even
tính từ, trạng từA2- evened
- evens
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
even nghĩa là thậm chí (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
even là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: divisible by two.
Các nét nghĩa của từ even
- 1
tính từA2
divisible by two
chia đôidịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa odd
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
even though22.760 lần trong kho sách
even after5.510 lần trong kho sách
even greater2.034 lần trong kho sách
sometimes even2.126 lần trong kho sách
even worse1.886 lần trong kho sách
nay even1.803 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
equal in degree or extent or amount
bằng nhau về mức độ hoặc mức độ hoặc số lượngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fifty-fifty
- 3
tính từA2
being level or straight or regular and without variation as e.g. in shape or texture
bằng phẳng hoặc thẳng hoặc đều đặn và không có biến thể, ví dụ: trong hình dạng hoặc kết cấudịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa uneven
- 4
trạng từA2
used as an intensive especially to indicate something unexpected
được sử dụng như một cách chuyên sâu, đặc biệt là để chỉ điều gì đó bất ngờdịch máy, chưa biên tập
- 5
trạng từA2
in spite of
mặc dùdịch máy, chưa biên tập
- 6
trạng từA2
to a greater degree or extent
ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa yet · still
Câu hỏi thường gặp về even
even nghĩa là gì?
even nghĩa là thậm chí (bản dịch máy, chưa biên tập). even là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: divisible by two.
even dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ even có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
even được dùng trong câu như thế nào?
That this may have been the opinion of the officer is possible, and even probable. (Louis Antoine Fauvelet de Bourrienne, Memoirs of Napoleon Bonaparte: Volume 12. Nguồn: Project Gutenberg #3562.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/even, mã đối chiếu EV-A44FA4F3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng