presumption
danh từ (n)
Presumption có nghĩa là đưa ra.
Định nghĩa Anh - Anh: An assumption that is taken for granted.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.presumptiondanh từ (n)
An assumption that is taken for granted.
Đưa ra.
- •
Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."
Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".
- •
Từ nguyên học (Etymology): presumption
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
given ↔ presumption
Mục từ "presumption" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "given" (đưa ra).
Họ từ & Biến thể từ loại: presumption
Họ từ của "presumption" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: given: tính từ (adj).
thừa nhận như một giả định
Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.
Nguồn: Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 19
Cụm từ & Collocations: presumption
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "presumption". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: presumption
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "presumption" phân theo từng nét nghĩa (đưa ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "presumption" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa ra.
“Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "presumption" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa ra.
Câu dẫn chứng văn học: presumption
Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".
Company sponsorship's are only given to those with high viewer counts, long term commitment is required before a channel even starts to profit.Tài trợ của công ty chỉ được trao cho những người có số lượng người xem cao, cần có cam kết lâu dài trước khi kênh bắt đầu thu được lợi nhuận.
With the completion of the carrier wave system a first-class service will be given between Broken Hill and Sydney both by telegraph and telephone.Với việc hoàn thành hệ thống sóng mang, dịch vụ hạng nhất sẽ được cung cấp giữa Broken Hill và Sydney bằng cả điện báo và điện thoại.
After testing, approval can be given and then distribution may occur.Sau khi thử nghiệm, sự chấp thuận có thể được đưa ra và sau đó việc phân phối có thể diễn ra.
Given the complexity of the Linux kernel and the wide range of factors that can affect performance, performance optimization can be a challenging task.Do tính phức tạp của nhân Linux và có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, việc tối ưu hóa hiệu suất có thể là một nhiệm vụ đầy thách thức.
His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.
Given multiple paths to the same destination but following different vector, neighbours, we can imagine the numbers indicate a distance to the destinations.Với nhiều đường dẫn đến cùng một đích nhưng đi theo các vectơ lân cận khác nhau, chúng ta có thể tưởng tượng các con số biểu thị khoảng cách đến các đích.
Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.Đọc mở rộng theo CEFR: presumption
Từ vựng bậcA2→“Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."”
Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".
Nguồn: Tác phẩm mở: Professionalism/Apple, the FBI, Personal Data
“Company sponsorship's are only given to those with high viewer counts, long term commitment is required before a channel even starts to profit.”
Tài trợ của công ty chỉ được trao cho những người có số lượng người xem cao, cần có cam kết lâu dài trước khi kênh bắt đầu thu được lợi nhuận.
Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Twitch
Cấu trúc & Vận dụng: “presumption”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “presumption” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “presumption”
Dữ liệu từ nguyên: given ↔ presumption
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “presumption”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “presumption”:
“Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.”
Gợi ý luyện tập với “presumption”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
presumption (danh từ): đưa ra
Định nghĩa tiếng Anh: An assumption that is taken for granted.
given ↔ presumption
Họ từ trong dữ liệu: given: tính từ (adj)
presumption: đưa ra
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "presumption" trong câu.
Đồng nghĩa: given, precondition
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "presumption" trong câu.
presumption ↔ given, precondition
Mở rộng biên độ diễn đạt với "presumption".
Ứng dụng & Mở rộng: “presumption”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “presumption”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “presumption”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “presumption” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “presumption” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: presumption
Hỏi đáp trọng tâmpresumption nghĩa là gì (meaning & definition)?
presumption (danh từ, phát âm Mỹ /pɹɪˈzʌmpʃən/) có nghĩa là đưa ra (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "given"). an assumption that is taken for granted
Từ presumption trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹɪˈzʌmpʃən/; US /pɹɪˈzʌmpʃən/.
Từ presumption là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "presumption" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ presumption theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: đưa ra (Ví dụ: “Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ presumption:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹɪˈzʌmpʃən/; US /pɹɪˈzʌmpʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
presumption được dùng trong câu như thế nào?
Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general. (Various, Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 19; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)