Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

precondition

danh từ (n)

A2
/ˌpɹikənˈdɪʃən//ˌpɹikənˈdɪʃən/

Precondition có nghĩa là một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật.

Định nghĩa Anh - Anh: An assumption on which rests the validity or effect of something else.

Họ từ:condition(danh từ (n))/conditioner(danh từ (n))/given(tính từ (adj))/stipulation(danh từ (n))/stipulate(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.preconditiondanh từ (n)

    An assumption on which rests the validity or effect of something else.

    Một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật.

    • •

      Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.

    Đồng nghĩa (SYN):condition/stipulation
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.preconditiondanh từ (n)

    An assumption that is taken for granted.

    Đưa ra.

    Đồng nghĩa (SYN):given/presumption
  3. 3.preconditiondanh từ (n)

    An assumption on which rests the validity or effect of something else.

    (luật) sự thỏa thuận hoặc nhượng bộ được các bên đưa ra trong quá trình tố tụng tư pháp (hoặc bởi luật sư của họ) liên quan đến hoạt động kinh doanh trước tòa án.

    Đồng nghĩa (SYN):stipulation/condition
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): precondition

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

condition ↔ precondition

Mục từ "precondition" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "condition, given, stipulation" (một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: precondition

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "precondition" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: condition: danh từ (n), conditioner: danh từ (n), given: tính từ (adj), stipulation: danh từ (n), stipulate: động từ (v).

conditiondanh từ (n)/kənˈdɪʃən/

một trạng thái tại một thời điểm cụ thể

•

Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.

Nguồn: Thompson, Wallace: Trading with Mexico

conditionerdanh từ (n)/kənˈdɪʃənɚ/

tập thể dục điều hòa cơ thể

•

This can avoid the need for separate heaters or air conditioners.

Điều này có thể tránh được sự cần thiết phải sử dụng máy sưởi hoặc máy điều hòa không khí riêng biệt.

Nguồn: Building Services/Ventilation

giventính từ (adj)/ˈɡɪvən/

thừa nhận như một giả định

•

Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.

Nguồn: Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 19

stipulationdanh từ (n)/ˌstɪpjəˈleɪʃən/

sự thỏa thuận hoặc nhượng bộ được các bên đưa ra trong quá trình tố tụng tư pháp (hoặc bởi luật sư của họ) liên quan đến hoạt động kinh doanh trước tòa án

•

He was no party to the Treaty of Hampton Court, and knew nothing of its stipulations.

Nguồn: Motley, John Lothrop: Life and Death of John of Barneveld, Advocate of Holland : with a view of the primary causes and movements of the Thirty Years' War — Complete (1609-15)

stipulateđộng từ (v)/ˈstɪpjəˌleɪt/

chỉ định như một điều kiện hoặc yêu cầu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận

•

It was not stipulated that the King should give up his negative on acts of Parliament.

Nguồn: Macaulay, Thomas Babington Macaulay, Baron: Critical and Historical Essays — Volume 1

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: precondition

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "precondition". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • present condition
  • condition of affairs
  • normal condition
  • physical condition
  • social condition
  • mental condition
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: precondition

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "precondition" phân theo từng nét nghĩa (một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "precondition" ở nét nghĩa "một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật" (ngoài ra "condition" còn biểu thị: một trạng thái tại một thời điểm cụ thể).

“Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.”

Đồng nghĩa với "precondition" ở nét nghĩa "một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật" (ngoài ra "stipulation" còn biểu thị: sự thỏa thuận hoặc nhượng bộ được các bên đưa ra trong quá trình tố tụng tư pháp (hoặc bởi luật sư của họ) liên quan đến hoạt động kinh doanh trước tòa án).

“He was no party to the Treaty of Hampton Court, and knew nothing of its stipulations.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "precondition" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa ra.

“Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "precondition" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa ra.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: precondition

Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.
Thompson, Wallace: Trading with Mexico, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I’m sorry, Doctor, but I had to discuss Mrs. Endicott’s condition with you most seriously and at once.”
King, Rufus: Murder by the clock, Nguyên văn tác phẩm
Profitable working, even without an increase in the price of the raw material, is out of the question, with markets in their present depressed condition.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 67, No. 415, May, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A “succulent” like the seaside goldenrod, on the other hand, has large fleshy leaves for storing moisture, another adaptation to drought conditions.
Hay, John: The great beach, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Development should be carried out under test conditions at the nearest chemist’s dark room.
Bland, Oliver: The adventures of a modern occultist
But the weather is merely the state or condition of the air.
Knight, Charles, 1791-1873 [Editor]: The penny magazine of the Society for the Diffusion of Useful Knowledge, issue 11, June 2, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That is all we know, except that the Countess also gave her consent but imposed the condition of secrecy.
Pourtalès, Guy de, comte: Frederick Chopin
Jack had not overestimated, even in his inner consciousness, his lack of condition, both physical and moral.
Grant, Robert: Jack Hall, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: precondition

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “precondition” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.”

Nguồn: Thompson, Wallace: Trading with Mexico

““I’m sorry, Doctor, but I had to discuss Mrs. Endicott’s condition with you most seriously and at once.””

Nguồn: King, Rufus: Murder by the clock

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “precondition”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “precondition” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “precondition”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “precondition” với tần suất cao:

2.265 lần trong kho sách
989 lần trong kho sách
764 lần trong kho sách
800 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “precondition”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “precondition”:

“Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “precondition”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɹikənˈdɪʃən/; US /ˌpɹikənˈdɪʃən/.

precondition (danh từ): một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật

Định nghĩa tiếng Anh: An assumption on which rests the validity or effect of something else.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

condition ↔ precondition

Họ từ trong dữ liệu: condition: danh từ (n), conditioner: danh từ (n), given: tính từ (adj), stipulation: danh từ (n), stipulate: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.265 lần trong kho sách

present condition

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "precondition" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm989 lần trong kho sách

condition of affairs

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "precondition" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái764 lần trong kho sách

normal condition

Nét nghĩa mở rộng: an assumption that is taken for granted (đưa ra)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “precondition”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: precondition

Hỏi đáp trọng tâm

precondition nghĩa là gì (meaning & definition)?

precondition (danh từ, phát âm Mỹ /ˌpɹikənˈdɪʃən/) có nghĩa là một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "condition"). an assumption on which rests the validity or effect of something else

Từ precondition trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɹikənˈdɪʃən/; US /ˌpɹikənˈdɪʃən/.

Từ precondition là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "precondition" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ precondition theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một phương thức tồn tại hoặc hình thức tồn tại của một người hoặc vật (Ví dụ: “Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: đưa ra - Nét nghĩa 3 [C2]: (luật) sự thỏa thuận hoặc nhượng bộ được các bên đưa ra trong quá trình tố tụng tư pháp (hoặc bởi luật sư của họ) liên quan đến hoạt động kinh doanh trước tòa án

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ precondition:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɹikənˈdɪʃən/; US /ˌpɹikənˈdɪʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ precondition:

present condition; condition of affairs; normal condition; physical condition; social condition

precondition được dùng trong câu như thế nào?

Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation. (Wallace Thompson, Trading with Mexico; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/precondition, mã đối chiếu EV-8F7B4DCC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "precondition" được liên kết từ mục từ "condition, given, stipulation".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

condition, given, stipulation