force
danh từ- forced
- forces
- forcing
force nghĩa là lực lượng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a powerful effect or influence
→một hiệu ứng hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)armed force1.882 lần trong kho sáchmilitary force1.592 lần trong kho sáchpolice force1.415 lần trong kho sáchmain force1.490 lần trong kho sáchfull force2.347 lần trong kho sáchair force1.911 lần trong kho sáchsuperior force1.037 lần trong kho sáchforce of habit985 lần trong kho sách - 2danh từA2
(physics) the influence that produces a change in a physical quantity
→(vật lý) sự ảnh hưởng làm thay đổi một đại lượng vật lý
- 3danh từA2
physical energy or intensity
→năng lượng hoặc cường độ vật lý
Đồng nghĩa:forcefulness, strength - 4động từA2
to cause to do through pressure or necessity, by physical, moral or intellectual means :"She forced him to take a job in the city"
→buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố"
Đồng nghĩa:coerce, hale, squeeze, pressure - 5động từA2
urge or force (a person) to an action
→thúc giục hoặc ép buộc (một người) thực hiện một hành động
Đồng nghĩa:impel - 6động từA2
move with force, "He pushed the table into a corner"
→dùng vũ lực "Anh đẩy bàn vào góc"
Đồng nghĩa:push
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa force và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The length and all-encompassing nature of the war forced each combatant’s home front to adapt.His deregulation of major industries, such as aviation and trucking, was intended to force large companies to become more competitive.Most were unhappy living on the mission compound, divorced from their home cultures, forced to wear uncomfortable clothing and speak a strange language.The other force that has affected global wealth inequalities is colonialism.It is found that strangeness is conserved by the strong force, which governs the production of most of these particles in accelerator experiments.Người ta thấy rằng sự kỳ lạ được bảo toàn bởi lực mạnh, lực chi phối việc tạo ra hầu hết các hạt này trong các thí nghiệm máy gia tốc.
Without force, the object would move in a straight line at a constant speed rather than oscillate.It is the weakest of the four basic forces found in nature, and in some ways the least understood.Commercial value is such a determining force, and ends up leading to incredibly unequal coverage and unequal care for different kinds of communities."Another research question to explore is:What forces shape the evolution of money?She and her friend left and went to Baltimore, but the two ran out of money and were forced to return home.Because we do not, we can therefore infer that the forces modulating dinucleotide bias are independent of translation.This study shed light on the fact that forcing a child to apologise does not promote sincere, remorseful, or empathetic apologies.Nghiên cứu này làm sáng tỏ một thực tế rằng việc ép trẻ xin lỗi không thúc đẩy những lời xin lỗi chân thành, hối hận hoặc đồng cảm.
Câu hỏi thường gặp về force (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. force nghĩa là gì trong tiếng Việt?
force có nghĩa chính là: một hiệu ứng hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ. Định nghĩa tiếng Anh: "a powerful effect or influence".
2. force thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
force là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của force theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), force được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfɔɹs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. force thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ force được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của force gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của force gồm: forced, forces, forcing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với force là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: armed force, military force, police force, main force, full force.
7. force có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: forcefulness, strength, coerce, hale, squeeze. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến force?
Từ force xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với force đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The length and all-encompassing nature of the war forced each combatant’s home front to adapt.". Câu văn minh họa cách dùng force làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng force?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.