coconut
danh từ- coconuts
coconut nghĩa là dừa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the edible white meat of a coconut
→thịt trắng ăn được của dừa
Đồng nghĩa:coconut meatCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)coconut palms33 lần trong kho sáchcoconut matting6 lần trong kho sáchcoconut fibre9 lần trong kho sách - 2danh từB2
large hard-shelled oval nut with a fibrous husk containing thick white meat surrounding a central cavity filled (when fresh) with fluid or milk
→quả hạch hình bầu dục có vỏ cứng lớn có vỏ dạng sợi chứa thịt trắng dày bao quanh khoang trung tâm chứa đầy chất lỏng hoặc sữa (khi còn tươi)
Đồng nghĩa:cocoanut - 3danh từB2
tall palm tree bearing coconuts as fruits
→cây cọ cao mang trái dừa
Đồng nghĩa:coconut palm, coco palm, coco, cocoa palm, coconut tree, cocos nucifera
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa coconut và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I'm going to develop some coconut-groves and I'm thinking of putting up an oil-mill.In the state of Kerala, roe is deep fried in coconut oil and is a delicacy.Ở bang Kerala, trứng cá được chiên giòn trong dầu dừa và là một món ngon.
Some of the ways seafood and some meats are prepared in coastal areas and in the Bay Islands involve coconut milk.Một số cách chế biến hải sản và một số loại thịt ở các vùng ven biển và Quần đảo Bay đều liên quan đến nước cốt dừa.
Eating milk fat, palm oil, and coconut oil will burn fat because they contain medium-chain triglycerides.The coconut is a palm tree in the family Arecaceae (palm family).Though Oswald did not know then about the eating of the coconut, but he felt the injustice in his soul all the same.In Melanesia, coconuts are a very important source of food, and rainbow lorikeets are important pollinators of coconuts.Banks prescribed large draughts of coconut milk, with happy results.It aims to promote the fruits that are grown in Nakhon Pathom such as pomelo, sweet coconuts, guavas, and bananas.In the steady state of this economy, the number of searchers and the number of coconut carriers has to be constant, .If we try to eat a coconut, you will find it very difficult, to get through the shell.And it’s funny, most awful funny, with all those coconuts, not even a coconut crab.Câu hỏi thường gặp về coconut (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. coconut nghĩa là gì trong tiếng Việt?
coconut có nghĩa chính là: thịt trắng ăn được của dừa. Định nghĩa tiếng Anh: "the edible white meat of a coconut".
2. coconut thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
coconut là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của coconut theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), coconut được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkoʊkəˌnʌt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. coconut thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ coconut được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của coconut gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của coconut gồm: coconuts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với coconut là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: coconut palms, coconut matting, coconut fibre.
7. coconut có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: coconut meat, cocoanut, coconut palm, coco palm, coco. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến coconut?
Từ coconut xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với coconut đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I'm going to develop some coconut-groves and I'm thinking of putting up an oil-mill.". Câu văn minh họa cách dùng coconut làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng coconut?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.