excitement
danh từ- excitements
excitement nghĩa là sự phấn khích.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the feeling of lively and cheerful joy
→cảm giác vui vẻ sống động và vui vẻ
Đồng nghĩa:exhilarationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)intense excitement802 lần trong kho sáchsuppressed excitement644 lần trong kho sáchnervous excitement711 lần trong kho sáchfeverish excitement489 lần trong kho sáchstate of excitement1.512 lần trong kho sáchtrembling with excitement523 lần trong kho sáchpleasurable excitement282 lần trong kho sáchthrill of excitement238 lần trong kho sách - 2danh từB1
the state of being emotionally aroused and worked up
→trạng thái bị kích thích và làm việc về mặt cảm xúc
Đồng nghĩa:excitation, inflammation, fervor, fervour - 3danh từB1
something that agitates and arouses
→một cái gì đó kích động và khơi dậy
Đồng nghĩa:excitation
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa excitement và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He had worked the men up to a high pitch of excitement, and there were cries of, “Go it, Red, you’re on the right track!”Anh ta đã khiến những người đàn ông phấn khích tột độ, và có những tiếng kêu vang lên, "Làm đi, Red, bạn đang đi đúng hướng!"
In his excitement he had not felt the pain of the wound.It so happened that at this time the population of Oxley was convulsed with excitement as to various public improvements then under discussion.Điều đó đã xảy ra vào thời điểm này, người dân Oxley đang rất phấn khích trước những cải tiến công cộng khác nhau đang được thảo luận.
Attracted by the excitement, Rob's father and mother had driven to the scene in their car.Bị thu hút bởi sự phấn khích, cha mẹ Rob đã lái xe đến hiện trường.
Despard came home loaded with gazettes and pamphlets, and on these he fed his excitement long after his partner was asleep.The great lawyer lives a life of toil and excitement.The rest of the day was a whirl of business and excitement, though I managed to get three hours much needed sleep in the afternoon.The Comanches did not appear to notice the excitement they created.His eyes sparkled, and he gave a little quick sigh of pleasurable excitement.Đôi mắt anh lấp lánh, và anh thở dài một chút vì phấn khích dễ chịu.
This produced great excitement in the settlements in the surrounding counties; the people not knowing at what hour the Indians might be upon them.He felt the excitement of the day’s work well and plenty.Mrs. Leigh, for her part, was almost speechless with excitement and anger.Câu hỏi thường gặp về excitement (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. excitement nghĩa là gì trong tiếng Việt?
excitement có nghĩa chính là: cảm giác vui vẻ sống động và vui vẻ. Định nghĩa tiếng Anh: "the feeling of lively and cheerful joy".
2. excitement thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
excitement là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của excitement theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), excitement được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪkˈsaɪtmənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. excitement thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ excitement được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của excitement gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của excitement gồm: excitements.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với excitement là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: intense excitement, suppressed excitement, nervous excitement, feverish excitement, state of excitement.
7. excitement có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: exhilaration, excitation, inflammation, fervor, fervour. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến excitement?
Từ excitement xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với excitement đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He had worked the men up to a high pitch of excitement, and there were cries of, “Go it, Red, you’re on the right track!”" (Dịch nghĩa: Anh ta đã khiến những người đàn ông phấn khích tột độ, và có những tiếng kêu vang lên, "Làm đi, Red, bạn đang đi đúng hướng!"). Câu văn minh họa cách dùng excitement làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng excitement?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.