (v)
Establish a conditioned response.
Một giả định dựa trên giá trị hoặc tác dụng của cái gì khác.
Đồng nghĩa (SYN):condition - 3.conditioningsdanh từ (n)
An assumption on which rests the validity or effect of something else.
Một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật.
- 4.conditioningsdanh từ (n)
A mode of being or form of existence of a person or thing.
Thiết lập một phản ứng có điều kiện.
Đồng nghĩa (SYN):condition - 5.conditioningsđộng từ (v)
Develop (children's) behavior by instruction and practice.
Phát triển hành vi (của trẻ em) bằng cách hướng dẫn và thực hành.
- 6.conditioningsđộng từ (v)
Specify as a condition or requirement in a contract or agreement.
Chỉ định như một điều kiện hoặc yêu cầu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Từ nguyên học (Etymology): conditionings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
condition ↔ conditionings
Mục từ "conditionings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "condition" (một trạng thái tại một thời điểm cụ thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: conditionings
Họ từ của "conditionings" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: condition: danh từ (n), conditioner: danh từ (n).
một trạng thái tại một thời điểm cụ thể
Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.
Nguồn: Thompson, Wallace: Trading with Mexico
tập thể dục điều hòa cơ thể
This can avoid the need for separate heaters or air conditioners.
Điều này có thể tránh được sự cần thiết phải sử dụng máy sưởi hoặc máy điều hòa không khí riêng biệt.
Nguồn: Building Services/Ventilation
Cụm từ & Collocations: conditionings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "conditionings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- present condition
- condition of affairs
- normal condition
- physical condition
- social condition
- mental condition
Đồng nghĩa & Sắc thái: conditionings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "conditionings" phân theo từng nét nghĩa (một trạng thái tại một thời điểm cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "conditionings" ở nét nghĩa "một trạng thái tại một thời điểm cụ thể" (ngoài ra "condition" còn biểu thị: một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật).
“Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.”
Đồng nghĩa với "conditionings" ở nét nghĩa "một trạng thái tại một thời điểm cụ thể" (ngoài ra "status" còn biểu thị: vị trí tương đối hoặc chỗ đứng của sự vật hoặc đặc biệt là những người trong một xã hội).
“Some have attained to the status of Guhyakas, O king.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "conditionings" khi diễn đạt nét nghĩa: một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật.
Đồng nghĩa với "conditionings" ở nét nghĩa "một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật" (ngoài ra "stipulation" còn biểu thị: sự thỏa thuận hoặc nhượng bộ được các bên đưa ra trong quá trình tố tụng tư pháp (hoặc bởi luật sư của họ) liên quan đến hoạt động kinh doanh trước tòa án).
“He was no party to the Treaty of Hampton Court, and knew nothing of its stipulations.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "conditionings" khi diễn đạt nét nghĩa: phát triển hành vi (của trẻ em) bằng cách hướng dẫn và thực hành.
“A minute or two later the men were back at their work, with renewed energy, perhaps, certainly in perfect silence and discipline.”
Đồng nghĩa với "conditionings" ở nét nghĩa "phát triển hành vi (của trẻ em) bằng cách hướng dẫn và thực hành" (ngoài ra "train" còn biểu thị: phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy).
“A television program for inservice training of elementary school teachers of science.”
Câu dẫn chứng văn học: conditionings
Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.“I’m sorry, Doctor, but I had to discuss Mrs. Endicott’s condition with you most seriously and at once.”Profitable working, even without an increase in the price of the raw material, is out of the question, with markets in their present depressed condition.A “succulent” like the seaside goldenrod, on the other hand, has large fleshy leaves for storing moisture, another adaptation to drought conditions.Development should be carried out under test conditions at the nearest chemist’s dark room.But the weather is merely the state or condition of the air.That is all we know, except that the Countess also gave her consent but imposed the condition of secrecy.Jack had not overestimated, even in his inner consciousness, his lack of condition, both physical and moral.Đọc mở rộng theo CEFR: conditionings
Từ vựng bậcA2→“Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.”
Nguồn: Thompson, Wallace: Trading with Mexico
““I’m sorry, Doctor, but I had to discuss Mrs. Endicott’s condition with you most seriously and at once.””
Nguồn: King, Rufus: Murder by the clock
Cấu trúc & Vận dụng: “conditionings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “conditionings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “conditionings”
Dữ liệu từ nguyên: condition ↔ conditionings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “conditionings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “conditionings” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “conditionings”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “conditionings”:
“Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.”
Gợi ý luyện tập với “conditionings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
conditionings (danh từ): một trạng thái tại một thời điểm cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh: A state at a particular time.
condition ↔ conditionings
Họ từ trong dữ liệu: condition: danh từ (n), conditioner: danh từ (n)
present condition
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "conditionings" trong câu.
condition of affairs
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "conditionings" trong câu.
normal condition
Nét nghĩa mở rộng: establish a conditioned response (một giả định dựa trên giá trị hoặc tác dụng của cái gì khác)
Ứng dụng & Mở rộng: “conditionings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “conditionings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “conditionings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “conditionings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “conditionings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: conditionings
Hỏi đáp trọng tâmconditionings nghĩa là gì (meaning & definition)?
conditionings (danh từ) có nghĩa là một trạng thái tại một thời điểm cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "condition"). a state at a particular time
Từ conditionings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "conditionings" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ conditionings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một trạng thái tại một thời điểm cụ thể - Nét nghĩa 2 [A2]: một giả định dựa trên giá trị hoặc tác dụng của cái gì khác - Nét nghĩa 3 [A2]: một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật - Nét nghĩa 4 [A2]: thiết lập một phản ứng có điều kiện - Nét nghĩa 5 [A2]: phát triển hành vi (của trẻ em) bằng cách hướng dẫn và thực hành - Nét nghĩa 6 [A2]: chỉ định như một điều kiện hoặc yêu cầu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ conditionings:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ conditionings:
present condition; condition of affairs; normal condition; physical condition; social condition
conditionings được dùng trong câu như thế nào?
Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation. (Wallace Thompson, Trading with Mexico; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)