shadow
danh từ- shadows
shadow nghĩa là cái bóng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
shade within clear boundaries
→bóng râm trong ranh giới rõ ràng
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)dark shadow1.998 lần trong kho sáchdeep shadow1.514 lần trong kho sáchshadow cast750 lần trong kho sáchblack shadow1.383 lần trong kho sáchshadow of death1.473 lần trong kho sáchbeneath the shadow546 lần trong kho sáchcast a shadow521 lần trong kho sáchshadow fell799 lần trong kho sách - 2danh từA2
an unilluminated area
→khu vực không được chiếu sáng
Đồng nghĩa:darkness, dark - 3danh từA2
something existing in perception only
→một cái gì đó chỉ tồn tại trong nhận thức
Đồng nghĩa:apparition, phantom, phantasm, phantasma, fantasm - 4động từA2
follow, usually without the person's knowledge
→làm theo, thường là người đó không hề biết
- 5động từA2
cast a shadow over
→phủ bóng lên
Đồng nghĩa:shade, shade off - 6động từA2
make appear small by comparison
→làm cho có vẻ nhỏ bé khi so sánh
Đồng nghĩa:overshadow, dwarf
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa shadow và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It is the only kind of light that does not cast shadows.In all that weary land there was no "shadow of a great rock" under which to rest.She replied that she did as the painters do, who increase the splendour of their light by the introduction of deep shadows.They who yet lived seemed to flit like shadows to and fro, envying those whose sufferings had already been terminated by death.The shadows of plants are never black, for where the atmosphere penetrates there can never be utter darkness."He's watching for Dorothy," she thought, and there passed, maybe, a shadow over Lucy's gentle face, "and there comes Dorothy herself.“Nay,” cried the nurse, “he was but the lover of a shadow, and rightly faded into a flower.One screen is used for highlights, and the other for shadows.Then he disappeared in the shadow, so lightly that the sound of his naked feet could not be heard.Above, the pit-bank was vacant; no shadow was any longer visible against the wild flight of clouds.The lady bent her charming head out of the window, smiling sadly at me from under the heavy shadow of her velvet plumed hat.She almost started at hearing the words on her own lips, while a fleeting shadow swept across her heart.Câu hỏi thường gặp về shadow (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. shadow nghĩa là gì trong tiếng Việt?
shadow có nghĩa chính là: bóng râm trong ranh giới rõ ràng. Định nghĩa tiếng Anh: "shade within clear boundaries".
2. shadow thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
shadow là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của shadow theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), shadow được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʃæˌdoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. shadow thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ shadow được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của shadow gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của shadow gồm: shadows.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với shadow là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: dark shadow, deep shadow, shadow cast, black shadow, shadow of death.
7. shadow có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: darkness, dark, apparition, phantom, phantasm. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến shadow?
Từ shadow xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với shadow đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It is the only kind of light that does not cast shadows.". Câu văn minh họa cách dùng shadow làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng shadow?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.