circle
danh từ, động từA1- circled
- circles
- circling
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
circle nghĩa là vòng tròn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
circle là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: ellipse in which the two axes are of equal length.
Các nét nghĩa của từ circle
- 1
danh từA1
ellipse in which the two axes are of equal length
hình elip trong đó hai trục có độ dài bằng nhaudịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
circle of radius946 lần trong kho sách
semi circle569 lần trong kho sách
arctic circle505 lần trong kho sách
domestic circle578 lần trong kho sách
inner circle537 lần trong kho sách
circle round2.386 lần trong kho sách
circle of diameter429 lần trong kho sách
circle around1.743 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
an unofficial association of people or groups
một hiệp hội không chính thức của người hoặc nhómdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa set · band · lot
- 3
danh từA1
something approximating the shape of a circle
một cái gì đó gần giống hình dạng của một vòng tròndịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA1
travel around something
đi du lịch xung quanh một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
- 5
động từA1
move in circles
di chuyển theo vòng tròndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa circulate
- 6
động từA1
form a circle around
tạo thành một vòng tròn xung quanhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa encircle
Câu hỏi thường gặp về circle
circle nghĩa là gì?
circle nghĩa là vòng tròn (bản dịch máy, chưa biên tập). circle là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: ellipse in which the two axes are of equal length.
circle dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ circle có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
circle được dùng trong câu như thế nào?
In our daily life we see many geometrical shapes around us and circle is among the most common. («Student Projects/Circles», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=261506 (bản sửa đổi 2136664).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/circle, mã đối chiếu EV-4F115AF7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng