compliance
danh từ- compliances
compliance nghĩa là tuân thủ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
acting according to certain accepted standards
→hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định
Đồng nghĩa:conformity, conformation, abidanceTrái nghĩa:noncomplianceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)non compliance214 lần trong kho sáchregulatory compliance24 lần trong kho sáchensure compliance48 lần trong kho sáchensuring compliance20 lần trong kho sách - 2danh từC1
a disposition or tendency to yield to the will of others
→một khuynh hướng hoặc xu hướng nhượng bộ ý muốn của người khác
Đồng nghĩa:complaisance, compliancy, obligingness, deference - 3danh từC1
the act of submitting
→hành động nộp
Đồng nghĩa:submission
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa compliance và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
On the morning after my arrival I presented myself, in compliance with the requisite form, before the minister of police.Vào buổi sáng sau khi đến nơi, tôi đã trình diện theo đúng thủ tục cần thiết trước Bộ trưởng Bộ cảnh sát.
I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force."Tôi định mang anh ta vào tù theo lệnh của anh, và dân chúng đang chuẩn bị dùng vũ lực để giải cứu anh ta."
This document, prepared by the landlord, grants permission for the assignment and sets out conditions for the assignee, including compliance with the lease covenants.Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".
Consider these things with attention, dearest Montgomery: and convince me that you deserve all I am willing to do for you by your instant compliance.Often, the municipal fire department will review the plans for compliance with fire-safety ordinances and regulations.Thông thường, sở cứu hỏa thành phố sẽ xem xét kế hoạch tuân thủ các quy định và pháp lệnh về an toàn phòng cháy chữa cháy.
"But pray, my good friends," persisted Mr. Arlington, "observe the impossibility of compliance with your demand.“Dan!” she said, in a helpless compliance, and they paced very, very slowly along the Beacon Street path in the Garden.To refuse, I had only to recollect that Father Georgi would certainly have disapproved of my easy compliance.But in dancing, their duties are exactly changed; the agreeableness, the compliance are expected from him, while she furnishes the fan and the lavender water.Maggie and Amy had fully intended compliance, but the harvest had come, time had passed, and the initial call had not been made.In compliance with her very urgent request, thy servants at this time stand as petitioners before their benevolent superior.Câu hỏi thường gặp về compliance (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. compliance nghĩa là gì trong tiếng Việt?
compliance có nghĩa chính là: hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định. Định nghĩa tiếng Anh: "acting according to certain accepted standards".
2. compliance thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
compliance là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của compliance theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), compliance được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kəmˈplaɪəns/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. compliance thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ compliance được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của compliance gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của compliance gồm: compliances.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với compliance là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: non compliance, regulatory compliance, ensure compliance, ensuring compliance.
7. compliance có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: conformity, conformation, abidance, complaisance, compliancy. Các từ trái nghĩa tương phản: noncompliance. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến compliance?
Từ compliance xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với compliance đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "On the morning after my arrival I presented myself, in compliance with the requisite form, before the minister of police." (Dịch nghĩa: Vào buổi sáng sau khi đến nơi, tôi đã trình diện theo đúng thủ tục cần thiết trước Bộ trưởng Bộ cảnh sát.). Câu văn minh họa cách dùng compliance làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng compliance?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.