Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

sunlight

danh từ
A2
US/ˈsʌnˌlaɪt/
sunlights
Ý nghĩa trọng tâm

sunlight nghĩa là Ánh sáng mặt trời.

sunlight là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: the rays of the sun.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A2

    the rays of the sun

    →

    những tia nắng

    Đồng nghĩa:sunshine, sun
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    ray of sunlight
    434 lần trong kho sách
    sunlight streamed
    109 lần trong kho sách
    sunlight streaming
    107 lần trong kho sách
    bright sunlight
    470 lần trong kho sách
    shaft of sunlight
    79 lần trong kho sách
    gleam of sunlight
    97 lần trong kho sách
    shafts of sunlight
    54 lần trong kho sách
    bathed in sunlight
    59 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
sunlights
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa sunlight và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Margaret loved them all,--the sunlight, the singing winds, the grass, the carolling birds.
Field, Eugene, A Little Book of Profitable Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For everywhere along the front lines, everywhere in the scattered groups, might be seen, glistening in the sunlight, the armourial badges of that mighty family.

Bởi khắp nơi trên tiền tuyến, khắp nơi trong các nhóm rải rác, đều có thể nhìn thấy, lấp lánh dưới ánh nắng, những phù hiệu chiến binh của gia tộc hùng mạnh đó.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, The Last of the Barons — Volume 01, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For everywhere along the front lines, everywhere in the scattered groups, might be seen, glistening in the sunlight, the armourial badges of that mighty family.

Bởi khắp nơi trên tiền tuyến, khắp nơi trong các nhóm rải rác, đều có thể nhìn thấy, lấp lánh dưới ánh nắng, những phù hiệu chiến binh của gia tộc hùng mạnh đó.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, The Last of the Barons — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Soon all the heaven was clear, and the wet grass was shining in the afternoon sunlight.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth), The Golden Calf, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A sense of dreariness and solitude passed into her soul: the very sunlight, the spring, the songs of the birds, made loneliness more desolate.
Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, Alice, or the Mysteries — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After a few minutes’ polishing it shone like gold, and to see the sunlight flash on it was a joy.
Jefferies, Richard, The Amateur Poacher, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The sea itself was growing brighter, and glittered here and there in spots where the sunlight fell upon it.
Stretton, Hesba, The Doctor's Dilemma, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sunlight palls on you; gas is so much more festive!

Ánh nắng chiếu vào bạn; gas lễ hội hơn rất nhiều!

Balfour, Frederic Henry, Austin and His Friends, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And so one day wove itself into another with the joy of sunlight over both their lives.
Hanshew, Mary E., The Riddle of the Frozen Flame, Nguyên văn tác phẩm
They came out into the bright, cheerful sunlight, where the rattling of wheels on the pavement made it necessary to raise their voices.

Họ bước ra ngoài dưới ánh nắng tươi sáng, vui vẻ, nơi tiếng bánh xe lạch cạch trên vỉa hè khiến họ phải cao giọng.

Tolstoy, Leo, graf, The Awakening (The Resurrection), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Perhaps the slanting sunlight and the holy image to which his poor “crazy” mother had held him up still acted upon his imagination.
Dostoyevsky, Fyodor, The Brothers Karamazov, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Thunder!" says the general, winking very violently in the sunlight, and rattling his sword in a fearless manner, "where's my cap gone to?"

"Sấm sét!" Vị tướng nói, nháy mắt rất dữ dội dưới ánh nắng và khua thanh kiếm của mình một cách không hề sợ hãi, "Mũ của tôi đâu rồi?"

Newell, R. H. (Robert Henry), The Orpheus C. Kerr Papers, Series 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

Câu hỏi thường gặp về sunlight (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. sunlight nghĩa là gì trong tiếng Việt?

sunlight có nghĩa chính là: những tia nắng. Định nghĩa tiếng Anh: "the rays of the sun".

2. sunlight thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

sunlight là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của sunlight theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sunlight được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsʌnˌlaɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. sunlight thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ sunlight được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của sunlight gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của sunlight gồm: sunlights.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sunlight là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ray of sunlight, sunlight streamed, sunlight streaming, bright sunlight, shaft of sunlight.

7. sunlight có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: sunshine, sun. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sunlight?

Từ sunlight xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với sunlight đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Margaret loved them all,--the sunlight, the singing winds, the grass, the carolling birds.". Câu văn minh họa cách dùng sunlight làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sunlight?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.