himself
pronounhimself là một từ tiếng Anh ở bậc A2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa himself và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The more this happened the more John realised he would find himself angry and aggravated throughout the lesson.In his garrulous contributions to biographical literature he has himself given, with scarcely a single exception, the names of his works, anonymous or not.When a male decides to settle down and devote himself to his family, he wants to be sure it is, in fact, his family.A patient at a nearby table was talking to himself, gesturing and laughing out loud.Albert considered himself fortunate… his father had a skilled job that enabled him to be self-employed.However, upon the entrance of Sir Fopling the conversational dynamics of the scene change as the fop positions himself at the center of conversational attention.Godot will now argue that Kane could have lived for minutes and pushed the button himself.This time, in exchange for his lightning magic, he will invoke a duplication spell that sends two clones of himself around the room.Before Conradt could be reached and arrested, he had fatally shot himself.She attends the court and sees him go through various transformations before becoming himself: a kind peaceful person.Cô đến tòa án và chứng kiến anh trải qua nhiều biến đổi khác nhau trước khi trở thành chính mình: một người hiền lành, ôn hòa.
It is important that the container not be see-through because then your turtle will batter himself obsessively against the walls, trying to get out.He can seek refuge under the large trees and cake himself in a thick mud, which will protect him from the sun," Dr Chase noted.Câu hỏi thường gặp về himself (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. himself nghĩa là gì trong tiếng Việt?
himself có nghĩa chính là: himself là một từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "himself".
2. himself thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
himself là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của himself theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), himself được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /hɪmˈsɛlf/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. himself thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ himself được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của himself gồm những dạng nào?
Từ himself có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với himself là gì?
Từ himself thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. himself có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến himself?
Từ himself xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với himself đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The more this happened the more John realised he would find himself angry and aggravated throughout the lesson.". Câu văn minh họa cách dùng himself làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng himself?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.