field
danh từA1- fielded
- fielding
- fields
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
field nghĩa là lĩnh vực (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
field là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a piece of land cleared of trees and usually enclosed.
Các nét nghĩa của từ field
- 1
danh từA1
a piece of land cleared of trees and usually enclosed
một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọcdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
magnetic field14.243 lần trong kho sách
electric field13.986 lần trong kho sách
battle field4.001 lần trong kho sách
field of battle3.045 lần trong kho sách
across the field2.949 lần trong kho sách
field of magnitude1.528 lần trong kho sách
corn field1.574 lần trong kho sách
field marshal1.349 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a region where a battle is being (or has been) fought
một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa battlefield · battleground · field of battle · field of honor
- 3
danh từA1
somewhere (away from a studio or office or library or laboratory) where practical work is done or data is collected
một nơi nào đó (cách xa studio, văn phòng, thư viện hoặc phòng thí nghiệm) nơi thực hiện công việc thực tế hoặc thu thập dữ liệudịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về field
field nghĩa là gì?
field nghĩa là lĩnh vực (bản dịch máy, chưa biên tập). field là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a piece of land cleared of trees and usually enclosed.
field dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ field có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
field được dùng trong câu như thế nào?
He predicted that these changing fields would propagate from the source like waves generated on a lake by a jumping fish. («Maxwell’s Equations: Electromagnetic Waves Predicted and Observed», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/field, mã đối chiếu EV-97D8D729. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng