Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

presumption

danh từ (n)

A2
/pɹɪˈzʌmpʃən//pɹɪˈzʌmpʃən/

Presumption có nghĩa là đưa ra.

Định nghĩa Anh - Anh: An assumption that is taken for granted.

Họ từ:given(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đưa ra”:presumptionA2/givenA2/preconditionA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.presumptiondanh từ (n)

    An assumption that is taken for granted.

    Đưa ra.

    • •

      Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."

      Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".

    Đồng nghĩa (SYN):given/precondition
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): presumption

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

given ↔ presumption

Mục từ "presumption" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "given" (đưa ra).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: presumption

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "presumption" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: given: tính từ (adj).

giventính từ (adj)/ˈɡɪvən/

thừa nhận như một giả định

•

Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.

Nguồn: Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 19

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: presumption

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "presumption". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: presumption

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "presumption" phân theo từng nét nghĩa (đưa ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "presumption" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa ra.

“Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "presumption" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa ra.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: presumption

Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."

Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".

Tác phẩm mở: Professionalism/Apple, the FBI, Personal Data
Company sponsorship's are only given to those with high viewer counts, long term commitment is required before a channel even starts to profit.

Tài trợ của công ty chỉ được trao cho những người có số lượng người xem cao, cần có cam kết lâu dài trước khi kênh bắt đầu thu được lợi nhuận.

Tác phẩm mở: Lentis/Twitch
With the completion of the carrier wave system a first-class service will be given between Broken Hill and Sydney both by telegraph and telephone.

Với việc hoàn thành hệ thống sóng mang, dịch vụ hạng nhất sẽ được cung cấp giữa Broken Hill và Sydney bằng cả điện báo và điện thoại.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Tamillas Stephen Crawford/Notes
After testing, approval can be given and then distribution may occur.

Sau khi thử nghiệm, sự chấp thuận có thể được đưa ra và sau đó việc phân phối có thể diễn ra.

Tác phẩm mở: Professionalism/FDA and the Emergency Use Authorization
Given the complexity of the Linux kernel and the wide range of factors that can affect performance, performance optimization can be a challenging task.

Do tính phức tạp của nhân Linux và có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, việc tối ưu hóa hiệu suất có thể là một nhiệm vụ đầy thách thức.

Tác phẩm mở: The Linux Kernel/Debugging
His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.

Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.

Tác phẩm mở: Heraldry and Genealogy of the Historical Báthory Families of Hungary
Given multiple paths to the same destination but following different vector, neighbours, we can imagine the numbers indicate a distance to the destinations.

Với nhiều đường dẫn đến cùng một đích nhưng đi theo các vectơ lân cận khác nhau, chúng ta có thể tưởng tượng các con số biểu thị khoảng cách đến các đích.

Tác phẩm mở: Network+/Old guides/Routing
Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.
Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 19, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: presumption

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “presumption” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."”

Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".

Nguồn: Tác phẩm mở: Professionalism/Apple, the FBI, Personal Data

“Company sponsorship's are only given to those with high viewer counts, long term commitment is required before a channel even starts to profit.”

Tài trợ của công ty chỉ được trao cho những người có số lượng người xem cao, cần có cam kết lâu dài trước khi kênh bắt đầu thu được lợi nhuận.

Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Twitch

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “presumption”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “presumption” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “presumption”

Dữ liệu từ nguyên: given ↔ presumption

Các biến thể thuộc họ từ “presumption”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “presumption”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “presumption”:

Đồng nghĩa:givenprecondition

“Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “presumption”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹɪˈzʌmpʃən/; US /pɹɪˈzʌmpʃən/.

presumption (danh từ): đưa ra

Định nghĩa tiếng Anh: An assumption that is taken for granted.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

given ↔ presumption

Họ từ trong dữ liệu: given: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

presumption: đưa ra

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "presumption" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: given, precondition

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "presumption" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

presumption ↔ given, precondition

Mở rộng biên độ diễn đạt với "presumption".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “presumption”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: presumption

Hỏi đáp trọng tâm

presumption nghĩa là gì (meaning & definition)?

presumption (danh từ, phát âm Mỹ /pɹɪˈzʌmpʃən/) có nghĩa là đưa ra (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "given"). an assumption that is taken for granted

Từ presumption trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹɪˈzʌmpʃən/; US /pɹɪˈzʌmpʃən/.

Từ presumption là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "presumption" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ presumption theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đưa ra (Ví dụ: “Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ presumption:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹɪˈzʌmpʃən/; US /pɹɪˈzʌmpʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

presumption được dùng trong câu như thế nào?

Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general. (Various, Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 19; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/presumption, mã đối chiếu EV-BFD390B6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "presumption" được liên kết từ mục từ "given".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

given