hip-hop
danh từ (n)
Hip-hop có nghĩa là dòng nhạc và văn hóa đường phố hip-hop.
Định nghĩa Anh - Anh: An urban youth culture associated with rap music and the fashions of African-American residents of the inner city.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hip-hopdanh từ (n)
An urban youth culture associated with rap music and the fashions of African-American residents of the inner city.
Dòng nhạc và văn hóa đường phố hip-hop.
- •
In countries that are more politically aware, Hip-Hop artists rap about the political struggles that their countries are experiencing, like in Senegal.
Ở những quốc gia có nhận thức chính trị cao hơn, các nghệ sĩ Hip-Hop rap về những cuộc đấu tranh chính trị mà đất nước họ đang trải qua, như ở Senegal.
- •
- 2.hip-hopdanh từ (n)
Genre of African-American music of the 1980s and 1990s in which rhyming lyrics are chanted to a musical accompaniment.
Từ nguyên học (Etymology): hip-hop
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: hip-hop
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "hip-hop". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: hip-hop
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hip-hop" phân theo từng nét nghĩa (dòng nhạc và văn hóa đường phố hip-hop), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "hip-hop" ở nét nghĩa "dòng nhạc và văn hóa đường phố hip-hop" (ngoài ra "rap" còn biểu thị: một lời trách móc về một số sai sót hoặc hành vi sai trái).
“Entering, she ran up the stairway to her friend's room, rapping sharply on the door.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hip-hop" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng nhạc và văn hóa đường phố hip-hop.
Câu dẫn chứng văn học: hip-hop
In countries that are more politically aware, Hip-Hop artists rap about the political struggles that their countries are experiencing, like in Senegal.Ở những quốc gia có nhận thức chính trị cao hơn, các nghệ sĩ Hip-Hop rap về những cuộc đấu tranh chính trị mà đất nước họ đang trải qua, như ở Senegal.
On the international stage this brought the group a lot of attention and also prescribed them as one of the first Arab hiphop bands.Trên trường quốc tế, điều này đã khiến nhóm nhận được nhiều sự chú ý và cũng được coi là một trong những ban nhạc hiphop Ả Rập đầu tiên.
They are nowadays one of the most popular Arab hiphop bands and give concerts worldwide.Ngày nay họ là một trong những ban nhạc hiphop Ả Rập nổi tiếng nhất và tổ chức các buổi hòa nhạc trên toàn thế giới.
For music these could be cultural expression, jazz, hip-hop, singers, and so forth.Her music style combines elements of alternative, hip-hop, dance, and electronic music.This innovation radically changed the sound of hip-hop, though its spirit of re-invention remained.These nightclubs are places where hip-hop is performed, consumed and then transformed through local language and through the society of these clubs.Contemporary music includes music such as rock music, folk, hip-hop, metal, jazz and blues.Đọc mở rộng theo CEFR: hip-hop
Từ vựng bậcA2→“In countries that are more politically aware, Hip-Hop artists rap about the political struggles that their countries are experiencing, like in Senegal.”
Ở những quốc gia có nhận thức chính trị cao hơn, các nghệ sĩ Hip-Hop rap về những cuộc đấu tranh chính trị mà đất nước họ đang trải qua, như ở Senegal.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Play, Sport and Arts
“On the international stage this brought the group a lot of attention and also prescribed them as one of the first Arab hiphop bands.”
Trên trường quốc tế, điều này đã khiến nhóm nhận được nhiều sự chú ý và cũng được coi là một trong những ban nhạc hiphop Ả Rập đầu tiên.
Nguồn: Wikipedia contributors: DAM (band)
Cấu trúc & Vận dụng: “hip-hop”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hip-hop” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hip-hop”
Mục từ cốt lõi: hip-hop: danh từ (n).
Gợi ý luyện tập với “hip-hop”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hip-hop (danh từ): dòng nhạc và văn hóa đường phố hip-hop
Định nghĩa tiếng Anh: An urban youth culture associated with rap music and the fashions of African-American residents of the inner city.
hip-hop (danh từ (n))
hip-hop: dòng nhạc và văn hóa đường phố hip-hop
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hip-hop" trong câu.
Đồng nghĩa: rap, rap music
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hip-hop" trong câu.
hip-hop ↔ rap, rap music
Nét nghĩa mở rộng: genre of African-American music of the 1980s and 1990s in which rhyming lyrics are chanted to a musical accompaniment
“For music these could be cultural expression, jazz, _____, singers, and so forth.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hip-hop
For music these could be cultural expression, jazz, hip-hop, singers, and so forth.
Nguồn: OpenStax: Conducting and Presenting Research (College Success Concise)
“Her music style combines elements of alternative, _____, dance, and electronic music.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hip-hop
Her music style combines elements of alternative, hip-hop, dance, and electronic music.
Nguồn: Wikipedia contributors: M.I.A.
Ứng dụng & Mở rộng: “hip-hop”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hip-hop”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hip-hop”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hip-hop” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “hip-hop” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hip-hop
Hỏi đáp trọng tâmhip-hop nghĩa là gì (meaning & definition)?
hip-hop nghĩa là dòng nhạc và văn hóa đường phố hip-hop. hip-hop là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: an urban youth culture associated with rap music and the fashions of African-American residents of the inner city.
Từ hip-hop trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɪp/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɪpˌhɔp/.
Từ hip-hop là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hip-hop" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ hip-hop theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: dòng nhạc và văn hóa đường phố hip-hop (Ví dụ: “In countries that are more politically aware, Hip-Hop artists rap about the political struggles that their countries are experiencing, like in Senegal.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: genre of African-American music of the 1980s and 1990s in which rhyming lyrics are chanted to a musical accompaniment
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hip-hop:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɪpˌhɔp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
hip-hop được dùng trong câu như thế nào?
For music these could be cultural expression, jazz, hip-hop, singers, and so forth. («Conducting and Presenting Research», College Success Concise, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-success-concise; OpenStax (bản làm sạch) - CC BY 4.0)